Actorisedron 75
Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrate 86,07mg)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110669424
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Acyclovir 200
Acyclovir
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110689924
200mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Acytomaxi
Tuýp 5g chứa: Aciclovir 250mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g kem
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110665524
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g kem
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Adrenalin 1mg/10ml
Adrenalin
含量/剤形
1mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110688724
1mg/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ag-Ome
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol magnesi)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110655524
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Agimol 150
Paracetamol
含量/剤形
150mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100702224
150mg
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ahizu
Paracetamol
含量/剤形
150mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp x 20 gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100699124
150mg
Thuốc bột uống
Hộp x 20 gói x 1,5g
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Albendazole STELLA 200 mg
Albendazole
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 5 vỉ x 2 viên, Hộp 10 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100696924
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 5 vỉ x 2 viên, Hộp 10 vỉ x 2 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Alecizan
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100654724
Viên nén
Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Alicopin
Haloperidol
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110679424
2mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Allergex
Acrivastine
含量/剤形
8mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110669524
8mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Alorax
Loratadine
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100692924
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Alpha-EnteroEXT
Chymotrypsin
含量/剤形
8400IU · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110709424
8400IU
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Alpha-Ktal
Chymotrypsin (1000 đơn vị USP)
含量/剤形
4,2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110711724
4,2mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Alpharusa
Alpha chymotrypsin (tương ứng với Alpha chymotrypsin 4200 đơn vị USP)
含量/剤形
4,2mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110700624
4,2mg
Viên nén phân tán
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Aluminium Phosphat gel
Nhôm phosphat gel (chứa 20% Nhôm phosphat)
含量/剤形
12,38g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 26 gói x 20g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100682224
12,38g
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói, 26 gói x 20g
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Aluminium phosphat gel
Mỗi gói chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100658724
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 20g
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Alzocalm 0,5
Clonazepam
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110669624
0,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100694424
30mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Amcefal
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110655624
1g
Bột pha tiêm
Hộp 20 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Amebismo
Bismuth subsalicylate
含量/剤形
262mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110669724
262mg
Viên nén nhai
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Amedolfen 100
Flurbiprofen
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110669824
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Amefibrex 300
Fenofibrate vi tinh thể
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110669924
300mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ameflu Day Time
Acetaminophen 500mg; Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrine hydrochloride 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 12 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 12 viên; Hộp 4 túi nhôm x 5 vỉ x 12 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110706724
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 12 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 12 viên; Hộp 4 túi nhôm x 5 vỉ x 12 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Amesartil 300
Irbesartan
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110670024
300mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Amespasm
Mebeverine hydrochloride
含量/剤形
135mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2025-12-31
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110720424
135mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2025-12-31
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ametuss 5 cough relief
Benzocaine 7,5mg; Dextromethorphan HBr.H2O 5mg
含量/剤形
Viên nén ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110706824
Viên nén ngậm
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
含量/剤形
25mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893115701024
25mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 20 ống x 2ml
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Andonmuc
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100686424
200mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 20 gói x 1g
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Apitor 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110653324
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Apuric 100
Allopurinol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110670124
100mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Apuric 200
Allopurinol
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110670224
200mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Arcatamin
Sulbutiamin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100701124
200mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 15 viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Arginin Hydroclorid
Arginin hydroclorid
含量/剤形
2000mg/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 40 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 120ml, Hộp 1 chai x 150ml, Hộp 1 chai x 200ml (kèm cốc đong)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110650624
2000mg/10ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 40 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 120ml, Hộp 1 chai x 150ml, Hộp 1 chai x 200ml (kèm cốc đong)
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
549/QĐ-QLD
206
詳細
Arterakine
Dihydroartemisinin 240mg; Piperaquin phosphat 1920mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ bột thuốc pha thành 60ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110709524
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ bột thuốc pha thành 60ml hỗn dịch
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ascarantel 6
Ivermectin
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2025-12-31
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110720524
6mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2025-12-31
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ascorbic 500
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100657824
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa 2,5g; Magnesi carbonat 250mg; Nhôm hydroxyd khô 250mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3,2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100652724
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 3,2g
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Asthmatin 5
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 5,2mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110697024
5mg
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Atihepam 500
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110702924
500mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Atmethysla 250mg
Etamsylat
含量/剤形
250mg/2ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110653424
250mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược ATM
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Atovast 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2025-12-31
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110720624
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-02
→ 2025-12-31
550/QĐ-QLD
206
詳細
Auclanityl 562,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate kết hợp với Avicel) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110679124
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Augbactam 1g
Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 875mg; Potassium clavulanate kết hợp với microcrystalline cellulose (1:1) tương đương acid clavulanic 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110691724
Viên nén bao phim
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin natri tương đương amoxicilin 1g; Kali clavulanat tương đương acid clavulanic 200mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110691824
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Aumakin 625
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với microcrystalin cellulose theo tỷ lệ 1:1) 125 mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2025-12-31
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110722124
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-02
→ 2025-12-31
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ausmuco 200 mg
Carbocistein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g, Hộp 14 gói x 2g, Hộp 20 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100704524
200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 2g, Hộp 14 gói x 2g, Hộp 20 gói x 2g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Ausmuco 750g
Carbocistein
含量/剤形
750mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 15 gói x 3g, Hộp 20 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100704624
750mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 15 gói x 3g, Hộp 20 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Austen-S
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat)
含量/剤形
400IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110695024
400IU
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
2024-08-02
→ 2029-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細
Avozzim
Lọ 12ml chứa: Natri clorid 34,8mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 12ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2027-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893100714924
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 12ml
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-08-02
→ 2027-08-02
550/QĐ-QLD
206
詳細