Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-04 02:44

53514 件のレコードが見つかりました。 101〜150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Contisor Plus 2.5/6.25
Bisoprolol fumarate 2,5mg, Hydrochlorothiazide 6,25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110094426
Contisor Plus 5/6.25
Bisoprolol fumarate 5mg, Hydrochlorothiazide 6,25 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110094526
Cyclosila
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
60 mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100091626
Cồn 70º
Ethanol 96%
含量/剤形
36,35 ml/ 50ml · Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Chai 50 ml, chai 60 ml, chai 75 ml, chai 80 ml, chai 90 ml, chai 125 ml, chai 200 ml, chai 250 ml, chai 450 ml, chai 500 ml, chai 900 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100103826
D-Cotatyl 325/400
Paracetamol 325 mg, Methocarbamol 400 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110107126
D-Cotatyl 500
Methocarbamol
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110107226
DCL Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100093526
DCL-Lercanidipin 10mg
Lercanidipin hydroclorid
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, vỉ PVC đục-Alu
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110093626
DH-MIBEVIRU CREAM
Aciclovir
含量/剤形
5 % (w/w) · Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp x 5g
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100123026
DHTSPIRO 50
Spironolactone
含量/剤形
50 mg · Viên nén.
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 40 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC.
製造業者
Địa điểm kinh doanh - Nhà máy sản xuất dược phẩm công nghệ cao HATAPHAR – công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110095526
DICLOFENAC 75
Diclofenac natri
含量/剤形
75mg · Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110127726
DIOSMIBE 300
Diosmin
含量/剤形
300 mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110123326
DIOSMIBE 600
Diosmin
含量/剤形
600 mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110123126
DOBEMEN
Domperidon (Tương ứng Domperidon maleat 12,72 mg)
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp, 3 vỉ x 10 viên; Hộp, 10 vỉ x 10 viên; hộp, 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110091726
DOCUSODIN
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
250 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110091826
DOXAZOSIN 2mg
Doxazosin mesilate tương đương Doxazosin 2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110113326
DOXAZOSIN 8mg
Doxazosin mesilate tương đương Doxazosin 8 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110113426
Deferic 360 mg
Deferasirox
含量/剤形
360 mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 9 vỉ x 10 viên, Vỉ PVC/PVDC - nhôm
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110117326
Demecho
Chondroitin sulfate sodium
含量/剤形
800 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 Viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/Alu; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/PVC
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100118826
Descin Tab
Fosfomycin calcium hydrat
含量/剤形
500 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên,
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110097126
Desloratadin 5mg
Desloratadin
含量/剤形
5 mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 10 vỉ, vỉ Al/Al x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100098326
Desloratadine
Desloratadin
含量/剤形
0,5 mg/ 1ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5 ml; Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10 ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5 ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10 ml; Hộp 01 Chai x 30 ml, kèm 1 cốc chia liều
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100119526
Devotas
Levodropropizin
含量/剤形
60 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110103926
Dexamethasone 0,1%
Dexamethasone
含量/剤形
0,1 % (w/v) · Hỗn dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110088126
Diventax
Diosmin 450 mg, Hesperidin 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100104526
Domperidon 10 mg Kingphar
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,72mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110129526
Doniref
Desloratadine
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100094626
Dopantof 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, Ép vỉ Alu –PVC/ Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai nhựa HDPE
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110118226
Dovran 100
Sacubitril 48,6mg và Valsartan 51,4mg (Dưới dạng muối phức hợp Sacubitril Valsartan Natri 113,10mg)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110125126
