Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 6401〜6450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Licozol
Fluconazol
含量/剤形
10mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 35ml, Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110335900
Licsa
Salicylic acid
含量/剤形
50% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g, 15g, 20g, 25g, 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100325400
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110334900
Lipagim 100
Fenofibrat
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 04 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 05 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 06 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 08 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 12 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 12 viên, Hộp 03 vỉ x 12 viên, Hộp 04 vỉ x 12 viên, Hộp 05 vỉ x 12 viên, Hộ
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110323900
Lipagim 50
Fenofibrat
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110324000
Lipitab 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110341800
Litrulin
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
6,0g · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110337300
Lopecol 250
Paracetamol
含量/剤形
250mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 24 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 75ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100342100
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 5 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 25 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100322600
Lorabipha Tab.
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100326200
Lornoxicam 4mg
Lornoxicam
含量/剤形
4mg · viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110330100
Losartan HCT 50/12.5mg
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan potassium 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110333700
Luciw-Cap
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110343000
Luciwif
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110324100
Lukair
Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium 10,4mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110345800
Lukair
Montelukast (Montelukast sodium 5,2mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110345900
Mahpee 12,5mg
Hydroclorothiazid
含量/剤形
12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vian (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110336900
Mebimol Extrem
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100336400
Mecaditol 30
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100322900
Medcirca
Mebendazole
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100328500
Meloxicam 15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 vỉ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110331700
Meloxicam DWP 15mg
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110337400
Meloxicam DWP 7,5mg
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên,; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110337500
Metmoon 250mg
Metronidazol
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893115329000
Mibeonate – N
Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1%; Neomycin sulfat 0,5%
含量/剤形
Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110343400
Mife 600
Mifepristone (dạng micronised)
含量/剤形
600mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110345100
Miklanso 30
Dexlansoprazol (dưới dạng Dexlansoprazol pellets 20% w/w)
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng chứa pellets bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110345500
Mirtazapine 30mg
Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat)
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110324200
Mizasec 10mg
Racecadotril
含量/剤形
10mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110338900
Mucoin
Lidocain hydroclorid
含量/剤形
2% (w/w) · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 20g, Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110327400
Naplie
Naproxen
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Mỹ Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110344200
Ndp-Dapo 60
Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid 67,17mg)
含量/剤形
60mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 2 vỉ x 3 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110323200
Nebesi
Betahistin mesilat
含量/剤形
12mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110336000
Nedelin B
Oxymetazoline HCl
含量/剤形
7,5mg/15ml · Dung dịch thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100336100
Novitad
Calci carbonat (tương đương 500mg calci) 1250mg; Cholecalciferol (dưới dạng vitamin D3 100.000IU g) 400IU
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên, 20 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100336200
Ofulox 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01, 02, 03, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 05 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110340000
Olanzapin
Olanzapine
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110329600
Olatanol
Olopatadin hydroclorid (tương ứng với olopatadin 0,2%)
含量/剤形
0,22% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110340200
Opizanax 10
Olanzapin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Al/ Al; Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110323300
Opzig Sol
Pregabalin
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 7,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110343100
PITAG 1mg
Pitavastatin calcium
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110328600
Parabamol 400/325
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110338800
Paracetamol 160mg
Paracetamol
含量/剤形
160mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100332300
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 3 vỉ x 8 viên, Hộp 4 vỉ x 8 viên, Hộp 6 vỉ x 8 viên, Hộp 10 vỉ x 8 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 400 viên, chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100324300
Paracetamol OD DWP 250mg
Paracetamol (Acetaminophen)
含量/剤形
250mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100337600
Penicillin V 400000 IU
Phenoxymethylpenicillin potassium (Penicillin V potassium) tương đương Penicillin V
含量/剤形
400.000IU · Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110339300
Phillebicel 1g
Ceftizoxime (dưới dạng Ceftizoxime sodium)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110344300
Pirocin 2%
Mupirocin
含量/剤形
20mg · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100327500
Pitavas 4
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 4,18mg)
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110341900
Plestastad 100
Cilostazol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110343900

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。