Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-15 06:30

53514 件のレコードが見つかりました。 10801〜10850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
TENOFOVIR 300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110899224
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid (Sodium chloride)
含量/剤形
4,5g/500ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 250ml; Chai 330ml; Chai 450ml; Chai 500ml; Chai 750ml; Chai 900ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100894324
Tabarex-160
Valsartan
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110883524
TaclaGSV
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
30mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 50ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100885124
Tagaxmin 500
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110913724
Tamdeflo 6
Deflazacort
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110889024
Tamgezyl
N-Acetyl-dl-Leucin
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100917624
TanacotrimF
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110917424
Tataca
Mebendazole
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên Hộp lớn x 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100907324
Tazoic
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110888124
Tel-gest 180mg
Fexofenadine hydrocloride
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100875824
Tel-gest 60mg
Fexofenadine hydrocloride
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01, 05, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100875924
Tenamydgel SM
Mỗi gói 10g chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) 400mg; Simethicon 80mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2025-12-31
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100933124
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil (dưới dạng tenofovir disoproxil fumarat 300mg)
含量/剤形
245mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Alu – Alu; Hộp 05 vỉ x 10 viên, Alu – PVC; Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2027-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110924724
Tenoqkay
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PTA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110907924
Tenovudin 300/300
Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2027-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110921024
Terpin Benzoat
Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm thành Nam (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2027-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893600919024
Terpin hydrat
Tinh dầu thông
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10kg, Túi 15kg, Túi 20kg, Túi 25kg, 2 lần túi PE
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893500903524
Tetracyclin
Tetracyclin HCl
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 40 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110885224
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
含量/剤形
1 % (w/w) · Mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 100 Tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2027-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110920324
Tetracyclin 3 %
Tetracyclin hydroclorid
含量/剤形
0,09g/3g · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 3g; Hộp 100 tuýp x 3g; Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 100 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110892524
Tetracyclin 3%
Tetracyclin hydroclorid
含量/剤形
0,15g/5g · Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110898724
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydroclorid
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110876524
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin HCl
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110898824
Tetracycline 250mg
Tetracyclin hydroclorid
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110904924
Thazolxen
Mometason furoat
含量/剤形
0.1% (w/w) · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100912924
Thekati
Xylometazolin hydroclorid
含量/剤形
15mg/15ml · Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100885324
Thenvagine
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893115870824
Thiocoside
Thiocolchicosid
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110888224
Thioheal 600
Thiotic acid
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110870224
Thuốc gội đầu Kélog
Ketoconazol
含量/剤形
2% (w/v) · Dung dịch thuốc
包装
Hộp 1 lọ x 24ml; Hộp 50 gói x 6ml
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100913824
Thuốc nước D.E.P
Diethyl phtalat
含量/剤形
4,5g/15ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Lọ 15ml, 17ml, 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2027-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100928524
Thuốc xịt miệng Mangoherpin DM
Mangiferin tinh khiết
含量/剤形
0,3g/30ml · Dung dịch xịt miệng
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2027-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110931024
Thuốc đỏ 1%
Mercurocrom
含量/剤形
0,2g/20ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Lọ 20ml; Lọ 100ml; Lọ 250ml; Lọ 500ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2027-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100928424
Thémaxtene
Alimemazine (dưới dạng alimemazine tartrate)
含量/剤形
45mg/90ml · Siro
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2027-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110926324
Tincocam
Tenoxicam
含量/剤形
20mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ bột đông khô pha tiêm + 01 ống nước cất pha tiêm (số đăng ký: VD-33597-19)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110897524
Tinefin
Terbinafine hydrochloride
含量/剤形
10mg/g · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893100880724
Tinfocool
Triamcinolon acetonid
含量/剤形
0,1% (w/w) · Thuốc mỡ
包装
Hộp 50 gói x 1g; Hộp 15 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110906124
Tinfotol
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 80ml, Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110906224
Tinidamed
Tinidazol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893115911824
Tiphapred M 16
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110894024
Tiphapred M 4
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai x 50 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110893724
Tiphaxiode
Di-iodo hydroxyquinolein
含量/剤形
210mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2027-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110924824
Tizalon 2
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid)
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC/PVdC
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110911924
Tnpsinlukast
Montelukast
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110917724
Tobramedlac 80
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
含量/剤形
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110917324
Toganin-500
Arginin hydroclorid
含量/剤形
500mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2027-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110926424
Topernak 150
Tolperison HCl
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110873324
Topernak 50
Tolperison HCl
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110873424
Topogis 90
Ticagrelor
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-27 → 2029-08-27
決定
614/QĐ-QLD · 209
893110886824

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。