Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-10 04:47

53514 件のレコードが見つかりました。 6901〜6950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Etoxia
Etoricoxib
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110258900
Etoxia
Etoricoxib
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110259000
Etoxia
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110258800
Eu Tekynan
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU
含量/剤形
Viên nén đặt phụ khoa
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115233800
Euformin
Arginin hydroclorid
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110318500
Euquimol
Mỗi gói 3g chứa: Paracetamol 160mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg; Clorpheniramin maleat 1mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100308700
Evyx-5
Levocetirizin dihydroclorid
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110281300
Eyebi
Cao Vaccinium myrtillus (Extractum Fructus Vaccinii myrtilli siccum) (chứa anthocyanosides) 50mg; Dl-α Tocopheryl acetate (vitamin E) 50mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110321800
Eyethepharm
Natri clorid
含量/剤形
0,033g/15ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Lọ 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100261500
Ezeato
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) 10mg; Ezetimib 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110291300
Fabagolin
Dexibuprofen
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110295600
Fabamox 250
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110227200
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110227300
Facoral
Ketoconazol
含量/剤形
100mg/5g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100238200
Fafamol
Diphenhydramin.HCl 25mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100294300
Falgankid
Paracetamol
含量/剤形
16mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100318000
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/剤形
250mg/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 5 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 5 gói x 10ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100277700
Famotidin 40 mg
Famotidin
含量/剤形
40mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Rudolf lietz, Inc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110319700
Fasthan 20
Pravastatin natri
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110293400
Febuxostat 40
Febuxostat
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110224900
Felex
Natri hyaluronat
含量/剤形
25mg/2,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2,5ml, Hộp 20 lọ x 2,5ml, Hộp 50 lọ x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 2 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110265200
Femalto
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
含量/剤形
50mg/1ml · Dung dịch uống
包装
Ống 0,5 ml, 1 ml, 2 ml, 5 ml. Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống, 30 ống, 40 ống, 50 ống. Lọ 10 ml, lọ 15 ml, lọ 20 ml, 30 ml, lọ 60 ml. Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100212300
Fenagi 50
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110206200
Fencecod
Codein phosphat 12,8mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893101236700
Fencedol F
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén (2 lớp)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100236400
Fentania 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110201100
Feritonic
Sắt (dưới dạng Ferric hydroxide polymaltose)
含量/剤形
1% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100302000
FestatAPC 40
Febuxostat
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110207200
Fethepharm - B9
Acid folic 1mg; Sắt fumarat 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100261600
Fexofenadin 120
Fexofenadin hydrochlorid
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100302900
Fexofenadin 180
Fexofenadin hydrochlorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100303000
Fexofenadin 60
Fexofenadin hydrochlorid
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100303100
Fexofenadin 60-HV
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100251400
Fexofenadin HCL 120mg
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100251500
Fexofenadin HCl 60
Fexofenadin HCl
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Robinson Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100306200
Fexofenadine 180-US
Fexofenadine hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100302600
Fexoviphat 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100296300
Firstlexin
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/剤形
3000mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml x 18g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110228000
Firstlexin 500 DT.
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110270100
Fixco 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100276800
Flumax
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 400mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100313200
Fluotin 20
Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110253200
Flupaz 200
Fluconazol
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110200100
Flustad 75
Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg)
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110305300
Folicfer
Acid folic 0,4mg; Sắt II fumarat (tương đương 18mg Sắt II) 54,6mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110266400
Forgout
Febuxostat
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 3 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110226500
Foricough
Chai 30ml chứa: Amoni clorid 300mg; Clorpheniramin maleat 7,98mg; Dextromethorphan HBr 30mg; Guaifenesin 300mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110269600
Forlen
Linezolid
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110289500
Franacne
Isotretinoin
含量/剤形
20mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110225900
Francefdi 300
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110241200

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。