Stresnyl 400
Amisulpride
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110676424
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Sucrahasan gel
Sucralfat (dưới dạng Sucralfat hỗn dịch 30%)
含量/剤形
1g/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100696724
1g/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 5ml
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Sumakin 625
Amoxicilin trihydrat tương đương amoxicilin 500mg; Sulbactam pivoxil tương đương sulbactam 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110716524
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Sumatriptan
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat)
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110665624
50mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tacalzem
Diltiazem hydrochloride
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110676524
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Taphenplus 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ y tế Hưng Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100717924
500mg
Viên nén phân tán
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty TNHH Dịch vụ y tế Hưng Thành
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tatanol Extra
Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100694024
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tegrucil-4
Acenocoumarol
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110664224
4mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tenamyd-Ceftriaxone 500
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110679024
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tenaspec
Choline alfoscerate
含量/剤形
800mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110714024
800mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tenolan 50
Atenolol
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110676624
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tepirace
Clonidin hydroclorid
含量/剤形
0,15mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110664324
0,15mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Terizin
Levocetirizin dihydrochloride
含量/剤形
2,5mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 75ml; Hộp 1 lọ x 150ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893100649624
2,5mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 75ml; Hộp 1 lọ x 150ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
549/QĐ-QLD
206
詳細
Tertobin
Thiocolchicoside
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110676724
4mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Thekati
Xylometazolin hydroclorid
含量/剤形
5mg · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2025-12-31
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100719824
5mg
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 01 lọ x 10ml
Công ty Cổ phần Dược khoa
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược khoa
Việt Nam
2024-08-02
→ 2025-12-31
550/QĐ-QLD
206
詳細
Thepacol 120
Paracetamol
含量/剤形
120mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100700824
120mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Thrombusal
Triflusal
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110666624
300mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Thylmedi 16 mg
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110690224
16mg
viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tiamoxicilin 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted 287mg)
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 100 gói x 5g, Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110679224
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 100 gói x 5g, Hộp 20 gói x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tiffy syrup
Mỗi 5ml chứa: Chlorpheniramin maleat 1mg; Paracetamol 120mg; Phenylephrin HCl 5mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100719124
Sirô
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tigercef 2g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat)
含量/剤形
2000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110710624
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tilmizin 300
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
含量/剤形
300mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 3ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110681624
300mg/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 3ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tiotrazole
Tioconazole
含量/剤形
0,1g/10g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100694724
0,1g/10g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tiphaprim 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110708724
Viên nang cứng
Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tirizex Levo
Levocetirizine dihydrochloride
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100676824
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Titimex
Lọ 5ml chứa: Cloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg
含量/剤形
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893115715224
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tivogg-1
Warfarin natri
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110664424
1mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tivogg-2
Warfarin natri
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110664524
2mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tivogg-5
Warfarin natri
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110664624
5mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng tobramycin sulfat)
含量/剤形
15mg/5ml · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110668324
15mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tomax Genta
Tuýp 6g chứa: Clotrimazol 0,060g; Gentamicin Sulfat 0,006g; Triamcinolon acetonid 0,006g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 6g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Detapham (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Detapham (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110718124
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 6g
Công ty TNHH dược phẩm Detapham
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Detapham
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Topmicin
Mỗi 5ml chứa: Dextromethorphan HBr 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin HCl 2,5mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110651924
Dung dịch uống
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai 60ml
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
549/QĐ-QLD
206
詳細
Tosren DM
Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110714124
Siro
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tramagesic
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893111700324
Viên nén bao phim
Hộp x 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Transda-S
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110717824
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm)
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Trepmycin
Streptomycin (dưới dạng Streptomycin sulfat)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ 10ml, Hộp 50 lọ 7ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110681724
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 50 lọ 10ml, Hộp 50 lọ 7ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Trimespa 100
Trimebutine Maleate
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110677224
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Trimetazidine HCl 20mg
Trimetazidine hydrochloride
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110677324
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Trivacintana extra
Dextromethorphan HBr 15mg; Guaifenesin 100mg; Paracetamol 500mg; Phenylehprin HCl 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110718924
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tropeal
Mupirocin
含量/剤形
2 % (w/w) · Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 5g; Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100664724
2 % (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 5g; Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Trovi
Chymotrypsin
含量/剤形
4200 đơn vị USP unit · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110714224
4200 đơn vị USP unit
Bột pha dung dịch uống
Hộp 12 gói x 1g
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
TryminronB
Cyanocobalamin 200µg (mcg); Pyridoxin hydrochlorid 200mg; Thiamin mononitrat 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Đạt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100679324
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Đạt
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tuspi
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100690524
500mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp 10 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tussifort
Dextromethorphan HBr 30mg; Eucalyptol 50mg; Guaifenesin 100mg; L - menthol 1mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110705724
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tydol
Acetaminophen
含量/剤形
960mg/30ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100676924
960mg/30ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tydol 325
Acetaminophen
含量/剤形
325mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100677024
325mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Tydol 500
Acetaminophen
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100677124
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ubinutro
Lọ 90ml chứa:
Kẽm (dưới dạng ZnSO4.H2O) 30mg; Lysine hydroclorid 900mg; Vitamin B1 20mg; Vitamin B2 20mg; Vitamin B6 20mg; Vitamin PP 18mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 lọ 90ml; Hộp 1 lọ 120ml; Hộp 1 lọ 150ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100706224
Sirô
Hộp 1 lọ 90ml; Hộp 1 lọ 120ml; Hộp 1 lọ 150ml
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Uniferon B9
Acid folic 250 µg viên; Sắt (II) sulfat khô (tương đương 50mg ion Fe 2+) 136mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100714324
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Uniferon Tablet
Acid folic 350µg (mcg); Sắt (II) fumarat (tương đương Sắt nguyên tố 100mg) 322mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100690324
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細