|
WEGLOSS-120
Orlistat (dưới dạng orlistat pellet 50%)
- 含量/剤形
- 120 mg · Viên nang cứng.
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100095426 |
120 mg
Viên nang cứng.
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Wajuni 10
Cilnidipin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110115926 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Wajuni 5
Cilnidipin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110116026 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Xeloban 20
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110126526 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
|
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
ZENAMUC 200
Carbocistein (Tương đương carbocistein….. 2% (kl/tt)) 20 mg/1ml, Promethazin hydroclorid (Tương đương Promethazin hydroclorid 0,05% (kl/tt)) 0,5 mg/1ml
- 含量/剤形
- Sirô
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml, 90ml, 120ml, 150ml; Hộp10 gói, 20 gói, 24 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp10 gói, 20 gói, 24 gói, 30 gói, 50 gói x 15ml.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100092526 |
Sirô
|
Hộp 1 lọ 60ml, 90ml, 120ml, 150ml; Hộp10 gói, 20 gói, 24 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp10 gói, 20 gói, 24 gói, 30 gói, 50 gói x 15ml. |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
ZarelAPC 10
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Nhôm-Nhôm; Hộp 1 x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Nhôm-PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110089826 |
10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Nhôm-Nhôm; Hộp 1 x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Nhôm-PVC |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Zennif
Calci carbonat (tương đương 600 mg Calci) 1500 mg, Vitamin D3 400 IU
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100116926 |
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Ziprasidon 40 mg Danapha
Ziprasidon (dưới dạng ziprasidon hydroclorid monohydrat 45,3 mg)
- 含量/剤形
- 40 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893114087426 |
40 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
newChoice LEVONO-FEM FE
Levonorgestrel 0,15mg, Ethinylestradiol 0,03mg, Sắt (II) Fumarat (tương đương với Fe (II) 25 mg) 76,05 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 01 vỉ x 28 viên, (21 viên nội tiết và 07 viên sắt), vỉ nhôm-PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110098626 |
Viên nén bao phim
|
hộp 01 vỉ x 28 viên, (21 viên nội tiết và 07 viên sắt), vỉ nhôm-PVC |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
ÉLOSEPTOL 800/160
Sulfamethoxazol 800 mg, Trimethoprim 160 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110114226 |
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
ÉLOXETIN 30 MG
Dapoxetin (Dưới dạng Dapoxetin hydrochlorid)
- 含量/剤形
- 30 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 10 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110114326 |
30 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 10 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
ÉXYCTIN 16
Betahistin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 16 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110114126 |
16 mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Abacavir Sulfate and Lamivudine Dispersible Tablets 60 mg/ 30 mg
Abacavir 60mg, Lamivudine 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 chai 60 viên
- 製造業者
- Mylan Laboratories Limited (India)
- 登録者
- MI Pharma Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110074426 |
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 chai 60 viên |
Mylan Laboratories Limited
India
|
MI Pharma Private Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Abiraterone acetate 250mg
Abiraterone acetate
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 10 viên, Vỉ Aluminium-OPA/Alu/PVC hoặc Vỉ Aluminium-PVC/PE/PVDC
- 製造業者
- Remedica Limited (Cyprus)
- 登録者
- Lotus International Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
529114073626 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 12 vỉ x 10 viên, Vỉ Aluminium-OPA/Alu/PVC hoặc Vỉ Aluminium-PVC/PE/PVDC |
Remedica Limited
Cyprus
|
Lotus International Pte. Ltd.
Singapore
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Abiraterone acetate 500mg
Abiraterone acetate
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, Vỉ Aluminium-OPA/Alu/PVC hoặc Vỉ Aluminium-PVC/PE/PVDC
- 製造業者
- Remedica Limited (Cyprus)
- 登録者
- Lotus International Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
529114073726 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Vỉ Aluminium-OPA/Alu/PVC hoặc Vỉ Aluminium-PVC/PE/PVDC |
Remedica Limited
Cyprus
|
Lotus International Pte. Ltd.
