Human albumin 5%
Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin
含量/剤形
12,5g/250ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2031-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
900410033826
12,5g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 250ml
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2026-03-17
→ 2031-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
MVVAC
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000 PFU
含量/剤形
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000 PFU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp, dạng đóng gói 1 liều: Một hộp vắc xin Sởi to chứa 10 hộp vắc xin Sởi nhỏ. Một hộp vắc xin Sởi nhỏ chứa 10 lọ kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng. Mỗi lọ chứa 1 liều vắc xin Sởi được đóng trong lọ thuỷ tinh trung tính, chịu nhiệt, đóng nút cao su, dập nắp nhôm bồi nhựa Flip-off cap; Nước pha tiêm: Một hộp nước pha tiêm to chứa 10 hộp nước pha tiêm nhỏ. Một hộp nước pha tiêm nhỏ chứa 10 lọ. Mỗi lọ ch
製造業者
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Việt Nam)
登録者
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2031-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
893310034026
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000 PFU
Bột đông khô pha tiêm
Hộp, dạng đóng gói 1 liều: Một hộp vắc xin Sởi to chứa 10 hộp vắc xin Sởi nhỏ. Một hộp vắc xin Sởi nhỏ chứa 10 lọ kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng. Mỗi lọ chứa 1 liều vắc xin Sởi được đóng trong lọ thuỷ tinh trung tính, chịu nhiệt, đóng nút cao su, dập nắp nhôm bồi nhựa Flip-off cap; Nước pha tiêm: Một hộp nước pha tiêm to chứa 10 hộp nước pha tiêm nhỏ. Một hộp nước pha tiêm nhỏ chứa 10 lọ. Mỗi lọ ch
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế
Việt Nam
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế
Việt Nam
2026-03-17
→ 2031-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Regrel 0,01% gel
Recombinant Human Platelet Derived Growth Factor-BB
含量/剤形
100µg (mcg)/1g · Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Virchow Biotech Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
890410034226
100µg (mcg)/1g
Gel
Hộp 1 tuýp x 15g
Virchow Biotech Private Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
SKYVaricella Inj. (Varicella Virus Vaccine (live))
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU
含量/剤形
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ, vắc xin đông khô đơn liều và 5 lọ nước vô khuẩn để tiêm; Hộp 10 lọ, vắc xin đông khô đơn liều kèm 1 hộp 10 lọ nước vô khuẩn để tiêm
製造業者
SK Bioscience Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
880310033426
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 5 lọ, vắc xin đông khô đơn liều và 5 lọ nước vô khuẩn để tiêm; Hộp 10 lọ, vắc xin đông khô đơn liều kèm 1 hộp 10 lọ nước vô khuẩn để tiêm
SK Bioscience Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Stelara
Ustekinumab
含量/剤形
130mg/26 ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 lọ x 26ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2031-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
760410033926
130mg/26 ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Hộp 1 lọ x 26ml
Cilag AG
Thụy Sĩ
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2026-03-17
→ 2031-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Thymoglobuline
Rabbit anti-human thymocyte immunoglobulin
含量/剤形
25 mg · Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Genzyme Ireland Limited (Cộng hòa Ireland)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
539410033626
25 mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Genzyme Ireland Limited
Cộng hòa Ireland
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Truxima
Rituximab
含量/剤形
100mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 2 lọ x 10ml
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Celltrion Healthcare Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
880410033026
100mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 2 lọ x 10ml
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Celltrion Healthcare Co., Ltd.
Hàn Quốc
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Truxima
Rituximab
含量/剤形
500mg/50ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Celltrion Healthcare Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
880410033126
500mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 50ml
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Celltrion Healthcare Co., Ltd.
Hàn Quốc
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Vaxigrip
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Missouri/11/2025 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Switzerland/6849/2025, IVR-278) 15mcg HA; A/Singapore/GP20238/2024 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Singapore/GP20238/2024, IVR-277) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021- sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA
含量/剤形
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Missouri/11/2025 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Switzerland/6849/2025, IVR-278) 15mcg HA; A/Singapore/GP20238/2024 (H3N2) - s · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm, bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc-xin
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
300310033526
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Missouri/11/2025 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Switzerland/6849/2025, IVR-278) 15mcg HA; A/Singapore/GP20238/2024 (H3N2) - s
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm, bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc-xin
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
Vegzelma
Bevacizumab
含量/剤形
25mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml; Hộp 1 lọ x 16ml
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Celltrion Healthcare Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2026-03-17 → 2029-03-17
決定
145/QĐ-QLD · 58
880410033226
25mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 4ml; Hộp 1 lọ x 16ml
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Celltrion Healthcare Co., Ltd.