Drotaverine 40 mg
Drotaverine hydrochloride
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm PVC/Alu; Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110084326
Dầu KHUYNH DIỆP A.T
Eucalyptol (Cineole)
含量/剤形
82,92 % (w/ v) · Dầu xoa ngoài da
包装
Hộp 1 chai 1,5 ml; Hộp lớn chứa 10 hộp 1 chai 1,5 ml; Hộp 1 chai 5 ml; Hộp lớn chứa 10 hộp 1 chai 5 ml; Hộp 1 chai 10 ml; Hộp lớn chứa 10 hộp 1 chai 10 ml; Hộp 1 chai 15 ml; Hộp lớn chứa 10 hộp 1 chai 15 ml; Hộp 1 chai 25 ml; Hộp lớn chứa 10 hộp 1 chai 25 ml
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100090626
Dầu THIÊN HÀ NÂU
Mỗi 1 ml chứa: Menthol 386 mg, Peppermint oil 356,4 mg, Camphor 69 mg
含量/剤形
Dầu xoa ngoài da
包装
Hộp 1 chai 1,5 ml, Hộp lớn chứa 10 hộp 1 chai 1,5 ml; Hộp 1 chai 3 ml, Hộp lớn chứa 10 hộp 1 chai 3 ml; Hộp 1 chai 5 ml, Hộp lớn chứa 10 hộp 1 chai 5 ml; Hộp 1 chai 7 ml, Hộp lớn chứa 10 hộp 1 chai 7 ml; Hộp 1 chai 10 ml, Hộp lớn chứa 10 hộp 1 chai 10 ml; Hộp 1 chai 15 ml, Hộp lớn chứa 10 hộp 1 chai 15 ml; Hộp 1 chai 25 ml, Hộp lớn chứa 10 hộp 1 chai 25 ml
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100090726
EGUDIN FORTE 10
Solifenacin succinat
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110097926
EGUDIN FORTE 5
Solifenacin succinat
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110098026
EMDICEF 1.8%
Ceftibuten (Dưới dạng Ceftibuten hydrate)
含量/剤形
1.8 % (w/v) · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
hộp 1 chai x 30 ml x 12 gam, hộp 1 chai x 50 ml x 20 gam, hộp 1 chai x 60 ml x 24 gam, hộp 1 chai x 75 ml x 30 gam, hộp 1 chai x 90 ml x 36 gam, hộp 1 chai x 100 ml x 40 gam, hộp 1 chai x 120 ml x 48 gam, hộp 1 chai x 150 ml x 60 gam
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110089026
EMDICEF KID 200
Ceftibuten (Dưới dạng Ceftibuten hydrate)
含量/剤形
200 mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5 gam, hộp 12 gói x 2,5 gam, hộp 14 gói x 2,5 gam, hộp 15 gói x 2,5 gam, hộp 20 gói x 2,5 gam, hộp 24 gói x 2,5 gam, hộp 25 gói x 2,5 gam, hộp 28 gói x 2,5 gam, hộp 30 gói x 2,5 gam, hộp 60 gói x 2,5 gam, hộp 100 gói x 2,5 gam
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110089126
EMFOZIAN 10
Empagliflozin
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110113826
ENLIPITA 2
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 2,096mg)
含量/剤形
2 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu – Alu; Hộp 1 Chai x 100 viên, 200 viên, 500 viên; 60 viên, chai HDPE
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110087626
EPOEM
Ibrutinib
含量/剤形
140 mg · Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110094026
EPRINAL 50
Eperisone hydrochloride
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110113526
EROPROFEN
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110121026
ERYBOS 250
Erythromycin(dưới dạng erythromycin ethylsuccinat)
含量/剤形
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống.
包装
Hộp 24 gói x 1,5 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110091326
ESORAGIM 20
Esomeprazole(dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets 8.5%)
含量/剤形
20 mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110089326
EU PARAKULT 500
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên, vỉ Alu/PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100091926
EU PARAKULT 325
Paracetamol
含量/剤形
325 mg · Viên nén
包装
hộp, 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu -PVC); hộp, 5 vỉ x 10 viên (vỉ Alu -PVC); hộp, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu -PVC); hộp, 1 lọ x 100 viên (lọ nhựa HDPE); hộp, 1 lọ x 400 viên (lọ nhựa HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100092026
EU PARAKULT 650
Paracetamol
含量/剤形
650 mg · Viên nén
包装
Hộp, 10 vỉ x 5 viên; 3 vỉ (hoặc 5 vỉ hoặc 10 vỉ hoặc 25 vỉ) × 10 viên ; 3 vỉ (hoặc 5 vỉ hoặc 10 vỉ hoặc 25 vỉ) × 12 viên. Vỉ Alu – PVC; Hộp, 1 lọ × 100 viên, 1 lọ × 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100092126
EVOTROM 25
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine 31,9 mg)
含量/剤形
25 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 15 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm.
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110121726
EVOTROM 50
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine 63,8 mg)
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 15 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm.
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110121826
Ebastin MCN 20 ODT
Ebastin
含量/剤形
20mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110114526
Econazole STELLA 150 mg
Econazole nitrate
含量/剤形
150 mg · Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; hộp 5 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110124326

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。