Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 13501〜13550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Henazepril 10
Benazepril hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110594624
Hepa - Arginin
L-Arginin hydroclorid
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110633624
Huether 50
Topiramat
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110593524
Hycoba-bfs 5mg
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat)
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 1ml, Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 1ml, Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110628624
Hypravas 10
Pravastatin natri
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110596724
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
含量/剤形
100mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 12 gói x 5ml; Hộp 24 gói x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 15 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 15 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100585424
Ibuprofen 100mg
Ibuprofen
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói × 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100600524
Ibuprofen 200
Ibuprofen
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100587524
Ibuprofen 400
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100587624
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100607124
Idomagi
Linezolid
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110588724
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110595824
Imidu 60 MG
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%)
含量/剤形
60mg · Viên nén tác dụng kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110617324
Inlezone 600
Linezolid
含量/剤形
600mg · Dung dịch thuốc tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi 300ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110589524
Ipalzac
Acid Mefenamic
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893600624824
Ivis Salty
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg
含量/剤形
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100585724
Kali Clorid
Kali clorid
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110627524
Kazelaxat
Natri Polystyren Sulfonat
含量/剤形
15g · Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 15g
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110616124
Keatabs
Roxithromycin
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110606324
Kedermfa
Mỗi tuýp 5g chứa: Ketoconazol 100mg; Neomycin sulfat 25.000IU
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110636224
Kem Cefloxac
Bufexamac
含量/剤形
1g · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100593624
Keyuni 150
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 50ml; Hộp 1 túi 50ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110637824
Keyuni 300
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110637924
Kizemit-S
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893600624924
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/剤形
6mg/2ml · dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 8ml; Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110591624
Lamivudin 150
Lamivudin
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110615024
Lamone 150
Lamivudine
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110619324
Lazilac
Mỗi gói 15ml chứa: Lactulose (dưới dạng lactulose dung dịch 667g/l) 10g
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 15ml, Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100618024
Lenomid 20
Leflunomid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2025-12-31
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110644624
Lercanipin 10
Lercanidipin hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110588824
Lessenol Kid 150
Acetaminophen
含量/剤形
150mg · Thuốc bột gói
包装
Hộp 12 gói x 1,5 g; Hộp 24 gói x 1,5 g; Hộp 20 gói x 1,5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100584924
Levocef 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893115592424
Levof-BFS 250 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
250mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893115628724
Levofloxacin 500 mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893115595424
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg/20ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893115630224
Levoleo 500
Levofloxcin (dưới dạng levofloxcin hemihydrat 512,46mg)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893115615124
Lidocain 40
Lidocain hydroclorid
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống, Hộp 100 ống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110600624
Lifecita 800 DT.
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110631624
Lifezar
Losartan potassium
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110624324
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110586424
Lipisim 20
Simvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110607224
Lipstins 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110607324
Lipvar 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110585924
LitorAPC 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110590224
Lomazole
Carbimazol
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110612124
Lorafar
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100592924
Loratadin 10
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100592524
Lubrex extra
Glucosamin sulfat kali (tương đương với 147,9mg Glucosamin) 250mg; Natri chondroitin sulfat 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100636624
Lubrex super
Glucosamin sulfat kali clorid (tương đương 295,8mg Glucosamin) 500mg; Natri chondroitin sulfat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 80 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100636524
Luman Albendazol 400
Albendazol
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110583924

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。