Valsarfast 160mg film-coated tablets
Valsartan
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
383110054626
160mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Valsarfast 80mg film-coated tablets
Valsartan
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
383110054726
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Varcod 100
Nintedanib (dưới dạng nintedanib esylate 120,4mg)
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Accord Healthcare Limited (United Kingdom)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
890110046426
100mg
Viên nang mềm
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Intas Pharmaceuticals Limited
India
Accord Healthcare Limited
United Kingdom
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Varcod 150
Nintedanib (dưới dạng nintedanib esylate 180,6 mg)
含量/剤形
150mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Accord Healthcare Limited (United Kingdom)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
890110046526
150mg
Viên nang mềm
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Intas Pharmaceuticals Limited
India
Accord Healthcare Limited
United Kingdom
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Vast-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Lincoln Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Abil Chempharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
890110046226
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Lincoln Pharmaceuticals Ltd.
India
Abil Chempharma Private Limited
India
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Vemcaine 10% Pump Spray Solution
Lidocain base
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch xịt
包装
Hộp 1 chai x 50ml, có van chia liều và 1 đầu phun
製造業者
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
868100067926
100mg/ml
Dung dịch xịt
Hộp 1 chai x 50ml, có van chia liều và 1 đầu phun
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş.
Türkiye
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Verzenio
Abemaciclib
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Lilly, S.A. (Nhà sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe Inc. (Địa chỉ: 12.6 KM 65th Infantry Road (PR01), Carolina, Puerto Rico 00985, Puerto Rico); Đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Spain)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
402/QĐ-QLD · 129.1
840110034826
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Lilly, S.A. (Nhà sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe Inc. (Địa chỉ: 12.6 KM 65th Infantry Road (PR01), Carolina, Puerto Rico 00985, Puerto Rico); Đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain))
Spain
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2026-05-29
→ 2031-05-29
402/QĐ-QLD
129.1
詳細
Vildagliptin 50mg Tablets
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Sag Manufacturing S.L.U. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
840110063026
50mg
Viên nén
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Sag Manufacturing S.L.U.
Spain
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Viprolox 500
Ciprofloxacin hydrochloride 582mg tương đương với Ciprofloxacin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 Viên
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
529115061726
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 Viên
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Virtizin 10
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride 11,8mg)
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
894110055026
10mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Viên nén MIPISUL
Levosulpiride
含量/剤形
25mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 100 viên, (10 vỉ × 10 viên)
製造業者
KMS Pharm Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Young Il Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
880110080426
25mg
Viên nén không bao
Hộp 100 viên, (10 vỉ × 10 viên)
KMS Pharm Co., Ltd.
Republic of Korea
Young Il Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Vocinti 10mg
Vonoprazan (dưới dạng Vonoprazan Fumarate 13,36mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Takeda Pharmaceutical Company Limited, Hikari Plant (Cơ sở đóng gói: Kokando Co., Ltd. (Địa chỉ: 9-1, Umezawa-cho 2-chome, Toyama 930-0055, Japan)) (Japan)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte.Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2029-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
499110081926
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Takeda Pharmaceutical Company Limited, Hikari Plant (Cơ sở đóng gói: Kokando Co., Ltd. (Địa chỉ: 9-1, Umezawa-cho 2-chome, Toyama 930-0055, Japan))
Japan
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte.Ltd
Singapore
2026-05-29
→ 2029-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Saglik Gida ve Tarim Urunleri San. ve Tic. A.S. (Türkiye)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
868110065626
50mg
Viên nén bao tan ở ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Novartis Saglik Gida ve Tarim Urunleri San. ve Tic. A.S.
Türkiye
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Voricom 200
Voriconazole
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Alu-Alu
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
894100076226
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Alu-Alu
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Omnicals Pharma Private Limited
India
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Vorile
Voriconazole
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
890110072126
200mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Aspiro Pharma Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Vortimal
Voriconazol
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
520110065426
200mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 25ml
Anfarm Hellas S.A.
Greece
Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Waxicin
Ciprofloxacin (dưới dạng 582,2mg Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Ar Tradex Private Limited (India)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
890115049826
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Globela Pharma Pvt. Ltd.
