|
Mibecerex
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110503524 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Mibelet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110461124 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Micosalderm
Miconazol nitrat
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc kem
- 包装
- Hộp 01 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100461224 |
200mg
Thuốc kem
|
Hộp 01 tuýp x 10g |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Midaclo 500
Cefaclor
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110485624 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Midactam 250mg/5ml
Sultamicilin (dạng sultamicilin tosilat dihydrat)
- 含量/剤形
- 3g · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 01 lọ x 25g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110439724 |
3g
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 01 lọ x 25g |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Midactam 375
Sultamicilin (dưới dạng sultamicilin tosilat dihydrat)
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110485724 |
375mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Mifros
Penicillamin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110506724 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Mirenzine 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110484324 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Misanlugel
Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat gel 20%)
- 含量/剤形
- 2,48g · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 26 gói x 20g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100473624 |
2,48g
Hỗn dịch uống
|
Hộp 26 gói x 20g |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Misenbo 125
Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrat)
- 含量/剤形
- 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110503624 |
125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Misenbo 62,5
Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrat)
- 含量/剤形
- 62,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110503724 |
62,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Misopato 5
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110425724 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Mitizen 200
Albendazol
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 02 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100461324 |
200mg
Viên nén nhai
|
Hộp 01 vỉ x 02 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Mitizen 400
Albendazol
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 01 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100461424 |
400mg
Viên nén nhai
|
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dạng meropenem trihydrat)
- 含量/剤形
- 0,5g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110440024 |
0,5g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Mobimed 7.5
Meloxiam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110495124 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Molantel 100
Cilostazol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110451224 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Momencef 375 mg
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat)
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110437524 |
375mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Monbig
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110502624 |
7,5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Mosapride Citrate 5
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110457224 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
- 含量/剤形
- 0,5% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893115454624 |
0,5% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Mucome drop
Xylometazolin hydrochlorid
- 含量/剤形
- 0,5mg/ml · Dung dịch nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 1 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm VNP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100460424 |
0,5mg/ml
Dung dịch nhỏ mũi
|
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 1 ống x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm VNP
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Mumcal
Calcium lactate
- 含量/剤形
- 500mg/10ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893100508524 |
500mg/10ml
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Mydidocal
Tolperison hydroclorid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110449124 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) 200mg; Simethicon 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100426824 |
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Mysobenal
Eperison hydroclorid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110473724 |
50mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Métforilex MR
Metformin HCl
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén tác dụng kéo dài
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110463724 |
500mg
Viên nén tác dụng kéo dài
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Mỡ bôi ngoài da Hồng Linh cốt
Mỗi 20mg chứa: Long não 3,18g; Menthol 1,6g; Methyl salicylat 4,0g; Nọc rắn hổ mang khô 0,1mg; Tinh dầu bạc hà 2,18g
- 含量/剤形
- Thuốc mỡ bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 01 tuýp x 20g; Hộp 01 lọ x 20g; Hộp thiếc 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893100508624 |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Hộp 01 tuýp x 20g; Hộp 01 lọ x 20g; Hộp thiếc 10g |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
NP Viên xông hương chanh
Camphor (Camphora) 12mg; Eucalyptol (Cineolum) 12mg; Menthol (Mentholum) 12mg; Tinh dầu Chanh (Oleum Citrus limonia) 14mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Chân Tâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100472724 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Chân Tâm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Nabumeton 750 mg
Nabumeton
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110442124 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Nabumeton 750-US
Nabumeton
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110455024 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Nadyestin 20
Ebastin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110427924 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Naphazolin new
Naphazolin hydroclorid
- 含量/剤形
- 4mg/8ml · Dung dịch thuốc nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 01 lọ x 8ml; Hộp 50 lọ x 8ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100436224 |
4mg/8ml
Dung dịch thuốc nhỏ mũi
|
Hộp 01 lọ x 8ml; Hộp 50 lọ x 8ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
- 含量/剤形
- 3,5g/250ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 250ml; Chai 500ml; Thùng 20 chai 250ml; Thùng 12 chai 500ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 250ml; Chai 500ml; Thùng 20 chai 250ml; Thùng 12 chai 500ml |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Natri clorid
Natri clorid
- 含量/剤形
- 1,25kg · Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1 kg, 2 kg, 4 kg, 5 kg, 20 kg
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893500492524 |
1,25kg
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1 kg, 2 kg, 4 kg, 5 kg, 20 kg |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/剤形
- 90mg/10ml · Dung dịch nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100434224 |
90mg/10ml
Dung dịch nhỏ mũi
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/剤形
- 0,9g/100ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 100ml; Chai 200ml; Chai 500ml; Chai 1000ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100428324 |
0,9g/100ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 100ml; Chai 200ml; Chai 500ml; Chai 1000ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Nebistol 2.5mg
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochloride)
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110453124 |
2,5mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110447924 |
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Negracin 100mg/1ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/ml
- 含量/剤形
- 100mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110444124 |
100mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Negracin 150mg/1,5ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
- 含量/剤形
- 150mg/1,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống x 1,5ml; Hộp 10 ống x 1,5ml; Hộp 25 ống x 1,5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110444224 |
150mg/1,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống x 1,5ml; Hộp 10 ống x 1,5ml; Hộp 25 ống x 1,5ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Negracin 25 mg/1ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 2
- 含量/剤形
- 25mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 01 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110444324 |
25mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 01 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Negracin 50 mg/2ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
- 含量/剤形
- 50mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 25 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110444424 |
50mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 25 ống x 2ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Neo coterpin
Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 01 Chai x 200 viên, Hộp 01 Chai x 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110508824 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 01 Chai x 200 viên, Hộp 01 Chai x 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Neo-Corclion
Dextromethorphan.HBr 10mg; Terpin hydrat 100mg
- 含量/剤形
- Viên bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110509024 |
Viên bao đường
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Neo-Gynotab
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65000IU; Nystatin 100000IU
- 含量/剤形
- Viên nén đặt phụ khoa
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893115434324 |
Viên nén đặt phụ khoa
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Neonan-Meyer
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65.000 IU, Nystatin 100.000 IU
- 含量/剤形
- Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893115499424 |
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Nerusyn 375 mg
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat)
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 201
|
893110482924 |
375mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 7 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
402/QĐ-QLD
201
|
|
|
|
|
Neubatel
Gabapentin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2029-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893110435724 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2029-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|
|
Neurixal
Mỗi viên 2,7g chứa: Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 01 Tuýp x 10 viên, Hộp 01 Tuýp x 20 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-18 → 2027-06-18
- 決定
- 401/QĐ-QLD · 200
|
893100473324 |
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 01 Tuýp x 10 viên, Hộp 01 Tuýp x 20 viên |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-18
→ 2027-06-18
|
401/QĐ-QLD
200
|
|
|
|