Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 12351〜12400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Sorbitol
Sorbitol
含量/剤形
5g · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 5g; Hộp 25 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g; Hộp 50 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100749224
Sotensid 400
Amisulprid
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110756724
Sovasdi
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat 12,8mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110738824
Spiramycin VIDIPHA 3 M.I.U
Spiramycin
含量/剤形
3.000.000I.U · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110744924
Spiromide 40
Furosemide 40mg; Spironolactone 50mg
含量/剤形
Furosemide 40mg; Spironolactone 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Searle Company Limited (Pakistan)
登録者
The Searle Company Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
896110796824
Stefamlor 5/20
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg) 5mg; Atorvastatin(dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,7mg) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110757424
Stemvir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
894110784924
Stenac Effervescent Tablets 600mg
Acetylcysteine 600mg
含量/剤形
Acetylcysteine 600mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 5 vỉ x 2 viên; Hộp 15 vỉ x 2 viên
製造業者
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Taiwan)
登録者
Synmosa Biopharma corporation Co., Ltd. (Taiwan)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
471100793824
Stiheal
Citrulline malate
含量/剤形
1000mg · Thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100726724
Sufefort
Lọ 120ml chứa: Activated charcoal (Than hoạt tính) 25g; Sorbitol 48g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 120ml; Hộp 1 lọ x 240ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100728924
Sulpiride Dnp 50
Sulpirid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110752324
Sunelev
Desogestrel 0,15mg; Ethinyl estradiol 0,02mg
含量/剤形
Desogestrel 0,15mg; Ethinyl estradiol 0,02mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110777224
Sunelev H
Desogestrel 0,15mg; Ethinyl estradiol 0,03mg
含量/剤形
Desogestrel 0,15mg; Ethinyl estradiol 0,03mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110777324
Suntel-40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Telmisartan 40mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Steril-Gene Life Sciences (P) Limited (India)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110774524
Swamlo 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg
含量/剤形
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ind-Swift Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110770224
TUNDRA
Ticagrelor
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110753224
TV.Zidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat vô trùng 2,33g)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ. (ống nước cất pha tiêm được sản xuất bởi: Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha, Địa chỉ: Ấp Tân Bình, xã Tân Hiệp, huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương, SĐK: VD-31981-19, Hạn dùng 60 tháng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110746024
Tabrofen Extra
Ibuprofen 200mg; Phenylephrine HCl 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu – Alu; Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100753124
Tacanapc 4
Candesartan cilexetil
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm – nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm – PVDC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110731024
Tacrolimus-Teva 1mg
Tacrolimus 1mg
含量/剤形
Tacrolimus 1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Laboratorios Cinfa S.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios Cinfa S.A (Địa chỉ: Ctra. Olaz Chipi, 10. Polígono Industrial Areta, 31620 Huarte (Navarre), Spain)) (Spain)
登録者
Actavis International Limited (Malta)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840114780224
Tanatril Tablets 5mg
Imidapril hydrochloride 5mg
含量/剤形
Imidapril hydrochloride 5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
899110779824
Telsar 20
Telmisartan 20mg
含量/剤形
Telmisartan 20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110788324
Telsar 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Telmisartan 40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110788424
Tenifo
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg
含量/剤形
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
登録者
RV Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110792524
Tenitib 12,5
Sunitinib (dưới dạng Sunitinib malate 16,7mg)
含量/剤形
12,5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893114761824
Tenofovir Alafenamide 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28,1mg)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110761924
Terbinafine 250mg
Terbinafine (dưới dạng terbinafine hydrochloride)
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110751524
Tevlart – 20
Telmisartan 20mg
含量/剤形
Telmisartan 20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
V.S. International Pvt. Ltd. (India)
登録者
V S International Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110778124
Tevlart – 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Telmisartan 40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
V.S. International Pvt. Ltd. (India)
登録者
V S International Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110778224
Thepacol 650
Paracetamol
含量/剤形
650mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g; Hộp 100 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100727324
Thepacol C
Paracetamol 500mg; Vitamin C 200mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 30 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100727424
Thuốc trị sỏi thận Kim tiền thảo
Cao Kim Tiền Thảo (Extractum siccum Desmodii styracifolii) (tương đương dược liệu Kim tiền thảo Herba Desmodii styracifolii 2,4g)
含量/剤形
120mg · Viên bao đường
包装
Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893210724124
Thylmedi 8
Methylprednisolon
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medibros miền Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110729124
Thông huyết tiêu nề DHĐ
Cao khô Huyết giác (Extractum Dracaenae cambodiane siccus) tương đương 2,4g Huyết giác (Lignum Dracaenae cambodianae)
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200725324
Tizanidin DWP 2mg
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydrochlorid 2,29mg)
含量/剤形
2mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110748224
Tobadexa
Dexamethasone 5mg, Tobramycin 15mg (hoạt lực)
含量/剤形
Dexamethasone 5mg, Tobramycin 15mg (hoạt lực) · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880110776524
Tobramycin Ophthalmic Solution USP 0,3%
Tobramycin 0,3% kl/tt
含量/剤形
Tobramycin 0,3% kl/tt · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
M/S Makcur Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110771524
Toraass-25
Losartan Potassium 25mg
含量/剤形
Losartan Potassium 25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110777724
Tphplus
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
360mg/60ml · hỗn dịch uống
包装
Hộp, 1 lọ x 30ml, 50ml, 60ml, 90ml, 120ml, kèm 01 cốc chia liều
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nguyễn Gia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100763824
Tracedol
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
含量/剤形
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Grünenthal GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110772724
Trafalon 1000
Diosmin : Hesperidin (9:1) (tương ứng Diosmin 900mg Hesperidin 100mg)
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 3 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100752824
Trajenta
Linagliptin 5mg
含量/剤形
Linagliptin 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110766824
Trane-BFS 10%
Tranexamic acid
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 10ml, Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml; Hộp 30 lọ x 10ml; Hộp 40 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110735824
Trexon
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840110784724
Trichopol
Metronidazole 500mg/100ml
含量/剤形
Metronidazole 500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi 100ml
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
登録者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
590115791424
Trimebutin 200
Trimebutine maleate
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110738724
Trimetazidin
Trimetazidine dihydrochloride
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu); Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên (vỉ Alu-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110749324
Trimetazidin
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110753724
Troysar 25
Losartan Potassium 25mg
含量/剤形
Losartan Potassium 25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110777924
Trusoprat
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110745724

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。