Vinbrex 40
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
含量/剤形
40mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110546324
40mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Vipicetam 800
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110560724 (VD-33921-19)
800mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Visartis 40
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110557824
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Vispi fort
Spiramycin
含量/剤形
3.000.000IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 05 viên, Hộp 06 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110560824
3.000.000IU
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ x 05 viên, Hộp 06 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Vispime
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893115560924
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Vitamin B1
Thiamin mononitrat
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893100583124
50mg
Viên nén
Lọ 100 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
444/QĐ-QLD
203
詳細
Vitamin C 500
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110553824
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Thay đổi thiết kế mẫu nhãn vỉ nhôm - PVC, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100565224
500mg
Viên nang cứng
Thay đổi thiết kế mẫu nhãn vỉ nhôm - PVC, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
2024-07-02
→ 2027-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Vitamin PP
Nicotinamid
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100546924
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Vixbarin
Ribavirin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893114551324
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Winprid
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat )
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110541624
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Xylometazolin 0,05%
Mỗi lọ 8ml chứa Xylometazolin hydroclorid 4mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100546024
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 1 lọ x 8ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Xylopanda
Xylometazolin hydroclorid
含量/剤形
0,5mg/ml · Dung dịch thuốc nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 9ml; Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893100577124
0,5mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mũi
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 9ml; Hộp 1 lọ x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
444/QĐ-QLD
203
詳細
Zacutas 90
Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochlorid 98,88mg)
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110567924
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-07-02
→ 2027-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Zecein 40
Drotaverin hydrochlorid
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110561624
40mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Zecein 80
Drotaverin hydrochlorid
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110561724
80mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Zencox 200
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên, 30 viên, 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110574624
200mg
Viên nén
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên, 30 viên, 50 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
444/QĐ-QLD
203
詳細
Zenmiris 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat 523,1mg)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110581824
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
444/QĐ-QLD
203
詳細
Zetamed
Ezetimib
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110557324
10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Zibreno 5
Levocetirizin dihydroclorid
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100543824
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Zolastyn
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100538624
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Zumfen 200
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110540724
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
Zybrave
Linezolid
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110576924
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-07-02
→ 2029-07-02
444/QĐ-QLD
203
詳細
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110568624
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-07-02
→ 2027-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
a- Chymotrypsin
Alpha-chymotrypsin
含量/剤形
4200IU · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110563924
4200IU
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-07-02
→ 2027-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
α- Kiisin
Alphachymotrypsin
含量/剤形
5000IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ, kèm 5 ống dung môi 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110565724
5000IU
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 5 lọ, kèm 5 ống dung môi 2ml
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-07-02
→ 2027-07-02
443/QĐ-QLD
202
詳細
4-Epeedo-50
Epirubicin hydrochlorid 50mg
含量/剤形
Epirubicin hydrochlorid 50mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH RV Group Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2027-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
890114531824
Epirubicin hydrochlorid 50mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH RV Group Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2027-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Alecensa
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) 150mg
含量/剤形
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) 150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất: Excella GmbH & Co KG; Cơ sở đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG (Germany)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Switzerland)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
400110524424
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) 150mg
Viên nang cứng
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên
Cơ sở sản xuất: Excella GmbH & Co KG; Cơ sở đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG
