Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 15701〜15750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Deslora
Desloratadine
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100403324
Desloratadin 5mg
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm- nhôm; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100394724
Deslornine
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ xé; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100407724
Desone
Mỗi 1ml chứa: Desloratadin 0,5mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100383524
Devomir
Cinnarizin
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100403724
Dexa IMP 0,5 mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 60 vỉ x 40 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110415624
Dexamethason
Dexamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110422724
Dexamethason 4mg/1ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/剤形
4mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110396424
Dexamethasone 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat )
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110419924
Dexclorpheniramin
Dexchlorpheniramine maleate
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100388724
Dexclorpheniramin 6
Dexclorpheniramin maleat
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100416024
Dexlacyl
Betamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai x 200 viên, Hộp 1 chai x 500 viên, Hộp 1 chai x 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110388824
DexlanzoMR 30
Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet 23% w/w)
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột.
包装
Hộp 01 lọ x 30 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110376724
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110388924
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan.HBr
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110394824
Dextromethorphan Dht Solution 7,5/5
Dextromethorphan hydrobromid
含量/剤形
7,5mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 75ml; Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110364224
Dicintavic
Acid mefenamic
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100389024
Difilen
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110399824
Dikren 50 mg
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110386424
Dineren
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110422824
Dipalgan 325
Paracetamol
含量/剤形
325mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100421224
Diserti 24
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
24mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110379624
Ditorecef 200 Tab
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110371224
Divaserc
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
24mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110384624
Dixasyro
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
含量/剤形
2mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110385924
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110393724
Dolarac 500mg
Acid mefenamic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100405924
Domperidone Maleate
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110397624
Domperidone STELLA 10 mg
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110410324
Donepezil MDS 3mg
Donepezil hydroclorid
含量/剤形
3mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110364924
Dopola 2mg
Dexchlorpheniramin maleat
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Donaipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Donaipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100378324
Doroclor 250 mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 80 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110406024
Dosen 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110406124
Dovocin 500 mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893115406224
Doxmin
Acetaminophen 500mg; Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100418524
Duchat
Mỗi ml chứa: Alpha tocopheryl acetate 1mg; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat 66,66mg) 8,67mg; Cholecalciferol 1µg (mcg); Dexpanthenol 0,67mg; Lysine hydrochloride 20mg; Nicotinamide 1,33mg; Pyridoxine hydrochloride 0,4mg; Riboflavin sodium phosphate 0,23mg; Thiamine hydrochloride 0,2mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 7,5ml, Hộp 20 ống x 7,5ml, Hộp 30 ống x 7,5ml, Hộp 40 ống x 7,5ml, Hộp 50 ống x 7,5ml; Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 120ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100414924
Duckinds 30
Duloxetin (dưới dạng vi hạt duloxetin hydroclorid bao tan trong ruột)
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110364324
Ducpro 70
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat)
含量/剤形
70mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110400624
Duoridin
Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110411324
Efeladin
Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg; Zidovudin 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 Viên, vỉ Alu/Alu hoặc Alu/PVC; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893114403824
Effalgin-S
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 30mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên sủi
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893111394424
Effe-C TP
Vitamin C (Acid ascorbic)
含量/剤形
500mg · Viên nén sủi
包装
Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên; Hộp 2 vỉ xé x 4 viên; Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100399124
Effebaby 150
Paracetamol
含量/剤形
150mg · Thuốc đặt hậu môn
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100404524
Emerazol
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat tương ứng Esomeprazol magnesi 8,5% w/w)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng (chứa pellet tan trong ruột)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110379724
Emponas
Desloratadine
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893100369624
Enaboston 20 Plus
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110383324
Entecavir 1 mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat)
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893114373924
Esomeptab 20mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat 22,1mg)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110393324
Esoragim 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4, 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110380924
Esoragim 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110381024

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。