Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 14151〜14200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Losartan 100 mg
Losartan kali
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al/PVC); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al/PVDC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110575824
Losartan 50 mg
Losartan kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, (vỉ Al/PVDC); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, (vỉ Al/PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110575924
Lukacinco
Montelukast (dưới dạng montelukast Natri)
含量/剤形
4mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 7 gói x 1g; Hộp 14 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 28 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110566624
Lymedic 5
Glipizid
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110579324
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100538724
Mathomax tab
Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô 400mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100560324
Mathomax-s gel plus
Mỗi 10ml hỗn dịch uống chứa: Nhôm hydroxyd gel khô 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) 60mg; Magnesi hydroxyd 800mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100568524
Mebecar
Mebendazol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893100573824
Mebilina
Linagliptin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110578024
Mebimol Extra
Aspirin 300mg; Cafein 45mg; Paracetamol 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110578124
Medoral Light
Benzydamine hydrochloride
含量/剤形
0,15% (w/v) · Dung dịch xịt miệng - họng
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893100579624
Medospira
Metronidazol 125mg; Spiramycin (tương đương 170mg Spiramycin) 750.000IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893115540224
Medynacom
Dextromethorphan hydrobromid
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110540324
Melocabi 15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110574424
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 05 ống x 1,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110549124
Meloxicam 7.5 mg
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110549224
Meropenem 0,5g
Meropenem (dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Meropenem trihydrat và Natri carbonat)
含量/剤形
0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110573524
Meseca
Mỗi liều 0,05ml chứa: Fluticasone propionate 50µg (mcg)
含量/剤形
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 30 liều; Hộp 1 lọ x 60 liều; Hộp 1 lọ x 120 liều; Hộp 1 lọ x 150 liều
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110551724
Mesonic
Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Chai 200, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2025-12-31
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110571824
Methylboston 4
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Vỉ Al/PVC. Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai HDPE. Hộp 1 chai x 200 viên, Hộp 1 chai x 500 viên, Hộp 1 chai x 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110537924
Methyldopa 250 mg Danapha
Methyldopa (dưới dạng Methyldopa sesquihydrat 282mg)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110572524
Methylprednisolon 16mg
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110545624
Methylprednisolon 4mg
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110545724
Methylprednisolon 500mg
Methylprednisolon (dưới dạng bột đông khô methylprednisolon natri succinat)
含量/剤形
500mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110577524
Metison
Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1,0% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate)/0,1% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110551824
Mexcold ABA 500
Acetaminophen
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 500 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2025-12-31
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100569724
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110556524
Meyerexcold
Dextromethorphan hydrobromid 20mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110567524
Meyerfiride 5
Finasterid
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110556224
Meyerhistin
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
24mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110556324
Meyerlanta
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) 200mg; Simethicon 25mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Chai 100 viên, Chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893100556424
Meyersiliptin 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110556624
Meyersiliptin 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12mg)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110556724
Mezafen
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893100575124
Mezapizin 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110540424
Mibefen supra 160
Fenofibrat (vi hạt)
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110560424
Mibeviru 800 mg
Aciclovir
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 05 viên; Hộp 10 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110581224
Midatan 500/125
Acid clavulanic (Kali clavulanat trộn cellulose vi tinh thể tỷ lệ (1:1))125mg; Amoxicilin (dạng dùng amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110540924
Miloxcam 15 ODT
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110582824
Minicef 400mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110549324
Miomazol 20
Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellet 8,5%)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110581324
Miomazol 40
Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellet 8,5%)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 05 vỉ x 05 viên; Hộp 10 vỉ x 05 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110581424
Miprestin 250
Cefradin (dưới dạng cefradin monohydrat 262,9mg)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110581524
Miprestin 500
Cefradin (dưới dạng cefradin monohydrat 525,8mg)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
444/QĐ-QLD · 203
893110581624
Mirindes 60
Ticagrelor
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110560524
Mirindes 90
Ticagrelor
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110560624
Mitidipil 4mg
Lacidipin
含量/剤形
4mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2027-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110569124
Mobimed 15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110549424
Moquin Tab
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893115549524
Movabis 5mg
Montelukast(dưới dạng Montelukast natri)
含量/剤形
5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-02 → 2029-07-02
決定
443/QĐ-QLD · 202
893110549624

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。