Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110291300
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Fabagolin
Dexibuprofen
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110295600
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Fabamox 250
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110227200
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110227300
500mg
Viên nén phân tán
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Facoral
Ketoconazol
含量/剤形
100mg/5g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100238200
100mg/5g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Fafamol
Diphenhydramin.HCl 25mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100294300
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Falgankid
Paracetamol
含量/剤形
16mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100318000
16mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/剤形
250mg/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 5 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 5 gói x 10ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100277700
250mg/10ml
Dung dịch uống
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 5 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 5 gói x 10ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Famotidin 40 mg
Famotidin
含量/剤形
40mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Rudolf lietz, Inc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110319700
40mg
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Rudolf lietz, Inc.
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Fasthan 20
Pravastatin natri
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110293400
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Febuxostat 40
Febuxostat
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110224900
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận Thành
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Felex
Natri hyaluronat
含量/剤形
25mg/2,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2,5ml, Hộp 20 lọ x 2,5ml, Hộp 50 lọ x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 2 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110265200
25mg/2,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 2,5ml, Hộp 20 lọ x 2,5ml, Hộp 50 lọ x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 2 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Femalto
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)