Bilantihis 10 DT
Bilastine
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thành Phố (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110485525
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thành Phố
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Biodica
Carbocistein 2% (w/v); Promethazin HCl 0,05% (w/v)
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 125ml, kèm cốc đong
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100477325
Siro
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 125ml, kèm cốc đong
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Bisepthabi
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 20 vỉ x 20 viên. Lọ 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110494525
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 20 vỉ x 20 viên. Lọ 200 viên, 500 viên
Công ty CP Dược VTYT Thái Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
720/QĐ-QLD
219
詳細
Bismotric
35,2 mg/ ml
Bismuth subsalicylat
含量/剤形
35,2mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110475125
35,2mg/ml
Hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 15ml
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Bismuth subsalicylat MCN
Bismuth subsalicylat
含量/剤形
1,75% (w/v) · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 30ml, Hộp 20 gói x 30ml, Hộp 30 gói x 30ml, gói nhôm; Hộp 01 chai x 90ml, Hộp 01 chai x 180ml, chai HDPE, kèm cốc đong chia vạch
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110479025
1,75% (w/v)
Hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 30ml, Hộp 20 gói x 30ml, Hộp 30 gói x 30ml, gói nhôm; Hộp 01 chai x 90ml, Hộp 01 chai x 180ml, chai HDPE, kèm cốc đong chia vạch
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Bivelox I.V.
5mg/ ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 5,1246mg)
含量/剤形
5mg/ml (0,5% (w/v)) · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml; chai 50ml; chai 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893115453925
5mg/ml (0,5% (w/v))
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml; chai 50ml; chai 100ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Bivibismol
Bismuth subsalicylate
含量/剤形
262,5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 40 viên, chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110484425
262,5mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 40 viên, chai 40 viên
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Bivinadol 500 sủi
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893100493725
500mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 4 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
720/QĐ-QLD
219
詳細
Bivogyl
Metronidazole 125mg; Spiramycin 750000IU
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893115484525
viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Bixazol New
Sulfamethoxazol 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 100ml, kèm dụng cụ phân liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110460125
Hỗn dịch uống
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 100ml, kèm dụng cụ phân liều
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Bosmazin syrup 7.5
Alimemazin tartrat
含量/剤形
0,15% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 30ml, kèm theo ống xi lanh 5ml, Hộp 01 chai x 60ml, kèm theo ống xi lanh 5ml, Hộp 01 chai x 100ml, kèm theo ống xi lanh 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100458825
0,15% (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 01 chai x 30ml, kèm theo ống xi lanh 5ml, Hộp 01 chai x 60ml, kèm theo ống xi lanh 5ml, Hộp 01 chai x 100ml, kèm theo ống xi lanh 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Bostodroxil 250
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110458925
250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 24 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Bromhexin EUROPA 4mg
Bromhexine hydrochloride
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100472125
4mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Bromhexin EUROPA 8mg
Bromhexine hydrochloride
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100472225
8mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Bropexto
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
0,8mg/1ml · Sirô
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml, (ống PVC PE); Hộp 1 chai x 50ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 80ml, Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 120ml, kèm cốc đong chia liều
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100467125
0,8mg/1ml
Sirô
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml, (ống PVC PE); Hộp 1 chai x 50ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 80ml, Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 120ml, kèm cốc đong chia liều
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Budetuss
Mỗi 5ml chứa: Butamirat citrat 7,5mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100462325
Dung dịch uống
Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Busomax 50
Budesonide
含量/剤形
50µg (mcg)/ 1 liều xịt · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 01 lọ 200 liều xịt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110455925
50µg (mcg)/ 1 liều xịt
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 01 lọ 200 liều xịt
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Cafoxy - S
Adapalen
含量/剤形
0,1% (w/w) · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110463325
0,1% (w/w)
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Calci clorid
Calci clorid hexahydrat
含量/剤形
97% - 103% (w/w) · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Can 10 lít; Can 20 lít; Can 30 lít
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110494625
97% - 103% (w/w)
Nguyên liệu làm thuốc
Can 10 lít; Can 20 lít; Can 30 lít
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
720/QĐ-QLD
219
詳細
CalciHappy D3 Sachet
Calci (dưới dạng Calcicarbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol(dưới dạng Dry vitamin D3 100 CWS PH 4mg) 400IU
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100477925
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Calcium API 500
Calcium carbonate (tương đương calcium 500mg)
含量/剤形
1250mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100454825
1250mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Captocom 25/ 25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110486525
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Captopril Hydroclorothiazid 25/ 12,5