Singapore
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Acezym XR 0,5mg
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nang cứng giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, túi nhôm PE, vỉ nhôm-PVC/PE/PVDC
- 製造業者
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
520114055426 |
0,5mg
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, túi nhôm PE, vỉ nhôm-PVC/PE/PVDC |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Acezym XR 1mg
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nang cứng giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, túi nhôm PE, vỉ nhôm-PVC/PE/PVDC
- 製造業者
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
520114055526 |
1mg
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, túi nhôm PE, vỉ nhôm-PVC/PE/PVDC |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Acezym XR 5mg
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
520114055626 |
5mg
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Aclonia 70mg/5600 IU tablets
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg, Cholecalciferol (Vitamin D3) tinh thể (dưới dạng Cholecalciferol dạng bột cô đặc) 5600IU
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Pharmathen International S.A (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
520110062826 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Pharmathen International S.A
Greece
|
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Adige Nizatidine 150 mg
Nizatidine
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Theragen Etex Co., Ltd (Republic of Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Adige (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
880110057326 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Theragen Etex Co., Ltd
Republic of Korea
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Adige
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Adozin 6 mg/2 ml
Adenosine
- 含量/剤形
- 6mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 1 ống (2ml)
- 製造業者
- VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Bảo Anh Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
868110057526 |
6mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 1 ống (2ml) |
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş.
Türkiye
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Bảo Anh Pharma
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Air-X
Simethicon
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- R.X. Manufacturing Co., Ltd. (Thailand)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Bình Nguyên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
885100066626 |
80mg
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
R.X. Manufacturing Co., Ltd.
Thailand
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Bình Nguyên
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Alecast 4 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nhai
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
868110055326 |
4mg
Viên nhai
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş.
Türkiye
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Ambroxol Hasco
Ambroxol hydrochloride
- 含量/剤形
- 30mg/5ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 50ml
- 製造業者
- Przedsiębiorstwo Produkcji Farmaceutycznej HASCO-LEK S.A. (Poland)
- 登録者
- Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
590100055826 |
30mg/5ml
Siro
|
Hộp 1 Lọ x 50ml |
Przedsiębiorstwo Produkcji Farmaceutycznej HASCO-LEK S.A.
Poland
|
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Amfibays 2000 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)
- 含量/剤形
- 2000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 Lọ
- 製造業者
- Antibiotice SA (Romania)
- 登録者
- Antibiotice SA (Romania)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
594110049226 |
2000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 50 Lọ |
Antibiotice SA
Romania
|
Antibiotice SA
Romania
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Amfibays 250 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 Lọ
- 製造業者
- Antibiotice SA (Romania)
- 登録者
- Antibiotice SA (Romania)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
594110049326 |
250mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 50 Lọ |
Antibiotice SA
Romania
|
Antibiotice SA
Romania
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Ampril Hl 2.5mg/12.5mg Tablets
Ramipril 2,5mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
383110053826 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Ansara 100
Sildenafil citrate USP (tương đương Sildenafil 100mg)
- 含量/剤形
- 140,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ Alu-PVDC x 4 viên
- 製造業者
- M/s Biodeal Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Helios (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110058326 |
140,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ Alu-PVDC x 4 viên |
M/s Biodeal Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Công ty TNHH Dược phẩm Helios
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Ansara 50
Sildenafil citrate USP (tương đương Sildenafil 50 mg)
- 含量/剤形
- 70,25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ Alu-PVDC x 4 viên
- 製造業者
- M/s Biodeal Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Helios (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110058426 |
70,25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ Alu-PVDC x 4 viên |
M/s Biodeal Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Công ty TNHH Dược phẩm Helios
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Apicog-5
Apixaban
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110053326 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Apixaban Film Coated Tablets 2.5 mg
Apixaban
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai x 100 viên
- 製造業者
- Acme Generics Private Limited (India)
- 登録者
- Acme Generics Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110046926 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai x 100 viên |
Acme Generics Private Limited
India
|
Acme Generics Private Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Apixaban Film Coated Tablets 5 mg
Apixaban
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai x 100 viên; Chai x 500 viên
- 製造業者
- Acme Generics Private Limited (India)
- 登録者
