|
Logpatat
Cao Vaccinium myrtillus 50mg; DL-α-Tocopheryl acetate 25mg; L-Citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine hydrochloride 25mg; Retinyl acetate 2500IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100318700 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Loitadine
Desloratadin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 4 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 8 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm VNP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100278000 |
5mg
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 4 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 8 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm VNP
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Lomatel
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100241400 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Loperamid
Loperamid HCl
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100230000 |
2mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100218700 |
2mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100275100 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Lorexdyle
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100248200 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH)
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Lotadin 10 ODT
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100200300 |
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Lovifed 1g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Cefpirom sulfat và sodium carbonat)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110230700 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Loxoprofen
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100291100 |
60mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen natri
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100218800 |
60mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ PVC |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Lubrex
Glucosamin hydroclorid(tương đương Glucosamin 207,8mg)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 80 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100316800 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 80 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Luman Clindamycin 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110198900 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Luman Cloramphenicol Caps
Cloramphenicol
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Lọ 100 viên, lọ 300 viên, lọ 500 viên.
Hộp 5 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893115199000 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Lọ 100 viên, lọ 300 viên, lọ 500 viên.
Hộp 5 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Luman flu extra
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100261800 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Macibin
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2025-12-31
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110283800 |
300mg
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2025-12-31
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Maginew
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Xem BTH đính kèm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110206500 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên |
Xem BTH đính kèm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Magrax
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110213800 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Mallote
Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd khô 400mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100202100 |
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Malthigas
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) 200mg; Simethicon 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100290600 |
Viên nén nhai
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Masopen 100/25
Carbidopa (khan) 25mg; Levodopa 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110252500 |
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Masopen 250/25
Carbidopa (khan) 25mg; Levodopa 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110252600 |
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Masopen 50/12,5
Carbidopa (khan) 12,5mg; Levodopa 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110305200 |
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Maxibumol fort
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1g
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc tân dược - Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vian (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100314100 |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1g |
Nhà máy sản xuất thuốc tân dược - Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Vian
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Maxxacne-A
Adapalen
- 含量/剤形
- 15mg/15g · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhựa 15g; Hộp 1 tuýp nhôm 15g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110287600 |
15mg/15g
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp nhựa 15g; Hộp 1 tuýp nhôm 15g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Maxxacne-B 10
Benzoyl peroxyd
- 含量/剤形
- 10% (w/w) · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100207300 |
10% (w/w)
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Maxxacne-T
Tretinoin
- 含量/剤形
- 1,25mg/5g · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110287700 |
1,25mg/5g
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Maxxhepa urso 100
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110309100 |
100mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Maxxmucous-CC 375
Carbocistein
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100309200 |
375mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Me2B
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B12 (Mecobalamin) 500µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100261100 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Mebicefpo 200
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110297000 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Mecasel 15
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110198000 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Mecasel 7,5
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110198100 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Medi-glucosamin
Glucosamin sulphat kali clorid (tương đương Glucosamin 295,9mg)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100310900 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Meditrypsin
Chymotrypsin
- 含量/剤形
- 4200 USP unit · viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2025-12-31
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110319900 |
4200 USP unit
viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2025-12-31
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Medofalexin 500
Cephalexin ( dưới dạng Cephalexin monohydrat )
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110286700 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Medoral Spray T
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng Chlorhexidine digluconate 20% solution)
- 含量/剤形
- 0,2% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
- 包装
- Hộp 1 lọ x 30ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100244400 |
0,2% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
|
Hộp 1 lọ x 30ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Meko Cloxacin 250
Cloxacilin natri tương đương cloxacilin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110239300 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Mekocefal
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110273900 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Mekociprox
Ciprofloxacin hydrochloride tương đương Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893115239400 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Mekomovir
Molnupiravir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110239500 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Mekopen
Penicilin V (dạng Penicilin V kali 653,6mg)
- 含量/剤形
- 1.000.000IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110239600 |
1.000.000IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Mekoperin 4
Perindopril erbumin
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- hộp 1 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110299900 |
4mg
Viên nén
|
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Mekopred 16
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Chai 100 viên;
Chai 200 viên;
Chai 500 viên;
Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110240000 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Chai 100 viên;
Chai 200 viên;
Chai 500 viên;
Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Mekopred 4
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110240100 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Mekotropyl 400
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110239700 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Mekotropyl 800
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110239800 |
800mg
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Melomax 15mg
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên, vỉ nhôm – PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110294400 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên, vỉ nhôm – PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Meloxicam 15-US
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110245800 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110255100 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|