|
Augmentin 1g tablets
Amoxicillin; Acid clavulanic
- 含量/剤形
- 875mg;125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5377-10 |
875mg;125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aurozapine 15
Mirtazapine
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4984-10 |
15mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aurozapine 30
Mirtazapine
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4985-10 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ausmax 500mg
Azithromycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm & TBYT Châu Mỹ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5120-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Medico Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm & TBYT Châu Mỹ
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Diphenhydramine expectorant
Diphenhydramine HCl; Ammonium chloride
- 含量/剤形
- 150mg; 1560mg/60ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml hoặc 60ml
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5126-10 |
150mg; 1560mg/60ml
Si rô
|
Hộp 1 chai 100ml hoặc 60ml |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Miconazole cream
Miconazole nitrate
- 含量/剤形
- 2,0% · Cream
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5127-10 |
2,0%
Cream
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axodrox - 250
Cefadroxil monohydrate
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4992-10 |
250mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axolam-100
Lamivudine
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4993-10 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axotac-300
Ranitidine HCl
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4994-10 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azee Dry Syrup
Azithromycin dihydrate USP
- 含量/剤形
- 200mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 15ml
- 製造業者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5291-10 |
200mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 15ml |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azodra 100
Sildenafil citrate
- 含量/剤形
- 100mg Sildenafil · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- U Square Lifescience Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5235-10 |
100mg Sildenafil
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
U Square Lifescience Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azodra 50
Sildenafil citrate
- 含量/剤形
- 50mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- U Square Lifescience Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5160-10 |
50mg
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
U Square Lifescience Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azole Suspension
Albendazole
- 含量/剤形
- 200mg · Hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10 ml
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5239-10 |
200mg
Hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ x 10 ml |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
BC Extra Lysine
Hỗn hợp vitamin và L-Lysine HCl
- 含量/剤形
- -- · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Robinson Pharma INC. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Robinson Pharma INC. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5606-10 |
--
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
Robinson Pharma INC.
Hoa Kỳ
|
Robinson Pharma INC.
Hoa Kỳ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
BDCell
Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5334-10 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bacamp
Sulbactam natri; Cefoperazon natri
- 含量/剤形
- Mỗi lọ chứa: Sulbactam 500mg; Cefoperazon 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5179-10 |
Mỗi lọ chứa: Sulbactam 500mg; Cefoperazon 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm |
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Baclosal
Baclofen
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ 50 viên
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5570-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ 50 viên |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A
Ba Lan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bactirid 100mg/5ml
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- 0,6g · Sirô khô
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Medicraft Pharma (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Việt Mỹ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5205-10 |
0,6g
Sirô khô
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Medicraft Pharma
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược Việt Mỹ
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bactol 100DT
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4938-10 |
100mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bactol 200DT
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4939-10 |
200mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bactoluse Cap.
Lactobacillus acidophillus Tyndallized Lyophilizate
- 含量/剤形
- 170mg/ viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Core Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5036-10 |
170mg/ viên
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Core Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Barcavir
Entecavir
- 含量/剤形
- 0,5mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-244-10 |
0,5mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê
Việt Nam
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Barotine Soft Cap
Ginkgo biloba leaf extract
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5336-10 |
40mg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Becombion
Hỗn hợp các vitamin
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống x 2ml
- 製造業者
- PT. Merck Tbk (Indonesia)
- 登録者
- Merck KGaA (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5533-10 |
--
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 ống x 2ml |
PT. Merck Tbk
Indonesia
|
Merck KGaA
Đức
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bedad Tablet
Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5714-10 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Beecezon
Cefazolin Natri
- 含量/剤形
- Cefazolin 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5462-10 |
Cefazolin 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benidi
Nystatin, Diiodohydroxyquin, Benzalkonium chloride
- 含量/剤形
- 100 000IU;100mg; 7mg · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ xé x 5 viên
- 製造業者
- Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5073-10 |
100 000IU;100mg; 7mg
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ xé x 5 viên |
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benoramintab
Betamethason; Dexchlorpheniramine maleate
- 含量/剤形
- 0,25mg; 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên ; chai 500 viên
