|
Parabamol 400/325
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110338800 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Paracetamol 160mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 160mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893100332300 |
160mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 3 vỉ x 8 viên, Hộp 4 vỉ x 8 viên, Hộp 6 vỉ x 8 viên, Hộp 10 vỉ x 8 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 400 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893100324300 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 3 vỉ x 8 viên, Hộp 4 vỉ x 8 viên, Hộp 6 vỉ x 8 viên, Hộp 10 vỉ x 8 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 400 viên, chai 500 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Paracetamol OD DWP 250mg
Paracetamol (Acetaminophen)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893100337600 |
250mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Penicillin V 400000 IU
Phenoxymethylpenicillin potassium (Penicillin V potassium) tương đương Penicillin V
- 含量/剤形
- 400.000IU · Viên nén
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110339300 |
400.000IU
Viên nén
|
Hộp 50 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Phillebicel 1g
Ceftizoxime (dưới dạng Ceftizoxime sodium)
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110344300 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Pirocin 2%
Mupirocin
- 含量/剤形
- 20mg · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893100327500 |
20mg
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 15g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Pitavas 4
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 4,18mg)
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110341900 |
4mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Plestastad 100
Cilostazol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110343900 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Plestastad 50
Cilostazol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110344000 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Poziats Forte 15
Aripiprazol
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110331300 |
15mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Prafeno Inhaler
Fenoterol hydrobromid 0,05mg; Ipratropium bromid 0,02mg
- 含量/剤形
- Thuốc hít định liều
- 包装
- Hộp 1 bình x 200 liều
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110327600 |
Thuốc hít định liều
|
Hộp 1 bình x 200 liều |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Precatag 2mg
Repaglinide
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110325500 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Predni Hera DR 1
Prednisolone
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110345200 |
1mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Rechopid 30
Pravastatin natri
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110326300 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Rechopid 5
Pravastatin natri
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110326400 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Rhilantis 20
Bilastin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thành Phố (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110342700 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thành Phố
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Ripamuc 100
Rebamipide
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110322400 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Rixiban 15
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110345700 |
15mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Rmekol
Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110322700 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Rodofo-LP
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Liên Phong (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893115322800 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Liên Phong
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Ruxotab 15
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate 19,80mg)
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110345300 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Secolin
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
- 含量/剤形
- 1000mg/8ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 8ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại Alaska (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110340900 |
1000mg/8ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 8ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thương mại Alaska
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Sidelena 20
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate 28,10mg)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110345400 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Sildenabi 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110326500 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Siro Ho Methorphan D
Dextromethorphan hydrobromid
- 含量/剤形
- 0,2% (w/v) · Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 50ml, Hộp 1 chai x 60ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110341300 |
0,2% (w/v)
Sirô
|
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 50ml, Hộp 1 chai x 60ml |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Sitagliptin 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/Alu; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110330300 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/Alu; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 8 vỉ x 25 viên, Hộp 20 vỉ x 25 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/Alu; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110330400 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 8 vỉ x 25 viên, Hộp 20 vỉ x 25 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/Alu; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Sitomet 50/1000
Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110325700 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Sitomet 50/500
Metformin hydroclorid 500mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110325800 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Sitomet 50/850
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110325900 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Skdol Cafein
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893100332400 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Sonno 10
Donepezil hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tùng Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110340300 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tùng Linh
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Sorbitol VIDIPHA
Sorbitol
- 含量/剤形
- 5g · Thuốc bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 25 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893100335100 |
5g
Thuốc bột pha dung dịch uống
|
Hộp 25 gói x 5g |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Sotrapharnotalzin 650
Paracetamol
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén
- 包装
- Chai 200 viên, 500 viên; Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893100338000 |
650mg
Viên nén
|
Chai 200 viên, 500 viên; Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Spironolacton 100mg
Spironolacton
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110331400 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Spironolacton MDS 75mg
Spironolacton
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110330800 |
75mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Sudtux
Bismuth subsalicylat
- 含量/剤形
- 525,6mg/30ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 150ml, Hộp 1 chai x 180ml, Hộp 1 chai x 300ml, kèm 1 cốc đong
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893100332500 |
525,6mg/30ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai x 150ml, Hộp 1 chai x 180ml, Hộp 1 chai x 300ml, kèm 1 cốc đong |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
T-B Chlorhexidin
Chlorhexidin digluconat (dưới dạng dung dịch Chlorhexidin digluconat)
- 含量/剤形
- 0,2% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài (dung dịch súc miệng)
- 包装
- Hộp 1 chai 250ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893100341400 |
0,2% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài (dung dịch súc miệng)
|
Hộp 1 chai 250ml |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110333900 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Tacanapc 32/25
Candesartan cilexetil 32mg; Hydroclorothiazid 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm - PVDC
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110324700 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm - PVDC |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Tadalafil 20mg
Tadalafil
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, Hộp 2 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, Hộp 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110340700 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, Hộp 2 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Tedpamol Extra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893100339200 |
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Teensfucort
Acid fusidic 2% (w/w); Hydrocortison acetat 1% (w/w)
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110340800 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Telmisartan 40mg
Telmisartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110326000 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Telmisartan HCT 40/12.5mg
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110333800 |
Viên nén
|
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Tergihe
Terbutalin sulfat
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Shiba (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893115332900 |
2,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Shiba
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Terpin Codein
Codein (dưới dạng Codein phosphat 20,4mg) 15mg; Terpin hydrat 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893111323000 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Teslazol 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellets 22,5%)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893110338100 |
40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Tesuwarm
Terbutalin sulfat
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-20 → 2029-12-20
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 215
|
893115336300 |
2,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2024-12-20
→ 2029-12-20
|
854/QĐ-QLD
215
|
|
|
|