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110486625
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Carbovit
250mg/5ml
Carbocisteine
含量/剤形
50mg/1ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 15 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml; Hộp 1 lọ x 60ml, 100ml, 125ml + 01 cốc chia liều
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100459525
50mg/1ml
Dung dịch uống
Hộp 15 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml; Hộp 1 lọ x 60ml, 100ml, 125ml + 01 cốc chia liều
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Carsen
Gói thuốc chứa: Calcium (dưới dạng tricalcium phosphate 3,1g) 1,2g; Vitamin D3 (Dry Vitamin D3 100 SD/S Ph 8mg) 800IU
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5g, Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100466225
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 5g, Hộp 30 gói x 5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Casdenzid 4
Candesartan cilexetil
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110469725
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110479125
Viên nén
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Cefditoren 200 mg
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110475725
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Cefpirom TFI 2 g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng cefpirom sulfat và natri carbonat)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110481625
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Cenolol 100
Atenolol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110476225
100mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Censamin fort
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid 942mg (tương đương Glucosamin 589mg))
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100476325
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên, 200 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Cephalexin 250mg
Cephalexin (Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
250mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2028-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110495325
250mg
Thuốc cốm
Hộp 12 gói x 3g
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
2025-12-03
→ 2028-12-03
720/QĐ-QLD
219
詳細
Chewkalci
Calcium carbonate 187,5mg; Sodium alginate 250mg; Sodium bicarbonate 106,5mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100466325
Viên nén nhai
Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Cipro-SB
Ciprofloxacin
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi 50ml; Túi 100ml; Túi 200ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893115460225
2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Túi 50ml; Túi 100ml; Túi 200ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Clatexyl 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)
含量/剤形
250mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2028-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110495425
250mg
Thuốc cốm
Hộp 20 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
2025-12-03
→ 2028-12-03
720/QĐ-QLD
219
詳細
Clopido-LTF
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,857mg)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110488225
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Clotrimax 500
Clotrimazole
含量/剤形
500mg · Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100465925
500mg
Viên đạn đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Co-ceftam 400
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ: Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110468725
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ: Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Co-ceftam 800
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ: Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110468825
800mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ: Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Co-trimoxazol 240mg
Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110494225
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 3g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
720/QĐ-QLD
219
詳細
Cobamol 1500
Methocarbamol
含量/剤形
1500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110488125
1500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Cofatorid 50
Itopride hydrochloride
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110487925
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Colocol Flu+
Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 15 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2028-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110495725
Viên nén bao phim
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2025-12-03
→ 2028-12-03
720/QĐ-QLD
219
詳細
Contrahist
Levocetirizin dihydrochlorid
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 14 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm); Cơ sở chuyển giao công nghệ: Adamed Pharma S.A. (Adamed Pharma Spólka Akcyjna) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100461425
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 14 vỉ x 7 viên
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm); Cơ sở chuyển giao công nghệ: Adamed Pharma S.A. (Adamed Pharma Spólka Akcyjna)
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Cusjta
Calci (dưới dạng Calci Carbonat 1250mg)
含量/剤形
500mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2,5g; Hộp 60 gói x 2,5g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100481225
500mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 2,5g; Hộp 60 gói x 2,5g
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Cygigon - 10
Nicergoline
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110461825
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Cygigon - 30
Nicergoline
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110461925
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
Cytobicil
Doxorubicin hydrochloride
含量/剤形
2mg/1ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893114490125
2mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 25ml
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
DH-Enamigal 10
Enalapril maleat
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110486725
10mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細
DH-Enamigal 5
Enalapril maleat
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110486825
5mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2025-12-03
→ 2030-12-03
719/QĐ-QLD
219
詳細