- Acme Generics Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110047026 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai x 100 viên; Chai x 500 viên |
Acme Generics Private Limited
India
|
Acme Generics Private Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Apixtra 2.5
Apixaban
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (India)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110071526 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
India
|
Hetero Labs Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Asbidox-200 Tablets
Doxycycline monohydrate Tương đương Anhydrous Doxycycline
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp chứa 1 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- M/s Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110071026 |
200mg
Viên nén không bao
|
Hộp chứa 1 vỉ x 8 viên |
M/s Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Aspirem
Acetylsalicylic acid
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 lọ x 56 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
529110059626 |
75mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 1 lọ x 56 viên |
Remedica Ltd
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Asthator 10 mg Tablet
Montelukast Sodium tương đương Montelukast
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110079226 |
10mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Asthator 4 mg Chewable Tablet
Montelukast Sodium tương đương Montelukast
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110079326 |
4mg
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Asthator 5 mg Chewable Tablet
Montelukast Sodium e.q to Montelukast
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110079426 |
5mg
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Atoksilin 250mg/5ml
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 24,1g bột pha thành 80ml hỗn dịch và 1 muỗng đong (5ml)
- 製造業者
- Atabay Kimya Sanayi ve Ticaret A.S. (Türkiye)
- 登録者
- Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
868110062126 |
250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai x 24,1g bột pha thành 80ml hỗn dịch và 1 muỗng đong (5ml) |
Atabay Kimya Sanayi ve Ticaret A.S.
Türkiye
|
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Atormac 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110073926 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
|
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Auroliza 10
Lisinopril dihydrate tương đương với lisinopril khan
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 20 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110050126 |
10mg
Viên nén không bao
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 20 vỉ x 14 viên |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
Aurobindo Pharma Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Auroliza 20
Lisinopril dihydrate tương đương với lisinopril khan
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110050226 |
20mg
Viên nén không bao
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
Aurobindo Pharma Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Avarino
Simethicon 300mg; Alverin citrat 60mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, mỗi vỉ được đựng trong 1 bao vỉ
- 製造業者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
885100074226 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, mỗi vỉ được đựng trong 1 bao vỉ |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Avas - 20
Atorvastatin Calcium tương đương Atorvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 登録者
- Micro Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890110075626 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
India
|
Micro Labs Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Azadine
Azacitidin
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ
- 製造業者
- Intas Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Accord Healthcare Limited (United Kingdom)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890114046326 |
100mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 01 lọ |
Intas Pharmaceuticals Limited
India
|
Accord Healthcare Limited
United Kingdom
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Azetam 10/20
Atorvastatin (tương đương Atorvastatin calci trihydrat 21,7mg) 20mg, Ezetimib 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aprogen Biologics Inc. (Republic of Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
880110057226 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aprogen Biologics Inc.
Republic of Korea
|
Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Thái Nhân
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Bactopic
Mupirocin (đóng dư 10% tương đương 22mg)
- 含量/剤形
- 20mg · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 Tuýp x 15 gam
- 製造業者
- Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Kusum Healthcare Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
890100073326 |
20mg
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 Tuýp x 15 gam |
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
India
|
Kusum Healthcare Private Limited
India
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Balkis 125mg
Aprepitant
- 含量/剤形
- 125mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên. Hộp 5 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Pharmathen International SA (Greece)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
520110080926 |
125mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên. Hộp 5 vỉ x 1 viên |
Pharmathen International SA
Greece
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2029-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Balkis 80mg
Aprepitant
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên. Hộp 5 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Pharmathen International SA (Greece)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
520110081026 |
80mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên. Hộp 5 vỉ x 1 viên |
Pharmathen International SA
Greece
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2029-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|
|
Barcavir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,5325mg) 0,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-05-29 → 2031-05-29
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 129.2
|
894114060826 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
|
2026-05-29
→ 2031-05-29
|
403/QĐ-QLD
129.2
|
|
|
|