Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 15ml, Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 20ml, Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110731224
200mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 15ml, Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 20ml, Hộp 1 lọ x 60ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
A.T Gingloba 40
Ống 10ml chứa: Cao khô lá Bạch Quả (Ginkgo biloba extract) (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần tính theo quercetin) 40mg
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
893200722824
Cao lỏng
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
590/QĐ-QLD
204
A.T Granisetron Inj 1 mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride)
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110731324
1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Hộp 1 tuýp x10g, Hộp 1 tuýp x15 g, Hộp 1 tuýp x 30 g, tuýp nhôm; Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 30g, tuýp nhựa
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110730924
20% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x10g, Hộp 1 tuýp x15 g, Hộp 1 tuýp x 30 g, tuýp nhôm; Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 30g, tuýp nhựa
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Actelsar 80mg
Telmisartan 80mg
含量/剤形
Telmisartan 80mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
登録者
Actavis International Limited (Malta)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
535110765524
Telmisartan 80mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Actavis Ltd.
Malta
Actavis International Limited
Malta
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
登録者
Actavis Export PTC Limited (Malta)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
535110779924
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Actavis Ltd.
Malta
Actavis Export PTC Limited
Malta
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Acuvail
Ketorolac tromethamine 4,5mg/ml
含量/剤形
Ketorolac tromethamine 4,5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 30 ống x 0,4ml
製造業者
Allergan Sales, LLC (USA)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
001110787224
Ketorolac tromethamine 4,5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 30 ống x 0,4ml
Allergan Sales, LLC
USA
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Adalat LA 30mg
Nifedipin 30mg
含量/剤形
Nifedipin 30mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và xuất xưởng: Bayer AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Haupt Pharma Münster GmbH (Địa chỉ: Schleebrüggenkamp 15, 48159 Münster, Germany)) (Germany)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110766424
Nifedipin 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và xuất xưởng: Bayer AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Haupt Pharma Münster GmbH (Địa chỉ: Schleebrüggenkamp 15, 48159 Münster, Germany))
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840110772424
Gabapentin 800mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain))
Spain
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Apiperin Ex
2,5/ 0,625
Indapamide 0,625mg; Perindopril arginine 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110727724
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Apiperin Ex 10/ 2,5
Indapamide 2,5mg; Perindopril arginine 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110727624
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Apirestor 49/51
Sacubitril 49mg;Valsartan 51mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110727824
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 120 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Apirozin
Levodropropizine
含量/剤形
6mg/ml · Sirô
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 45ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110727924
6mg/ml
Sirô
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 45ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Apitek 2.5
Apixaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110754624
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm VRT
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Apitek 5.0
Apixaban
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm VRT (Việt Nam)