Sanvanfos 400
Cholin alfoscerat
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110019626
400mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất (Ginsenosid Rb3 ≥ 10%)
Túi 1kg cao khô tương ứng Lá tam thất (Folium Notoginseng) 10kg
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
133/QĐ-QLD · 220
893500000526
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
133/QĐ-QLD
220
詳細
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất
Túi 1kg cao khô tương ứng Tam thất (Radix Panasis notoginseng) 10kg
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
133/QĐ-QLD · 220
893500000626
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
133/QĐ-QLD
220
詳細
Seabro
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
200mg · Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 4 vỉ x 6 viên, Hộp 6 vỉ x 6 viên, Hộp 8 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100008826
200mg
Viên ngậm
Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 4 vỉ x 6 viên, Hộp 6 vỉ x 6 viên, Hộp 8 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Seroflo 500 Ciphaler
Fluticasone Propionate 0,5mg, Salmeterol xinafoate 0,0725mg (tương đương 0,05mg salmeterol)
含量/剤形
Bột hít pha chế sẵn
包装
Hộp 01 Dụng cụ x 60 vỉ, dụng cụ ciphaler đa liều được đóng gói trong túi chống ẩm, có 60 vỉ bên trong
製造業者
Cipla Limited (India)
登録者
Cipla Ltd (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110023826
Bột hít pha chế sẵn
Hộp 01 Dụng cụ x 60 vỉ, dụng cụ ciphaler đa liều được đóng gói trong túi chống ẩm, có 60 vỉ bên trong
Cipla Limited
India
Cipla Ltd
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Sertraline 50 mg
Sertraline (dưới dạng sertraline hydrochloride 56 mg)
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad; Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110022826
50 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad; Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Shinacin
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg, Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Shin Poong Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
880110030326
Viên bao phim
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Shin Poong Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Silipida
Calcium pantothenate (Vitamin B5) 4mg; Niacinamide (Vitamin PP) 10mg; Pyridoxin hydrochloride (Vitamin B6) 10mg; Riboflavin (Vitamin B2) 4mg; Silymarin (dạng Powdered Milk Thistle Extract (Silybum marianum (L.) Gaertn.)) 150mg; Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) 10mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Nhôm - PVC đựng trong túi nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100015426
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Nhôm - PVC đựng trong túi nhôm)
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Silymarin 100
Cao bột quả Carduus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum) (tương đương Silymarin 100mg, Silybin 60mg) 200mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
133/QĐ-QLD · 220
893200000926
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
133/QĐ-QLD
220
詳細
Silymax
Cao khô Carduus marianus (Extractum Carduus mariani siccum) 140mg (tương đương silymarin toàn phần 70mg)
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
134/QĐ-QLD · 220
893200002226
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
134/QĐ-QLD
220
詳細
Silymax-F
Cao khô Carduus marianus (Extractum Carduus mariani siccum) 250mg (tương đương 140mg silymarin)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
134/QĐ-QLD · 220
893200002326
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
134/QĐ-QLD
220
詳細
Sinergolin 10 mg
Nicergoline
含量/剤形
10mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. SINTOFARM S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
594110026826
10mg
Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ x 10 viên
S.C. SINTOFARM S.A.
Romania
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Siro ho Haspan
Cao khô lá Thường xuân (Extractum follium Hedera helicis siccus) (Tương đương 0,181g lá Thường xuân (Folium Hedera helicis)) 35mg/5ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 70ml; Hộp 1 chai x 80ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vian (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
134/QĐ-QLD · 220
893200002126
Siro
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 70ml; Hộp 1 chai x 80ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 100ml
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vian
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
134/QĐ-QLD
220
詳細
Sirô Hedera
Cao khô lá thường xuân (11%) (Extractum Hederae helicis folii siccum) 0,035g/5ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
134/QĐ-QLD · 220
893200002026
Si rô
Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 1 chai x 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
134/QĐ-QLD
220
詳細
Sitalee 100
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 128,48mg)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lee Pharma Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110026126
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Lee Pharma Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Sitalee 25
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 32,12mg)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lee Pharma Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110026226
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Lee Pharma Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Sitalee 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 64,24mg)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lee Pharma Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110026326
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Lee Pharma Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Sitamibe-M 50/850
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110020126
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Sofclens
Sodium chloride
含量/剤形
0,9% (w/v) · Dung dịch súc rửa
包装
Chai 100ml; Chai 500ml; Chai 1000ml
製造業者
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thailand)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
885100026626
0,9% (w/v)
Dung dịch súc rửa
Chai 100ml; Chai 500ml; Chai 1000ml
Thai Nakorn Patana Co., Ltd.
