|
Hiloft 100mg
Sertralin HCl
- 含量/剤形
- Sertraline 100mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Helix Pharma (PVT) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5324-10 |
Sertraline 100mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Helix Pharma (PVT) Ltd.
Pakistan
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hiloft 50mg
Sertraline HCl
- 含量/剤形
- Sertraline 50mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Helix Pharma (PVT) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5325-10 |
Sertraline 50mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Helix Pharma (PVT) Ltd.
Pakistan
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hipoflox
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 0,3% w/v · Dung dịch nhỏ mắt/tai
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5486-10 |
0,3% w/v
Dung dịch nhỏ mắt/tai
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
|
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hipoflox
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 0,2%w/v · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa 100ml
- 製造業者
- Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5487-10 |
0,2%w/v
Thuốc tiêm
|
Hộp 1 chai nhựa 100ml |
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
|
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hirudoid (product license holder: Medinova Ltd., Switzerland)
Mucopolysaccharide polysulfate
- 含量/剤形
- 0,015g/5g · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, 14g, 40g
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5343-10 |
0,015g/5g
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g, 14g, 40g |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoa đà tái tạo hoàn
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
- 含量/剤形
- -- · Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ nhôm 80g kèm 1 thìa nhựa đếm thuốc; Hộp 10 gói nhôm/PVC x 8g
- 製造業者
- Guangzhou Qixing Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH TM dược phẩm Đông á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5257-10 |
--
Viên hoàn cứng
|
Hộp 1 lọ nhôm 80g kèm 1 thìa nhựa đếm thuốc; Hộp 10 gói nhôm/PVC x 8g |
Guangzhou Qixing Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH TM dược phẩm Đông á
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hopsexa
Adefovir dipivoxil
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5130-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hovita 5000
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
- 含量/剤形
- 50mg/250mg/5000mcg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 4 lọ thuốc + 4 ống dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Changchun Global Trust Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5561-10 |
50mg/250mg/5000mcg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 4 lọ thuốc + 4 ống dung môi pha tiêm |
Changchun Global Trust Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hucora Injection
L-Ornithine- L-Aspartate
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5635-10 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huonsolca Soft capsule (đống gói : Huons Co., Ltd Korea)
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Suheung Capsule Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5713-10 |
0,25mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Suheung Capsule Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hupiem Inj.
Cefotaxim Natri
- 含量/剤形
- Cefotaxim 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5636-10 |
Cefotaxim 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hutocin Injection
Acid Tranexamic
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5637-10 |
250mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hutopo
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg/viên · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5639-10 |
0,25mcg/viên
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyasyn
Natri Hyaluronat
- 含量/剤形
- 25mg/2,5ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 1 bơm tiêm 2,5ml
- 製造業者
- Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5166-10 |
25mg/2,5ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 5 vỉ x 1 bơm tiêm 2,5ml |
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyruan Injection
Natri Hyaluronat
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 syringe x 2,5ml
- 製造業者
- LG Life Sciences Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- LG Life Sciences Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5469-10 |
10mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 syringe x 2,5ml |
LG Life Sciences Ltd.
Hàn Quốc
|
LG Life Sciences Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hysart-8mg
Candesartan Cilexetil
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5661-10 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibuactive
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4967-10 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibucofort Tab
Ibuprofen, L-Arginine
- 含量/剤形
- 200mg/185mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dream Pharma Corp. (Hàn Quốc)
- 登録者
- JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5443-10 |
200mg/185mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Dream Pharma Corp.
Hàn Quốc
|
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ideos 500mg/400IU
Calci carbonat; Cholecalciferol
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Calci 500mg; Cholecalciferol 400IU · Viên nhai
- 包装
- Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên
- 製造業者
- Innothera Chouzy (Pháp)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Gia (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5181-10 |
Mỗi viên chứa: Calci 500mg; Cholecalciferol 400IU
Viên nhai
|
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên |
Innothera Chouzy
Pháp
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Gia
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ikocif-200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- Cefpodoxime 200mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- IKO Overseas (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5152-10 |
Cefpodoxime 200mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
IKO Overseas
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ikofate
Sucralfate
- 含量/剤形
- 1g/viên · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- IKO Overseas (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5156-10 |
1g/viên
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
IKO Overseas
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ikolam
Lamivudin
- 含量/剤形
- 100mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp to x 3 hộp nhỏ x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- IKO Overseas (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5157-10 |
100mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 3 vỉ x 10 viên |
IKO Overseas
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ikolis- 20
Tadalafil
- 含量/剤形
- 20mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- IKO Overseas (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5158-10 |
20mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
IKO Overseas
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Indapen 2,5mg
Indapamide
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A (Ba Lan)
- 登録者
- Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5568-10 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A
Ba Lan
|
Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A
Ba Lan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Indivir- 400
Indinavir Sulfat
- 含量/剤形
- Indinavir 400mg/ viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 lọ 180 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5419-10 |
Indinavir 400mg/ viên
Viên nang
|
Hộp 1 lọ 180 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Infa-Ralgan 150
Acetaminophen USP
- 含量/剤形
- 150mg · Viên đạn đặt hậu môn
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Bliss GVS Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần thương mại & dược phẩm Bình Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5085-10 |
