|
Rotundin 30mg
Rotundin
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110928324 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Rotundin 30mg
Rotundin
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ,10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110926924 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ,10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110901224 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Roxucef 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil )
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110895024 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Rvmoxi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 400mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115925824 |
400mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai x 100ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
SP Lerdipin
Lercanidipin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110912624 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
SaVi Candesartan 8
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110893424 |
8mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
SaVi Deferipron 250
Deferipron
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110924524 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
SaViFibrat 200M
Fenofibrat siêu mịn
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110893524 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Salbutamol 4mg
Salbutamol
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115915924 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Salonpas Pain Relief Patch
Mỗi miếng dán chứa: l-Menthol 31,5mg; Methyl salicylate 105mg
- 含量/剤形
- Cao dán
- 包装
- Hộp 1 bao x 3 miếng, Hộp 1 bao x 5 miếng
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Dược Phẩm Hisamitsu Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100912524 |
Cao dán
|
Hộp 1 bao x 3 miếng, Hộp 1 bao x 5 miếng |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Dược Phẩm Hisamitsu Việt Nam
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sartanzide Plus 80/12,5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2025-12-31
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110935124 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2025-12-31
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sathom
Tuýp 8g chứa: Natri citrat 0,576g; Sorbitol 4g
- 含量/剤形
- Gel thụt trực tràng
- 包装
- Hộp 10 tuýp x 8g
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100930024 |
Gel thụt trực tràng
|
Hộp 10 tuýp x 8g |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sibifil 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110912424 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sildenafil
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110876424 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sinlumont 4
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium)
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2025-12-31
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110935224 |
4mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2025-12-31
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sipantoz 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110872024 |
20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sipantoz 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110872124 |
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg)
- 含量/剤形
- 8mg/5ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 120ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược ATM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100919424 |
8mg/5ml
Siro
|
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 120ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml |
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược ATM
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
SitaAPC 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 32,121mg)
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110878424 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Smaxlatin - 20
Mỗi 20ml chứa:
Glycine 400mg; Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinat monoamoni) 40mg; L – cystein hydroclorid (dưới dạng L – cystein hydroclorid monnohydrat) 20mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 05 lọ x 20ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110897424 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 05 lọ x 20ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Smileteen 10
Mỗi 10 g kem chứa: Benzoyl peroxid 1g
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100901824 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sodium chloride 3%
Natri clorid
- 含量/剤形
- 3% (kl/tt) · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110904724 |
3% (kl/tt)
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 100ml |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sorbitol
Sorbitol
- 含量/剤形
- 5g · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100893824 |
5g
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- 含量/剤形
- 5g · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 25 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100875724 |
5g
Thuốc bột uống
|
Hộp 25 gói x 5g |
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Spiramycin 3MIU
Spiramycin
- 含量/剤形
- 3.000.000IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 50 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110886724 |
3.000.000IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 50 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Spiranisol
Metronidazole 125mg; Spiramycin 750000IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115891524 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Spirogyl
Metronidazole 125mg; Spiramycin 750.000IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115893224 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Splozarsin
Losartan potassium
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110912724 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sposamin
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid 331,71mg)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100916024 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Stadsone 16
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 50 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110914424 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 50 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Stanmece
Dioctahedral smectite
- 含量/剤形
- 3,0g · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 3,7g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100889924 |
3,0g
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 3,7g |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Star Benko
Benzalkonium chloride
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén ngậm
- 包装
- Hộp 2 túi x 1 vỉ x 12 viên, Hộp 5 túi x 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100924124 |
1mg
Viên nén ngậm
|
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 12 viên, Hộp 5 túi x 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Statalli
Cephradin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110917024 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sucrafar
Sucralfat
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100921724 |
500mg
Viên nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sufat gel
Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat (dưới dạng sucralfat hỗn dịch 30%) 1000mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 15g, Hộp 20 gói x 15g, Hộp 30 gói x 15g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100931924 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 15g, Hộp 20 gói x 15g, Hộp 30 gói x 15g |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sulamcin
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosylat hydrat)
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110895424 |
375mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sulfaprim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110904824 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên; chai 100 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sulfar
Lọ 8g chứa: Sulfanilamid
- 含量/剤形
- Thuốc bột dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 lọ x 8g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110921824 |
Thuốc bột dùng ngoài
|
Hộp 1 lọ x 8g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sulpirid 200mg
Sulpirid
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110872824 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sulpirid 50mg
Sulpirid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110898624 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sulpiride STELLA 50 mg
Sulpiride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110915024 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sulpragi
Sulpirid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110878024 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sumakin 750
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Sulbactam pivoxyl tương đương Sulbactam 250mg
- 含量/剤形
- Viên bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 07 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110929224 |
Viên bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sumtavis
Famotidin
- 含量/剤形
- 40mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110885024 |
40mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 3g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sunigam 100
Acid tiaprofenic
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110885724 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Supoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110920824 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Suproxicam
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110916624 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Sutriptan 25
Losartan potassium
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2025-12-31
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110935324 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2025-12-31
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Swintanacin
Natamycin
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén đặt phụ khoa
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110930424 |
25mg
Viên nén đặt phụ khoa
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|