India
Ar Tradex Private Limited
India
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Xarelto
Rivaroxaban
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Bayer Bitterfeld GmbH (Germany)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
402/QĐ-QLD · 129.1
400110034326
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Bayer Bitterfeld GmbH
Germany
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
402/QĐ-QLD
129.1
詳細
Xarelto
Rivaroxaban
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Bayer Bitterfeld GmbH (Germany)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
402/QĐ-QLD · 129.1
400110034426
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Bayer Bitterfeld GmbH
Germany
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
402/QĐ-QLD
129.1
詳細
Xarelto
Rivaroxaban
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Bayer Bitterfeld GmbH (Germany)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
400110056626
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Bayer Bitterfeld GmbH
Germany
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Xiltess 10 mg
Rivaroxaban
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên; hộp 7 vỉ x 14 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
599110069326
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên; hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên; hộp 7 vỉ x 14 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Xiltess 15 mg
Rivaroxaban
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
599110069426
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Xiltess 20 mg
Rivaroxaban
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
599110069526
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Xolstat 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
890110078926
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Xolstat 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
890110079026
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Zafirin 10 mg/g
Clotrimazole
含量/剤形
10mg · Kem
包装
Hộp 1 Tuýp
製造業者
Balkanpharma-Razgrad AD (Bulgaria)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
380110065926
10mg
Kem
Hộp 1 Tuýp
Balkanpharma-Razgrad AD
Bulgaria
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Zeno 90 mg Film Coated Tablet
Deferasirox
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Türkiye)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
868110048826
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S.
Türkiye
Ambica International Corporation
Philippines
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Zinacef
Cefuroxim natri (tương đương Cefuroxim 750mg)
含量/剤形
789mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
ACS Dobfar S.p.A. (Italy)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
402/QĐ-QLD · 129.1
800110034926
789mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 Lọ
ACS Dobfar S.p.A.
Italy
GlaxoSmithKline Pte Ltd
Singapore
2026-05-29
→ 2031-05-29
402/QĐ-QLD
129.1
詳細
Zolemed
Clotrimazole
含量/剤形
1% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15 gam
製造業者
S Kant Healthcare Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Y-Med Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
890100068126
1% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 15 gam
S Kant Healthcare Ltd.
India
Công ty TNHH Y-Med Healthcare
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Zolpidem Tartrate Tablets 10 mg
Zolpidem Tartrate
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Medreich Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
890112062726
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Medreich Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Zosert 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline Hydrochloride 55,960mg)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
890110078726
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Zusbrone
Levonorgestrel
含量/剤形
0,75mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
840100058826
0,75mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Zydusdon 5
Donepezil Hydrochloride
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
890110080626
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
pms-Busulfan
Busulfan
含量/剤形
6mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 08 lọ, mỗi lọ 10ml
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2026-05-29 → 2031-05-29
決定
403/QĐ-QLD · 129.2
754110076926
6mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 08 lọ, mỗi lọ 10ml
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2026-05-29
→ 2031-05-29
403/QĐ-QLD
129.2
詳細
Artlegia
Olokizumab
含量/剤形
64mg/ 0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 0,4ml
製造業者
Joint Stock Company "R-Pharm" (Nga)
登録者
Công ty cổ phần "R-Pharm" (Nga)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
460410033326
64mg/ 0,4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 0,4ml
Joint Stock Company "R-Pharm"
Nga
Công ty cổ phần "R-Pharm"
Nga
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Envacgen
Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml
含量/剤形
Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc-xin (0,5ml); Hộp 20 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc-xin (0,5ml)
製造業者
Medigen Vaccine Biologics Corporation (Medigen Vaccine Biologics Corp.) (Đài Loan)
登録者
Medigen Vaccine Biologics Corporation (Medigen Vaccine Biologics Corp.) (Đài Loan)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
471310033726
Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc-xin (0,5ml); Hộp 20 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc-xin (0,5ml)
Medigen Vaccine Biologics Corporation (Medigen Vaccine Biologics Corp.)
Đài Loan
Medigen Vaccine Biologics Corporation (Medigen Vaccine Biologics Corp.)