Hàn Quốc
2026-03-17
→ 2029-03-17
145/QĐ-QLD
58
詳細
A-Cnotren
Isotretinoin
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gap SA (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Pharmathen International S.A (Địa chỉ: Industrial Park Sapes Rodopi Prefecture, Block No. 5, Rodopi 69 300, Greece)) (Greece)
登録者
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
520110029626
10mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gap SA (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Pharmathen International S.A (Địa chỉ: Industrial Park Sapes Rodopi Prefecture, Block No. 5, Rodopi 69 300, Greece))
Greece
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
A.T Entecavir 0,05 mg/ml
Entecavir
含量/剤形
0,05 mg/ml (0,005 % (w/v)) · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml, 120ml, (kèm 1 cốc đong)
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893114009226
0,05 mg/ml (0,005 % (w/v))
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml, 120ml, (kèm 1 cốc đong)
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
A.T Hydrocortisone 250
Hydrocortisone (Dưới dạng Hydrocortisone sodium succinate buffered)
含量/剤形
250mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 2ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 2ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 2ml, Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110009326
250mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 2ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 2ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 2ml, Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
AcetylCystein SOHA 200 sachet
Gói 1g chứa: Acetylcysteine 200mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100012526
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Hộp 30 gói
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
AcetylCystein SOHA 20mg/ml
Acetylcysteine (2%) 20mg/ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 60ml, hộp 1 lọ x 90ml, lọ thuỷ tinh tròn nâu, nắp HDPE, kèm 1 cốc chia liều; Hộp 30 ống x 5ml, hộp 30 ống x 10ml, màng PVC/PE
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100012626
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ x 60ml, hộp 1 lọ x 90ml, lọ thuỷ tinh tròn nâu, nắp HDPE, kèm 1 cốc chia liều; Hộp 30 ống x 5ml, hộp 30 ống x 10ml, màng PVC/PE
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
AcetylCystein SOHA 600 sachet
Gói 3g thuốc chứa: Acetylcysteine 600mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100012726
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Hộp 30 gói
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Adiovir
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydrochlorid
含量/剤形
15mg · Siro
包装
Hộp 1 chai x 100 ml
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Euro Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
894100030826
15mg
Siro
Hộp 1 chai x 100 ml
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Euro Healthcare Pte. Ltd.
Singapore
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Alecast 10 mg
Montelukast natri 10,4mg tương đương với Montelukast
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
868110024526
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş.
Türkiye
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Alloproly
Chai 200ml chứa: L – Alanin 0,50 (0,25% kl/tt) gam; L – Isoleucin 1,80 (0,90% kl/tt) gam; L – Lysin acetat (Tương đương L – Lysin 1,01 gam (0,51% kl/tt) ) 1,42 (0,71% kl/tt) gam; L – Methionin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L – Serin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L – Threonin 0,70 (0,35% kl/tt) gam; L – Tryptophan 0,50 (0,25% kl/tt) gam; L – Valin 2,00 (1,00% kl/tt) gam; L – Arginin 0,90 (0,45% kl/tt) gam; L –
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 200ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110018826
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai x 200ml
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
Allopurinol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110021526
100mg
Viên nén
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Altamin
Cao khô Actiso (Extractum Folii Cynarae scolymi siccum) (tương đương 2,5g lá Actiso) 100mg; Cao khô hạt bìm bìm biếc (Extractum Semenis Pharbitidis siccum) (tương đương 75mg bột hạt bìm bìm biếc) 5,245mg; Cao khô rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii siccum) (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
134/QĐ-QLD · 220
893200001626
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
134/QĐ-QLD
220
詳細
Amadolox
Magnesi hydroxyd (Magnesium hydroxide) 400mg, Nhôm hydroxyd (Dried Aluminium hydroxide gel) 400mg, Simethicon (Simethicone) 40mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100008126
Viên nén nhai
Hộp 10 vỉ x10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Amboxol 30
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
0,6 % (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 30ml; hộp 1 lọ x 50ml; hộp 1 lọ x 60ml; hộp 20 ống x 5ml; hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100008726
0,6 % (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ x 30ml; hộp 1 lọ x 50ml; hộp 1 lọ x 60ml; hộp 20 ống x 5ml; hộp 30 ống x 5ml
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Ambroflam
Ambroxol hydrochloride
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110031126
30mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Amoxicillin
250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder)
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110010626
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 1g
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Aneuro Fort
Nicergolin
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110014526
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Apinargil 200
Danazol
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110007726
200mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Apiridate 100
Trimebutine maleate
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110007826
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Apisolred 5mg
Prednisolone 5mg (dưới dạng prednisolone sodium metasulfobenzoate 7,861mg)
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 tuýp x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110007926
Viên nén sủi bọt
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 tuýp x 30 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Areola-5
Aripiprazol
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110010126
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM)
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Arginin ASP MCN
Arginin aspartat (L-Arginine L-Aspartate) 20% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml, hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Ống nhựa PVC/PE; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml, hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml, Gói nhôm; Hộp 01 chai x 60ml, hộp 01 chai x 100ml, hộp 01 chai x 120ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110016526
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml, hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Ống nhựa PVC/PE; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml, hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml, Gói nhôm; Hộp 01 chai x 60ml, hộp 01 chai x 100ml, hộp 01 chai x 120ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch 15ml
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Artlanzo
Lansoprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột)
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Lark Laboratories (India) Ltd. (India)
登録者
Ar Tradex Private Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110029426
30mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s Lark Laboratories (India) Ltd.
