Hep-Uso 250
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110684524
250mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Hepeverex
L-Ornithine-L-Aspartate
含量/剤形
3g · Thuốc bột để uống
包装
Hộp 10 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110671924
3g
Thuốc bột để uống
Hộp 10 gói x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Heragaba
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110698524
300mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Hocidinex
Eucalyptol 100mg; Menthol 0,5mg; Tinh dầu gừng 1mg; Tinh dầu húng chanh 0,18mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100715024
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Homan
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110692324
300mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Homtamin
Acid ascorbic 75mg; Acid folic 100µg (mcg); Calci pantothenat 10mg; Cyanocobalamin 5µg (mcg); Ergocalciferol 400IU; Nicotinamid 20mg; Pyridoxin hydrochlorid 2mg; Retinol palmitat 4000IU; Riboflavin 2mg; Tocopherol acetat 15mg; Thiamin hydroclorid 2mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100716724
Viên nang mềm
Hộp 2 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Hyfebilol 3.75
Bisoproplol fumarat
含量/剤形
3,75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110650024
3,75mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
549/QĐ-QLD
206
詳細
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110692024
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ibutop 50
Itopride hydrochloride
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110672024
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Idatril 10mg
Imidapril hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110686524
10mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Idofen 200
Ibuprofen
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100657424
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Imefed DT 500 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110666224
Viên nén phân tán
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Imidagi 5
Imidapril hydroclorid
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110702124
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Imoglid
Repaglinid
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110666524
1mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Indopril 5
Imidapril hydrochloride
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110697424
5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Infartan 75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110672124
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Influsan
Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydrochlorid 4mg
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai 70ml, Hộp 1 chai 90ml, Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 110ml, Hộp 20 ống, 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trang Liên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893100650424
Siro thuốc
Hộp 1 chai 70ml, Hộp 1 chai 90ml, Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 110ml, Hộp 20 ống, 30 ống x 5ml
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trang Liên
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
549/QĐ-QLD
206
詳細
Isotic Moxisone
Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25mg
含量/剤形
Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 01 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893115704424
Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ tai
Hộp 01 lọ 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Itranstad
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110697524
100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ivermectin 6
Ivermectin
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110655224
6mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Izac
Amylocain HCl 0,5mg; Bacitracin (dưới dạng Kẽm Bacitracin) 100IU; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 2,5mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 50 túi x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100719024
Viên ngậm
Hộp 50 túi x 10 viên
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Izac syrup
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
15mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 01 chai x 30ml; Hộp 01 chai x 60ml
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100698924
15mg/5ml
Sirô
Hộp 01 chai x 30ml; Hộp 01 chai x 60ml
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
JASMILID
Glipizid
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC).; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110695924
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC).; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Jiracek
Esomeprazol magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110661024
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Jiracek-20
Esomeprazol magnesi dihydrat
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110661124
20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Kagawas-150
Nizatidin
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110661224
150mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Kagawas-300
Nizatidin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110661324
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Kauskas-100
Lamotrigin
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110661424
100mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Kauskas-200
Lamotrigin
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110661524
200mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Kauskas-50
Lamotrigin
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110661624
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Kedermfaa
Ketoconazol
含量/剤形
100mg/5g · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100694524
100mg/5g
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp x 5g
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Keikai
Melatonin
含量/剤形
3mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110703724
3mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Kem Tenafin 1%
Terbinafin hydroclorid
含量/剤形
10mg/1g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g; 10g; 15g; 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100687524
10mg/1g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5g; 10g; 15g; 20g
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Kentax
Ketoconazol
含量/剤形
0,1g/5g · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Detapham (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Detapham (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100696124
0,1g/5g
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 5g
Công ty TNHH dược phẩm Detapham
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Detapham
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ketocrom 500
Clarithromycin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110672224
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Khaterban
Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 150mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110705524
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Kupfloxanal
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893115692424
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Lamivudin 150mg
Lamivudine
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110684624
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Lampar
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110661724
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Lampine 4
Lacidipine
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110672324
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Lansoprazole 30mg
Lansoprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) Lanzoprazole)
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110677424
30mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Larrivey
Bicalutamid
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893114661824
50mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Lavezzi - 10
Benazepril hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110661924
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Lavgab
Sulpirid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100, 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110689724
50mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100, 200 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Lecizinrvn
Levocetirizin dihydrochlorid
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100699524
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Lefvox-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893115662024
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Lefvox-750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893115662124
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Lessenol 325
Paracetamol
含量/剤形
325mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100654124
325mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Letsuxy
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110704924
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền đóng ống thủy tinh:
Hộp 100 ống x 2 ml
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2 ml
Quy cách đóng gói bổ sung trên dây chuyền đóng ống BFS:
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2 ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2 ml
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110688924
40mg/2ml
Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền đóng ống thủy tinh:
Hộp 100 ống x 2 ml
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2 ml
Quy cách đóng gói bổ sung trên dây chuyền đóng ống BFS:
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2 ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2 ml
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 2 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細