Thailand
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
SofuPred Fast
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 1,344mg)
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml; hộp 1 chai x 100ml; hộp 1 chai x 120ml; hộp 10 gói x 5ml; hộp 20 gói x 5ml; hộp 30 gói x 5ml; hộp 10 gói x 10ml; hộp 20 gói x 10ml; hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110014726
1mg/1ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 60ml; hộp 1 chai x 100ml; hộp 1 chai x 120ml; hộp 10 gói x 5ml; hộp 20 gói x 5ml; hộp 30 gói x 5ml; hộp 10 gói x 10ml; hộp 20 gói x 10ml; hộp 30 gói x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Sohamizin VAG
Dequalinium chloride
含量/剤形
10mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100013126
10mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Soldefla
Furosemide
含量/剤形
40mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5 ml, hộp 20 gói x 5ml, hộp 30 gói x 5ml, hộp 40 gói x 5 ml, hộp 50 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110022526
40mg
Dung dịch uống
Hộp 10 gói x 5 ml, hộp 20 gói x 5ml, hộp 30 gói x 5ml, hộp 40 gói x 5 ml, hộp 50 gói x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Soldiphen
Diphenhydramin hydrochlorid 0,25% (w/v), Paracetamol 2,4% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5 ml. Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 1 lọ x 60 ml, Hộp 1 lọ x 90 ml, Hộp 1 lọ x 100 ml, kèm cốc chia liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100022426
Dung dịch uống
Hộp 20 gói x 5 ml. Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 1 lọ x 60 ml, Hộp 1 lọ x 90 ml, Hộp 1 lọ x 100 ml, kèm cốc chia liều
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Sosallergy
Desloratadin
含量/剤形
5 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Nhôm-PVC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2029-03-10
決定
132/QĐ-QLD · 220
893100005526
5 mg
Viên nang mềm
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Nhôm-PVC
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2026-03-10
→ 2029-03-10
132/QĐ-QLD
220
詳細
Stadnex 40 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium dihydrate pellets)
含量/剤形
40 mg · Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 6 vỉ x 7 viên, hộp 8 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
132/QĐ-QLD · 220
893110005226
40 mg
Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 6 vỉ x 7 viên, hộp 8 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
132/QĐ-QLD
220
詳細
Succicort
Hydrocortison natri succinat (dưới dạng Hydrocortison natri succinat bufered 5% (sterile)) 134mg tương đương Hydrocortison
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
VHB Medi Sciences Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110025426
100mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
VHB Medi Sciences Limited
India
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Sucefone 2g
Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (1:1) tương đương Cefoperazone 1000mg, Sulbactam 1000mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110016326
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Sugammadex 100mg/ml
Mỗi ml chứa: Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8mg)
含量/剤形
100mg · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
520110025926
100mg
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 lọ x 2ml
Anfarm Hellas S.A.
Greece
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Sulpat Syrup
Mỗi 5ml chứa: Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat)
含量/剤形
10mg · Sirô
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Euro Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2029-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
894110032826
10mg
Sirô
Hộp 1 chai x 100ml
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Euro Healthcare Pte. Ltd.