India
Ar Tradex Private Limited
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
AstaNexum 20 Capsules
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 22,5% w/w chứa Esomeprazole Magnesium Trihydrate 22,21mg)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110006026
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
AstaPadol Sachet 150
1 gói thuốc chứa: Paracetamol 150mg
含量/剤形
Cốm sủi bọt
包装
Hộp 24 gói x 1,25g; hộp 48 gói x 1,25g
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100006126
Cốm sủi bọt
Hộp 24 gói x 1,25g; hộp 48 gói x 1,25g
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
AstaPadol Sachet 250
1 gói thuốc chứa: Paracetamol 250mg
含量/剤形
Cốm sủi bọt
包装
Hộp 24 gói x 1,5g; hộp 48 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100006226
Cốm sủi bọt
Hộp 24 gói x 1,5g; hộp 48 gói x 1,5g
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
AstaPadol Sachet 80
1 gói thuốc chứa: Paracetamol 80 mg
含量/剤形
Cốm sủi bọt
包装
Hộp 24 gói x 1g; hộp 48 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100006326
Cốm sủi bọt
Hộp 24 gói x 1g; hộp 48 gói x 1g
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
AstaPadol Viên sủi 500 mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên sủi
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100006426
500mg
Viên sủi
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Astalamin 4 mg
Chlorpheniramine maleate
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100005926
4mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Astatropil 400 mg
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110006526
400mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Atizilic
Aluminum hydroxide (Dưới dạng Dried Aluminum hydroxide gel) 40 mg/ml (4 % (w/v), Magnesium hydroxide 40 mg/ml (4 % (w/v), Simethicone (Dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 4 mg/ml (0,4 % (w/v)
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 20ml; Hộp 1 chai 20ml, 80ml, 100ml, 120ml, kèm 1 cốc đong
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100009426
Hỗn dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 20ml; Hộp 1 chai 20ml, 80ml, 100ml, 120ml, kèm 1 cốc đong
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Auropodox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110029526
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Azamun
Azathioprine
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên
製造業者
Douglas Manufacturing Ltd (New Zealand)
登録者
Anvo Pharma Canada Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
940115023426
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Douglas Manufacturing Ltd
New Zealand
Anvo Pharma Canada Inc.
Canada
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Aze-Air
Azelastine hydrochloride
含量/剤形
10mg/10ml · Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 Lọ x 10ml
製造業者
Sava Healthcare Limited (India)
登録者
Sava Healthcare Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110031926
10mg/10ml
Thuốc xịt mũi
Hộp 1 Lọ x 10ml
Sava Healthcare Limited
India
Sava Healthcare Limited
India
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
BV Rifaximin 550
Rifaximin
含量/剤形
550mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC/PVdC
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110019026
550mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC/PVdC
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Banpix 2.5 Tablet
Apixaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Renata Limited (Bangladesh)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
894110023326
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Renata Limited
Bangladesh
Ambica International Corporation
Philippines
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
詳細
Behistin 16
Betahistine dihydrochloride
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110020826
16mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Behistin 24
Betahistine dihydrochloride
含量/剤形
24mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110020926
24mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Betadex
Betamethason 0,005 % (w/v), Dexclorpheniramin maleat 0,04 % (w/v)
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 lọ x 75ml, kèm theo cốc đong phân liều
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110016926
Sirô
Hộp 1 lọ x 75ml, kèm theo cốc đong phân liều
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine
Việt Nam
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Bidinazol 1mg
Anastrozole
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893114007426
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細
Bilastin ODT SOHA 10
Bilastine
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110012826
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
詳細