Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 13001〜13050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Paracold ND
Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100716124
Paragin 500mg
L-Ornithin L- aspartat
含量/剤形
500mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110711824
Paralmax cảm cúm
Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100657624
Paramox
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 200 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2025-12-31
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100721224
Parokey
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm- Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110662924
Parokey-30
Paroxetin hydroclorid tương đương Paroxetin 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110663024
Partamol C
Paracetamol 330mg; Vitamin C 200mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 2 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100697624
Pasquale-50
Cilostazol
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110663124
Pastitussin
Eucalyptol 0,5mg; Menthol 3mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100716224
Pemolip
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
含量/剤形
30mg · Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 20 gói x 1,2g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110694324
Penicilin V Kali 1.000.000 đ.v.q.t.
Phenoxymethylpenicilin Kali
含量/剤形
1.000.000IU · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110681924
Peruzi-12,5
Carvedilol
含量/剤形
12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110663224
Peruzi-6,25
Carvedilol
含量/剤形
6,25mg · Viên nén tròn
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110663324
Phacodolin
Tinidazol
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml; Hộp 20 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893115710524
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893112685524
Phezinak
Cinnarizine 25mg; Piracetam 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110685624
Picado
Tuýp 10g chứa: Acid salicylic 100mg; Dịch chiết cồn Đại hoàng (tương đương với Đại hoàng 500mg) 3,8ml
含量/剤形
Gel dùng tại chỗ
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100669024
Pimagie
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100713824
Piracetam
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110652824
Piracetam 400
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110654324
Piriglimin 2
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2025-12-31
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110721324
Pizymax
Zinc Gluconate (Kẽm gluconat) (tương đương 10mg kẽm nguyên chất)
含量/剤形
70mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 25 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100709324
Pleminos Fort
Diosmin
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 15 viên, vỉ nhôm -PVC Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên, chai nhựa HDPE
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110649024
Polacanmin 6
Dexclorpheniramin maleat
含量/剤形
6mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Chai 50 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100718324
Polarvi 2
Dexchlorpheniramine maleate
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100685224
Polydeson
Chai 5ml chứa: Dexamethason phosphat(dưới dạng dexamethason natri phosphat 5,5mg) 5mg; Neomycin(dưới dạng neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110711324
Poncityl 500
Acid mefenamic
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100716324
Potriolac Gel
Mỗi tuýp 15g chứa: Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) 7,5mg; Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75mg
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110679724
Povidone Iodine 1%
Iod (dưới dạng Povidon iod)
含量/剤形
0,09g/90ml · Dung dịch súc miệng
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100655324
Povinsea
L-ornithin L-aspartat
含量/剤形
2,5g/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110710424
Pracetam 800
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110697724
Prazex 30
Lansoprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% (kl /kl) lansoprazole)
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110675724
Prednisolon 5mg
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 20 viên, Hộp 100 vỉ x 20 viên, Chai 150 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110685324
Privagin
Tramadol hydrochloride
含量/剤形
100mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 25 ống x 2ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893111685424
Pruzena
Doxylamin succinat 10mg; Pyridoxin HCL 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100703924
PymeAzi 250
Azithromycin dihydrate tương đương Azithromycin 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 06 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110693824
Pymeroxomil
Bromazepam
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893112693924
RV-Nevilol 2,5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 2,72mg)
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110698424
Rabera 10
Rabeprazole sodium (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa Rabeprazole sodium 6,25% (kl/kl))
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110675824
Raceca 100mg
Racecadotril
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam– Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam– Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110719524
Racesec
Racecadotril
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110701624
Rahnob
Milnacipran hydrochlorid
含量/剤形
25mg · Viên nang cứng.
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110652224
Ramifix 2,5
Ramipril
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110678124
Ramifix 5
Ramipril
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110678224
Ravenell-125
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
含量/剤形
125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110663424
Ravenell-62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
含量/剤形
62,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110663524
Reliprone 500
Deferiprone
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110718824
Repamax
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100700024
Repamax 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100700124
Repamax extra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100700224

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。