Singapore
2026-03-10
→ 2029-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Sumason-50
Sumatriptan Succinate 70mg tương đương với Sumatriptan
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110024026
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd
India
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Sumiglan Eye Drops 0.01% w/v
Bimatoprost
含量/剤形
0,01% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110028326
0,01% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Sunbrolysin
Chai 200ml chứa: L – Alanin 1,50g (0,75% kl/tt); Glycin 1,80g (0,9% kl/tt); L – Isoleucin 1,80g (0,9% kl/tt); L – Lysin.HCl (Tương đương L – Lysin 1,22g (0,61% kl/tt)) 1,52g (0,76% kl/tt); L – Methionin 0,20g (0,1% kl/tt); L – Serin 1,00g (0,5% kl/tt); L – Threonin 0,90g (0,45% kl/tt); L – Tryptophan 0,14g (0,07% kl/tt); L – Valin 1,68g (0,84% kl/tt); L – Arginin.HCl (Tương đương L – Arginin 1,21
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 200ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110018926
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai x 200ml
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Surravo
Valsartan 25,7mg và sacubitril 24,3mg (dưới dạng Sacubitril valsartan natri hydrate) 56,55mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
132/QĐ-QLD · 220
893110134623
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
132/QĐ-QLD
220
詳細
Synatura Syrup
Coptis Rhizoma Dried Extract (4.5 ~ 7 → 1) 8,75mg, Ivy Leaf 30% Ethanol dried extract (5~7.5 →1) 26,25mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 150ml; Hộp 1 chai x 200ml; Hộp 1 chai x 500ml; Hộp 9 gói x 10ml; Hộp 9 gói x 15ml; Hộp 60 gói x 10ml; Hộp 60 gói x 15ml; Hộp 78 gói x 10ml
製造業者
Ahngook Pharmaceutical. Co., Ltd (Republic of Korea)
登録者
Ahngook Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2029-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
880200032426
Siro
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 150ml; Hộp 1 chai x 200ml; Hộp 1 chai x 500ml; Hộp 9 gói x 10ml; Hộp 9 gói x 15ml; Hộp 60 gói x 10ml; Hộp 60 gói x 15ml; Hộp 78 gói x 10ml
Ahngook Pharmaceutical. Co., Ltd
Republic of Korea
Ahngook Pharmaceutical Co., Ltd
Republic of Korea
2026-03-10
→ 2029-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
TRIPLEVIR
Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil (dưới dạng Tenofovir disoproxil fumarate 300mg) 245mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110021626
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
TV.CEFALEXIN 250
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110014226
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Tadalafil 20mg
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110011926
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Tahytrin
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100009626
30mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Talanta
Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd 306mg) 400mg, Magnesi hydroxyd 400mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 03 vỉ x 14 viên; Hộp 04 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
132/QĐ-QLD · 220
893100004526
Viên nén nhai
Hộp 03 vỉ x 14 viên; Hộp 04 vỉ x 10 viên
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
132/QĐ-QLD
220
詳細
Telfocus 20
Telmisartan
含量/剤形
20mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110023526
20mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Telfocus 40
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110023626
40mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Telfocus 80
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110023726
80mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Telmigen 40
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Generics Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110026726
40mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Celogen Generics Pvt. Ltd
India
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil 245mg (dưới dạng Tenofovir disoproxil fumarate 300mg)
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
132/QĐ-QLD · 220
893110003626
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
132/QĐ-QLD
220
詳細
Tezabrom
Bromhexine hydrochloride/(0,2 % kl/tt)
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 30 ống x 5ml, hộp 20 ống x 5ml, (5 ống nhựa (PVC/PE) /vỉ); Hộp 1 lọ x 60ml, hộp 1 lọ x 100 ml, lọ thủy tinh, kèm kèm cốc nhựa đong chia liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100013226
2mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 30 ống x 5ml, hộp 20 ống x 5ml, (5 ống nhựa (PVC/PE) /vỉ); Hộp 1 lọ x 60ml, hộp 1 lọ x 100 ml, lọ thủy tinh, kèm kèm cốc nhựa đong chia liều
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Tikolek
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
含量/剤形
1000mg/4ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch và tiêm bắp
包装
Hộp 5 ống, mỗi ống chứa 4ml dung dịch; Hộp 10 ống, mỗi ống chứa 4ml dung dịch
製造業者
Joint Limited Liability Company “Lekpharm” (Belarus)
登録者
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
481110027026
1000mg/4ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch và tiêm bắp
Hộp 5 ống, mỗi ống chứa 4ml dung dịch; Hộp 10 ống, mỗi ống chứa 4ml dung dịch
Joint Limited Liability Company “Lekpharm”
Belarus
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Tiphanicef 125
Cefdinir
含量/剤形
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
132/QĐ-QLD · 220
893110004026
125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
132/QĐ-QLD
220
詳細
Tolsus
Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thailand)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
885110030226
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 60ml
Polipharm Co., Ltd.
Thailand
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Đông
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Torixib
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sava Healthcare Limited (India)
登録者
Sava Healthcare Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110028626
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sava Healthcare Limited
India
Sava Healthcare Limited
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Tphcimax
Calcium (dưới dạng calcium carbonate) 500mg, Vitamin D3 (Dry Vitamin D3 100 SD/S PH) 400IU
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100013326
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細