|
Domperidon
Domperidon
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110256800 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Domperidone
Mỗi 30ml hỗn dịch uống chứa: Domperidon maleat (tương đương Domperidon 30mg)
- 含量/剤形
- 38,1mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml
- 製造業者
- Công ty Cố phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100309500 |
38,1mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 30ml |
Công ty Cố phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Dompidone
Domperidon maleat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu/Alu hoặc Alu/PVC; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110274900 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu/Alu hoặc Alu/PVC; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Domzac
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100270000 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Dopagan 500mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100246600 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Dorogyne
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC);
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm)
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893115246800 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC);
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm) |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Dovalgan Ef
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochlorid 37,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893111296600 |
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Dovestam 500
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110224000 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Dresnason
Prednison
- 含量/剤形
- 5mg · viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110201600 |
5mg
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Drotaverine HCl 40mg
Drotaverine hydrochloride
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110220400 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Duhuzin 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat pellet 8,5%)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2025-12-31
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110321000 |
40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2025-12-31
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Dung dịch A.S.A
Aspirin 10,0% (w/v); Natri salicylat 8,8% (w/v)
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Lọ 17ml, lọ 20ml, lọ 50ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100273700 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Lọ 17ml, lọ 20ml, lọ 50ml |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Dung dịch dùng ngoài ASA
Acid acetyl salicylic 10% (w/v); Natri salicylat 8,8% (w/v)
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ x 12ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100308000 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ x 12ml |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Dung dịch vệ sinh phụ nữ Phytogyno
Alpha terpineol
- 含量/剤形
- 0,3% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml, thùng 50 hộp; Hộp 1 chai 250ml, thùng 25 hộp
- 製造業者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110319300 |
0,3% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 chai 100ml, thùng 50 hộp; Hộp 1 chai 250ml, thùng 25 hộp |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm dược liệu Opodis
Việt Nam
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm dược liệu Opodis
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
DuoAPC Fort
Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg; Zidovudin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893114287500 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Duratamin 600
Glutathion (dưới dạng Glutathion natri)
- 含量/剤形
- 600mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110227900 |
600mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Dusodril 300
Thioctic acid
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110198700 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Dầu Parafin BFS
Parafin
- 含量/剤形
- 5ml · Dầu dùng ngoài
- 包装
- Hộp 50 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110265100 |
5ml
Dầu dùng ngoài
|
Hộp 50 ống x 5ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Dầu khuynh diệp
Chai 30ml chứa: Camphor 6g; Eucalyptol 18,9g
- 含量/剤形
- Dầu xoa
- 包装
- Vỉ 1 chai x 30ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100309800 |
Dầu xoa
|
Vỉ 1 chai x 30ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Dầu khuynh diệp PMC
Mỗi 25 ml dầu xoa chứa: Eucalyptol 82,92% (w/v)
- 含量/剤形
- 20,73g/25ml · Dầu xoa
- 包装
- Vỉ 1 chai x 25ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100266200 |
20,73g/25ml
Dầu xoa
|
Vỉ 1 chai x 25ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Dầu nóng Cây Gậy
Mỗi 10ml chứa: Menthol 1g; Methyl salicylat 1,5g
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 10 hộp x 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100277800 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 10 hộp x 1 lọ x 10ml |
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Dầu nóng Quảng Đà
Camphor 1,43g; Menthol 2,56g; Methyl salicylat 4,08g; Tinh dầu quế 18,75mg; Tinh dầu tràm 60 0,10g
- 含量/剤形
- Dầu xoa bóp
- 包装
- Hộp 1 chai x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100307800 |
Dầu xoa bóp
|
Hộp 1 chai x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Dầu xoa sao vàng
Mỗi lọ 5ml chứa: Camphor 0,45g; Menthol 1,44g; Tinh dầu đinh hương 1,25g; Tinh dầu quế 0,02g; Tinh dầu tràm 60 0,1g
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 16 hộp x 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100262100 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 16 hộp x 1 lọ x 5ml |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
E-Novo
D-alpha tocopheryl acetat
- 含量/剤形
- 400IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110211400 |
400IU
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Ebastin
Ebastin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110216500 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Ebrasun
Ivermectin
- 含量/剤形
- 6mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110251800 |
6mg
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Ebysta
Calcium carbonate 1,6% (w/v); Sodium alginate 5% (w/v); Sodium bicarbonate 2,67% (w/v)
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 150ml; Hộp 1 chai x 210ml; Hộp 1 chai x 300ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100244300 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 150ml; Hộp 1 chai x 210ml; Hộp 1 chai x 300ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Effebaby 80
Paracetamol
- 含量/剤形
- 80mg · Thuốc bột sủi bọt
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100244700 |
80mg
Thuốc bột sủi bọt
|
Hộp 10 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Efferhasan 250
Mỗi gói 1,6 g chứa: Paracetamol
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc bột sủi bọt
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,6g; Hộp 30 gói x 1,6g; Hộp 50 gói x 1,6g; Hộp 100 gói x 1,6g
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100252300 |
250mg
Thuốc bột sủi bọt
|
Hộp 12 gói x 1,6g; Hộp 30 gói x 1,6g; Hộp 50 gói x 1,6g; Hộp 100 gói x 1,6g |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Elpis 500
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110210100 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Enalapril
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110216900 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Enalapril TVP 5mg
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110294100 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Enaritab
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110244800 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Enervon
Vitamin B1 50mg; Vitamin B12 5µg (mcg); Vitamin B2 20mg; Vitamin B3 (Niacinamide) 50mg; Vitamin B5 (Calcium Pantothenate) 20mg; Vitamin B6 5mg; Vitamin C 500mg
- 含量/剤形
- Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên. Hộp 7 vỉ x 4 viên; Hộp 8 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ xé). Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ bấm nhôm-nhôm)
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100280800 |
Viên bao phim
|
Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên. Hộp 7 vỉ x 4 viên; Hộp 8 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ xé). Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ bấm nhôm-nhôm) |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110225800 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Enpovid A,D
Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 400IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100275000 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Eperison HCl 50 mg
Eperison HCl
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110289800 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Ergomin
Mỗi lọ 20ml chứa: Cholecalciferol
- 含量/剤形
- 200 000IU · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ x 20ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110313500 |
200 000IU
Dung dịch uống
|
Hộp 1 lọ x 20ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Erycumax
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
- 含量/剤形
- 4% (w/w) · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g; Vỉ 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110292900 |
4% (w/w)
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g; Vỉ 1 tuýp x 10g |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Esomeprazol 40
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt Esomeprazol magnesi dihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110251100 |
40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Esomeprazol 40
Esomeprazol(dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110294200 |
40mg
Viên bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Esomeprazol 40 - US
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat; vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110251200 |
40mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Esomeprazol 40-MV
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesium trihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm quốc tế Minh Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2025-12-31
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110284600 |
40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm quốc tế Minh Việt
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2025-12-31
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Ethambutol IMP 400mg
Ethambutol hydrochlorid
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110216600 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Ethanol 90%
Ethanol 96%
- 含量/剤形
- 56,25ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100219600 |
56,25ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60ml |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Ethihad
Desloratadin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sunny Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100259600 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sunny Inter Pharma
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Etofride 50
Itoprid HCl
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110215100 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Etoricoxib 90
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110245000 |
90mg
viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Etoricoxib 90-HV
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110251300 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Etoxia
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110258700 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|