- 製造業者
- Sinil Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5454-10 |
0,25mg; 2mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên ; chai 500 viên |
Sinil Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bernodan
Ondansetron
- 含量/剤形
- 8mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 4ml
- 製造業者
- PT Bernofarm (Indonesia)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5395-10 |
8mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 4ml |
PT Bernofarm
Indonesia
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bestmadol
Acetaminophen; Tramadol HCl
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Acetaminophen 162,5mg; Tramadol HCl 18,75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07 → 2021-07-17
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5586-10 |
Mỗi viên chứa: Acetaminophen 162,5mg; Tramadol HCl 18,75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
→ 2021-07-17
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Beta-poetin
Erythropoietin Beta
- 含量/剤形
- 2000IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống
- 製造業者
- Zahravi Pharmaceutical Company (Iran)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5215-10 |
2000IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 ống |
Zahravi Pharmaceutical Company
Iran
|
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bio-Acne
Isotretinoin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5021-10 |
20mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biocid Plus
Gel khô Nhôm Hydroxyd, Magnesium Hydroxide, Simethicon
- 含量/剤形
- 400mg/400mg/ 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5240-10 |
400mg/400mg/ 30mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biocid Plus
Nhôm Hydroxyde, Magnesi Hydroxyde, Simethicon
- 含量/剤形
- 40mg/26.57g/2g · Hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5241-10 |
40mg/26.57g/2g
Hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ 100ml |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biocupan Injection
Hyoscine Butyl Bromide
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5673-10 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biodaron
Amiodaron HCL
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC)
- 製造業者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5224-10 |
200mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC) |
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biseptol
Sulfamethoxazole, Trimethoprim
- 含量/剤形
- 200mg; 40mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 80ml
- 製造業者
- Medana Pharma Spolka Akcyjna (Ba Lan)
- 登録者
- Medana Pharma Spolka Akcyjna (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5512-10 |
200mg; 40mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 80ml |
Medana Pharma Spolka Akcyjna
Ba Lan
|
Medana Pharma Spolka Akcyjna
Ba Lan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bisoltussin
Dextromethorphan HBr
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- PT Boehringer Ingelheim Indonesia (Indonesia)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5026-10 |
10mg/ml
Si rô
|
Hộp 1 chai 60ml |
PT Boehringer Ingelheim Indonesia
Indonesia
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bisolvon kids
Bromhexine hydrochloride
- 含量/剤形
- 4mg/5ml · Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- PT Boehringer Ingelheim Indonesia (Indonesia)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5027-10 |
4mg/5ml
Sirô
|
Hộp 1 chai 60ml |
PT Boehringer Ingelheim Indonesia
Indonesia
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bisoprolol Synmosa 5mg
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 5mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmosa Biopharma Corporation (Đài Loan)
- 登録者
- Synmosa Biopharma Corporation (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5670-10 |
5mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Synmosa Biopharma Corporation
Đài Loan
|
Synmosa Biopharma Corporation
Đài Loan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Blauferon B
Interferon alpha 2b
- 含量/剤形
- 5 MIU · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 1ml
- 製造業者
- Blausiegel Industria e Comercio Ltda (Brazil)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5045-10 |
5 MIU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 1ml |
Blausiegel Industria e Comercio Ltda
Brazil
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Blesta
Arginine Tidiacicate
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5083-10 |
200mg
Viên nang mềm
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bom-Vital Plus
Ferrous Gluconat, Calcium lactate, L-Lysin HCl, Thiamine HCl, Riboflavin, Pyridoxin HCl...
- 含量/剤形
- -- · Sirô
- 包装
- Hộp 1 lọ 110ml
- 製造業者
- Twilight Litaka Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5075-10 |
--
Sirô
|
Hộp 1 lọ 110ml |
Twilight Litaka Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bonemass S
Canxi carbonat 1250mg tương đương 500mg canxi, Vitamin D3 2,5mcg
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5131-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bonlife Tablet 70mg
Alendronate sodium trihydrate
- 含量/剤形
- 70mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 登録者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5572-10 |
70mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bordamin H - 5000
Thiamine HCl, Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- 50mg; 250mg; 5000mcg · Bột đông khô để pha tiêm
- 包装
- Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi
- 製造業者
- Sinochem Ningbo Limited (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5450-10 |
50mg; 250mg; 5000mcg
Bột đông khô để pha tiêm
|
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Sinochem Ningbo Limited
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Borymycin capsule
Minocycline HCl
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn (Malaysia)
- 登録者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5699-10 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Y.S.P. Industries (M) Sdn
Malaysia
|
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bronket
Ketotifen
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5659-10 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Buto-Asma Inhaler
Salbutamol sulfat
- 含量/剤形
- Salbutamol 100mcg/liều · Khí dung
- 包装
- Hộp 1 bình 200 liều + đầu xịt định liều
- 製造業者
- Laboratorio Aldo-unión S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5466-10 |
Salbutamol 100mcg/liều
Khí dung
|
Hộp 1 bình 200 liều + đầu xịt định liều |
Laboratorio Aldo-unión S.A.
Tây Ban Nha
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CFD-500
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 500mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5316-10 |
500mg/viên
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|