Germany
F. Hoffmann - La Roche Ltd.
Switzerland
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Alecip
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 0,2g/100ml
含量/剤形
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 0,2g/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Denis Chem Lab Limited (India)
登録者
Albios Lifesciences Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
890115516424
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 0,2g/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
Denis Chem Lab Limited
India
Albios Lifesciences Private Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Ambolyt Syrup
Mỗi 5ml siro chứa Ambroxol hydroclorid 15mg
含量/剤形
Mỗi 5ml siro chứa Ambroxol hydroclorid 15mg · Siro
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
894100521724
Mỗi 5ml siro chứa Ambroxol hydroclorid 15mg
Siro
Hộp 1 chai x 100ml
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg
含量/剤形
Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
383110520224
Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg
含量/剤形
Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
383110520324
Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Amlessa 8mg/5mg Tablets
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg
含量/剤形
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
383110520424
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Amoksiklav Quicktabs 1000 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg
含量/剤形
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg · Viên phân tán
包装
Hộp 7 vỉ x 2 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
383110528224
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg
Viên phân tán
Hộp 7 vỉ x 2 viên
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Amoksiklav Quicktabs 625mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg · Viên phân tán
包装
Hộp 7 vỉ x 2 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
383110528324
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg
Viên phân tán
Hộp 7 vỉ x 2 viên
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Amoxicillin capsules BP 500mg
Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) 500mg
含量/剤形
Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) 500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
890110516924
Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) 500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Ampicillin capsules BP 500mg
Ampicillin Trihydrate tđ. Ampicillin 500mg
含量/剤形
Ampicillin Trihydrate tđ. Ampicillin 500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
890110517624
Ampicillin Trihydrate tđ. Ampicillin 500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
India
Brawn Laboratories Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Anozeol 1mg
Anastrozol 1mg
含量/剤形
Anastrozol 1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Germany)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
400114528724
Anastrozol 1mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Salutas Pharma GmbH
Germany
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Antarene
Ibuprofen 100 mg
含量/剤形
Ibuprofen 100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Sophartex (France)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
300100518824
Ibuprofen 100 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Sophartex
France
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Arezol
Anastrozol 1mg
含量/剤形
Anastrozol 1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
529114521424
Anastrozol 1mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Remedica Ltd.
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Astmodil
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,1875mg) 5mg
含量/剤形
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,1875mg) 5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ x 28 viên
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
登録者
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
590110518924
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,1875mg) 5mg
Viên nén nhai
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ x 28 viên
Polfarmex S.A
Poland
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Atoronobi 40
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 40mg
含量/剤形
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Noble Wellness Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
890110527824
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 40mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Noble Wellness Private Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Atozet 10mg/10mg
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 10mg
含量/剤形
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch) (Địa chỉ: 70 Tuas West Drive, Singapore 638414, Singapore); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)) (Puerto Rico)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
888110528824
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch) (Địa chỉ: 70 Tuas West Drive, Singapore 638414, Singapore); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands))
Puerto Rico
Organon Hong Kong Limited
Hong Kong
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Atozet 10mg/20mg
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 20mg
含量/剤形
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch) (Địa chỉ: 70 Tuas West Drive, Singapore 638414, Singapore); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)) (Puerto Rico)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
888110528924
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch) (Địa chỉ: 70 Tuas West Drive, Singapore 638414, Singapore); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands))
Puerto Rico
Organon Hong Kong Limited
Hong Kong
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Aurozapine OD 30
Mirtazapine 30mg
含量/剤形
Mirtazapine 30mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
890110516724
Mirtazapine 30mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Azein Inj.
Acyclovir 250mg
含量/剤形
Acyclovir 250mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
880110529924
Acyclovir 250mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 Lọ
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Azukon MR
Gliclazide 30mg
含量/剤形
Gliclazide 30mg · Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2027-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
890110533224
Gliclazide 30mg
Viên nén phóng thích chậm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2024-06-19
→ 2027-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Beprasan 10mg
Rabeprazol natri 10mg
含量/剤形
Rabeprazol natri 10mg · Viên nén kháng dịch vị
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
383110528424
Rabeprazol natri 10mg
Viên nén kháng dịch vị
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia))
Slovenia
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
Rabeprazol natri 20mg · Viên nén kháng dịch vị
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
383110528524
Rabeprazol natri 20mg
Viên nén kháng dịch vị
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia))
Slovenia
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細
Besonin
Budesonide Micronized 0,064mg
含量/剤形
Budesonide Micronized 0,064mg · Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 10ml, 120 liều xịt
製造業者
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Taiwan)
登録者
Synmosa Biopharma Corporation Co., Ltd. (Taiwan)
発行日/有効期限
2024-06-19 → 2029-06-19
決定
407/QĐ-QLD · 120
471100530924
Budesonide Micronized 0,064mg
Thuốc xịt mũi
Hộp 1 lọ 10ml, 120 liều xịt
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant
Taiwan
Synmosa Biopharma Corporation Co., Ltd.
Taiwan
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
詳細