Đài Loan
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Human albumin 25%
Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin
含量/剤形
25g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
900410034126
25g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Human albumin 5%
Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin
含量/剤形
12,5g/250ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2031-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
900410033826
12,5g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 250ml
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2026-03-17
→ 2031-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
MVVAC
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000 PFU
含量/剤形
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000 PFU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp, dạng đóng gói 1 liều: Một hộp vắc xin Sởi to chứa 10 hộp vắc xin Sởi nhỏ. Một hộp vắc xin Sởi nhỏ chứa 10 lọ kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng. Mỗi lọ chứa 1 liều vắc xin Sởi được đóng trong lọ thuỷ tinh trung tính, chịu nhiệt, đóng nút cao su, dập nắp nhôm bồi nhựa Flip-off cap; Nước pha tiêm: Một hộp nước pha tiêm to chứa 10 hộp nước pha tiêm nhỏ. Một hộp nước pha tiêm nhỏ chứa 10 lọ. Mỗi lọ ch
製造業者
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Việt Nam)
登録者
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2031-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
893310034026
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000 PFU
Bột đông khô pha tiêm
Hộp, dạng đóng gói 1 liều: Một hộp vắc xin Sởi to chứa 10 hộp vắc xin Sởi nhỏ. Một hộp vắc xin Sởi nhỏ chứa 10 lọ kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng. Mỗi lọ chứa 1 liều vắc xin Sởi được đóng trong lọ thuỷ tinh trung tính, chịu nhiệt, đóng nút cao su, dập nắp nhôm bồi nhựa Flip-off cap; Nước pha tiêm: Một hộp nước pha tiêm to chứa 10 hộp nước pha tiêm nhỏ. Một hộp nước pha tiêm nhỏ chứa 10 lọ. Mỗi lọ ch
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế
Việt Nam
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế
Việt Nam
2026-03-17
→ 2031-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Regrel 0,01% gel
Recombinant Human Platelet Derived Growth Factor-BB
含量/剤形
100µg (mcg)/1g · Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Virchow Biotech Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
890410034226
100µg (mcg)/1g
Gel
Hộp 1 tuýp x 15g
Virchow Biotech Private Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
SKYVaricella Inj. (Varicella Virus Vaccine (live))
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU
含量/剤形
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ, vắc xin đông khô đơn liều và 5 lọ nước vô khuẩn để tiêm; Hộp 10 lọ, vắc xin đông khô đơn liều kèm 1 hộp 10 lọ nước vô khuẩn để tiêm
製造業者
SK Bioscience Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
880310033426
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 5 lọ, vắc xin đông khô đơn liều và 5 lọ nước vô khuẩn để tiêm; Hộp 10 lọ, vắc xin đông khô đơn liều kèm 1 hộp 10 lọ nước vô khuẩn để tiêm
SK Bioscience Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Stelara
Ustekinumab
含量/剤形
130mg/26 ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 lọ x 26ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2031-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
760410033926
130mg/26 ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Hộp 1 lọ x 26ml
Cilag AG
Thụy Sĩ
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2026-03-17
→ 2031-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Thymoglobuline
Rabbit anti-human thymocyte immunoglobulin
含量/剤形
25 mg · Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Genzyme Ireland Limited (Cộng hòa Ireland)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
539410033626
25 mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Genzyme Ireland Limited
Cộng hòa Ireland
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Truxima
Rituximab
含量/剤形
100mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 2 lọ x 10ml
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Celltrion Healthcare Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
880410033026
100mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 2 lọ x 10ml
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Celltrion Healthcare Co., Ltd.
Hàn Quốc
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Truxima
Rituximab
含量/剤形
500mg/50ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Celltrion Healthcare Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
880410033126
500mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 50ml
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Celltrion Healthcare Co., Ltd.
Hàn Quốc
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Vaxigrip
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Missouri/11/2025 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Switzerland/6849/2025, IVR-278) 15mcg HA; A/Singapore/GP20238/2024 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Singapore/GP20238/2024, IVR-277) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021- sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA
含量/剤形
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Missouri/11/2025 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Switzerland/6849/2025, IVR-278) 15mcg HA; A/Singapore/GP20238/2024 (H3N2) - s · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm, bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc-xin
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
300310033526
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Missouri/11/2025 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Switzerland/6849/2025, IVR-278) 15mcg HA; A/Singapore/GP20238/2024 (H3N2) - s
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm, bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc-xin
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Vegzelma
Bevacizumab
含量/剤形
25mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml; Hộp 1 lọ x 16ml
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Celltrion Healthcare Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
880410033226
25mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 4ml; Hộp 1 lọ x 16ml
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Celltrion Healthcare Co., Ltd.
Hàn Quốc
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
A-Cnotren
Isotretinoin
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gap SA (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Pharmathen International S.A (Địa chỉ: Industrial Park Sapes Rodopi Prefecture, Block No. 5, Rodopi 69 300, Greece)) (Greece)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
520110029626
10mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gap SA (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Pharmathen International S.A (Địa chỉ: Industrial Park Sapes Rodopi Prefecture, Block No. 5, Rodopi 69 300, Greece))
Greece
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
A.T Entecavir 0,05 mg/ml
Entecavir
含量/剤形
0,05 mg/ml (0,005 % (w/v)) · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml, 120ml, (kèm 1 cốc đong)
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893114009226
0,05 mg/ml (0,005 % (w/v))
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml, 120ml, (kèm 1 cốc đong)
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
A.T Hydrocortisone 250
Hydrocortisone (Dưới dạng Hydrocortisone sodium succinate buffered)
含量/剤形
250mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 2ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 2ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 2ml, Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110009326
250mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 2ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 2ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 2ml, Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細