Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-10 04:47

53514 件のレコードが見つかりました。 7051〜7100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Isoniazid 50mg
Isoniazid
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên, lọ 1500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110228100
J cof
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
4mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100244500
Jasirox Tab 180
Deferasirox
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110260000
Jasirox Tab 360
Deferasirox
含量/剤形
360mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110260100
Jasirox Tab 90
Deferasirox
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110260200
Jordapol
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, lọ 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Detapham (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Detapham (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100250300
Jumiop-Tyrothri
Benzocain 5mg; Tyrothricin 1mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100317300
Kaldaloc
Cilnidipin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110206400
Kalira
Calci polystyren sulfonat
含量/剤形
5000mg · Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 50 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110211900
Kamsky 4,25%
100ml chứa: Calci clorid.2H2O 25,7mg; Dextrose monohydrat 4,25g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
包装
Hộp 4 túi x 2000ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110250000
Kefcin 125
Gói 1,5g thuốc chứa: Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat)
含量/剤形
125mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110286500
Kem Zonaarme
Aciclovir
含量/剤形
5% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110254000
Kenzuda 10/12,5
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vian (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110298200
Kenzuda 5/12,5
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vian (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110298300
Ketoconazole 2%
Ketoconazole
含量/剤形
2% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100305800
Keygestan 100
Progesteron
含量/剤形
100mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110292300
Kidbufen-New
Ibuprofen
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100228200
Kidsolon 4
Methyl Prednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén sủi
包装
Vỉ 10 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ; Chai 30 viên, hộp 1 chai; Chai 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Bamboo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110319200
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 31,25mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1g, hộp 50 gói × 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110202600
Kodemin
Codein phosphat 10mg; Guaifenesin 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893111273300
Kremil-S FR
Aluminium hydroxide – Magnesium carbonate 325mg; Dicyclomine HCl 2,5mg; Dimethylpolysiloxane (Simethicone) 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100280900
LEXADOL 120
Paracetamol
含量/剤形
120mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 40 ống x 5ml. Hộp 1 lọ x 30 ml Hộp 1 lọ 60 ml Hộp 1 lọ 100 ml Hộp 1 lọ 120 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100212500
Lamivudin Hasan 300
Lamivudin
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110252400
Leer 300
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110300900
Leolen Forte
Cytidine-5’-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5’-trisodium triphosphate (tương đương Uridine 1,33mg) 3mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110311400
Lessenol extra
Caffein 65mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100201900
Levetiracetam 750mg
Levetiracetam
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110220700
Levigatus
Cetrimid 100mg; Chất chiết nghệ 0,07ml
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 20g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100316700
Levofloxacin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115259100
Levofloxacin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115259200
Levofloxacin SPM 500
Levofloxacin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115243700
Levomepromazin 25mg
Levomepromazin maleat tương đương với levomepromazin
含量/剤形
25mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110275800
Levomepromazin 25mg
Levomepromazin
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 50 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110228300
Levomepromazin maleat 25 mg
Levomepromazin maleat
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110295100
Lidrop
Lidocain hydroclorid 1% (w/w); Phenazon 4% (w/w)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 5 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 5 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ x 15ml; Hộp 5 lọ x 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110289100
Lifextend
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110197900
Limosold
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110247800
Linanrex
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat)
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110295200
Litapyl 200
Fenofibrat
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110243800
Liver NTB
Arginin hydroclorid
含量/剤形
1000mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110284800
Livergenol
L-Arginin HCL
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110314800
Locgoda 0,1%
Mometason furoat
含量/剤形
15mg/15g · Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100218000
Lodegald - Eso
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat pellets 8,5%)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi nang bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110247900
Lodegald - Levo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115248000
Lodegald-Alben
Albendazol
含量/剤形
200mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100303700
Lodegald-Flunarizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid 5,9mg)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110248100
Lodegald-Nefo
Nefopam hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110275900
Lodegald-Paracetamol 120
Paracetamol
含量/剤形
120mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai x 20ml, 30ml, 60ml, 100ml
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100276000
Lodegald-Piroxicam 20
Piroxicam
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110303800
Lodinap 20
Enalapril maleat
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên,
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110304500

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。