150mg
Viên đạn đặt hậu môn
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Bliss GVS Pharma Limited
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần thương mại & dược phẩm Bình Minh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Infa-Ralgan 300
Acetaminophen USP
- 含量/剤形
- 300mg · Viên đạn đặt hậu môn
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Bliss GVS Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần thương mại & dược phẩm Bình Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5086-10 |
300mg
Viên đạn đặt hậu môn
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Bliss GVS Pharma Limited
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần thương mại & dược phẩm Bình Minh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Infa-Ralgan 80mg
Acetaminophen USP
- 含量/剤形
- 80mg · Viên đạn đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Bliss GVS Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần thương mại & dược phẩm Bình Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5087-10 |
80mg
Viên đạn đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Bliss GVS Pharma Limited
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần thương mại & dược phẩm Bình Minh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inopan injection 200mg
Dopamine HCl
- 含量/剤形
- 200mg/5ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5335-10 |
200mg/5ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Insugen-R (Regular)
Insulin người
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Thuốc tiêm dạng dung dịch
- 包装
- Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 10ml (có túi giữ lạnh)
- 製造業者
- Biocon Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5531-10 |
100 IU/ml
Thuốc tiêm dạng dung dịch
|
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 10ml (có túi giữ lạnh) |
Biocon Limited
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Insunova-R (Regular)
Insulin người
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Thuốc tiêm dạng dung dịch
- 包装
- Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 10ml (có túi giữ lạnh)
- 製造業者
- Biocon Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5532-10 |
100 IU/ml
Thuốc tiêm dạng dung dịch
|
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 10ml (có túi giữ lạnh) |
Biocon Limited
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Insutazone
Pioglitazon HCl
- 含量/剤形
- Pioglitazon 30mg/viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Weidar Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5180-10 |
Pioglitazon 30mg/viên
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Weidar Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Interferon alfa 2b Cassará (đóng gói: Laboratorio Pablo Cassara S.R.L, Argentina)
rHu Interferon alfa 2b
- 含量/剤形
- 3MIU · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ và 1 ống nước pha tiêm 1ml
- 製造業者
- Instituto Biologico Contemporaneo S.A. (Argentina)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5049-10 |
3MIU
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ và 1 ống nước pha tiêm 1ml |
Instituto Biologico Contemporaneo S.A.
Argentina
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Intes
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alpha Pharm. Co,. Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5708-10 |
200mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Hàn Quốc
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ivepred 1000
Methylprednisolone sodium succinate
- 含量/剤形
- 1000mg methylprednisolon · Bột đông khô để pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5650-10 |
1000mg methylprednisolon
Bột đông khô để pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jekukfixim
Cefixim
- 含量/剤形
- 100mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5461-10 |
100mg/viên
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jekukvalco Inj 500mg
Vancomycin HCl
- 含量/剤形
- Vancomycin 500mg/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5463-10 |
Vancomycin 500mg/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
K-Cort
Triamcinolone acetonide
- 含量/剤形
- 80mg · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 2 ml
- 製造業者
- Fisiopharma SRL (Ý)
- 登録者
- Ampharco USA, Division of International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4965-10 |
80mg
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 2 ml |
Fisiopharma SRL
Ý
|
Ampharco USA, Division of International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd.
Hoa Kỳ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
KMS Ciprofloxacin HCl Tab
Ciprofloxacin HCl
- 含量/剤形
- Ciprofloxacin 500mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hoàng Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5080-10 |
Ciprofloxacin 500mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
KMS Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần Hoàng Nam
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
KPcalcitarol
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Suheung Capsule Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5455-10 |
0,25mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Suheung Capsule Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kabiven Central
Glucose, Các acid amin và nhũ tương mỡ (intralipid)
- 含量/剤形
- -- · Nhũ tương để tiêm truyền
- 包装
- Túi 3 ngăn 1026ml, 1540ml và 2053ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
- 登録者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5357-10 |
--
Nhũ tương để tiêm truyền
|
Túi 3 ngăn 1026ml, 1540ml và 2053ml |
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
|
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kaduzol 200mg cap
Norfloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5106-10 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ketorac
Ketorolac tromethamine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Prayash Heathcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5167-10 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Prayash Heathcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kiện não hoàn
Toan táo nhân, đương qui, hoài sơn, nhục thung dung, kỷ tử, ngũ vị tử, ích trí nhân, hổ phách, thiên trúc hoàn, long cốt, tiết xương bồ, thiên ma, rễ đan sâm, nhân sâm, trắc bách diệp
- 含量/剤形
- -- · Viên hoàn
- 包装
- Hộp 300 viên
- 製造業者
- Quingdao Growful Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Quingdao Growful Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5597-10 |
--
Viên hoàn
|
Hộp 300 viên |
Quingdao Growful Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Quingdao Growful Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kolonflavone
Ginkgo biloba extract
- 含量/剤形
- 40mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kolon Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5451-10 |
40mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Kolon Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kontiam Inj.
Cefotiam HCl
- 含量/剤形
- Cefotiam 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5392-10 |
Cefotiam 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Korixone Inj.
Ceftriaxone Natri
- 含量/剤形
- Ceftriaxone 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5393-10 |
Ceftriaxone 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Koruan
Eperison HCl
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co.Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07 → 2022-07-18
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5397-10 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên |
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co.Ltd
Hàn Quốc
|
2010-01-07
→ 2022-07-18
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kwangmyungcefix
Cefixim
- 含量/剤形
- 100mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5587-10 |
100mg/viên
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kydocal Cap.
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg/viên · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5711-10 |
0,25mcg/viên
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|