Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-13
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 52251〜52300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Nixki-20
Omeprazol magnesi tương đương với Omeprazol 20mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10778-10
Nolibic 7,5 mg
Meloxicam 7,5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10029-10
Nontamin-Extra
Diphenhydramin hydroclorid 25 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10836-10
Nontamin-Fort
Diphenhydramin hydroclorid 50 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10837-10
Norfloxacin 400mg
nofloxacin 400mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10444-10
Norfloxacin 400mg
nofloxacin 400mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10444-10
Novocain 3%
Procain hydroclorid 3%
包装
Hộp 100 ống 2ml, hộp 50 ống 2ml, hộp 20 ống 2ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10582-10
Nutrotakan
Cao Ginkgo biloba 40mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10718-10
Nystatin 100
Nystatin 100 000 IU tương đương 20mg
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên đạn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10377-10
Nystatin 100.000 IU
Nystatin 100.000 IU
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên nén đặt âm đạo
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10219-10
Nystatin 500.000 IU
Nystatin 500.000IU
包装
Hộp 1 ống x 5g thuốc mỡ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10044-10
Nystatin 500.000 IU
Nystatin 500.000IU
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao đường
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10813-10
Nước cất tiêm
Nước cất tiêm 2ml
包装
Hộp 100 ống 2ml, hộp 50 ống 2 ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10580-10
Nước cất tiêm
Nước cất tiêm 5ml
包装
Hộp 50 ống 5ml, hộp 20 ống 5ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10581-10
Nước cất tiêm 10ml
nước cất pha tiêm 10ml
包装
Hộp 50 ống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10442-10
Nước cất tiêm 4ml
nước cất pha tiêm 4ml
包装
Hộp 50 ống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10443-10
Ofloxacin
Ofloxacin 200mg
包装
chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10706-10
Okenxime 100
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10520-10
Omag - 20
Omeprazol magnesi tương đương với Omeprazol 20mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10779-10
Omag - 20
Omeprazol magnesi tương đương với Omeprazol 20mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10779-10
Opeaka
Ketoconazol 0,2g
包装
Hộp 1 tuýp x 5g, hộp 1 tuýp x 10 g, hộp 1 tuýp 30g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10311-10
Opeasprin
Acid acetylsalicylic 81mg
包装
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10312-10
Opeclozid
Hydrochlorothiazid 25mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10313-10
Opelodil
Loratadin 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10315-10
Opelodil
Loratadin 5mg/5ml
包装
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 30ml sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10314-10
Opelovax
Acyclovir 5%
包装
Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g, kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10316-10
Opepromid
Cyproheptadin hydroclorid
包装
Hộp 1 chai x 60ml; hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10317-10
Opepromid
Cyproheptadin hydroclorid khan 4mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10318-10
Opesopril 2.5
Bisoprolol fumarat (2:1) 2,5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10319-10
Opesopril 5
Bisoprolol fumarat (2:1) 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10320-10
Optamix
Natri Clorid 0,29%
包装
hộp 1 lọ 12 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2022-02-18
決定
42/QĐ-QLD
VD-10552-10
Oraptic
Omeprazol natri tương đương với Omeprazol 40mg
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môI 10ml, thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10101-10
Oricadex 500mg
Cephalexin 500mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 8 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10346-10
Orientfe 200mg
Cefpodoxim 200mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10347-10
Orirocin 200mg
Cefixim 200mg
包装
hộp 1 vỉ, 2vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ (nhôm/nhôm và nhôm/PVC) x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10348-10
Orlis 60
orlistat 60mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10445-10
Orroyal 300mg
Cefdinir 300mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x10 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 4 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10349-10
Ospamox 250mg
Amo xicilin trihydrat tương đương 250mg
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10237-10
Ospamox 500mg
Amoxicilin trihydrat (tương đương 500mg Amoxycillin khan)
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10238-10
Osteotis 10
Acid alendronic 10mg (dưới dạng alendronat natri)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10322-10
Osteotis Plus
Acid Alendronic 70mg (tương ứng 91,36mg Alendronat natri trihydrat); Cholecalciferol (vitamin D3) 2800IU
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10323-10
Ostovel 75
Risedronat natri 75mg (tương ứng 86,07mg Risedronat natri hemi-pentahydrat)
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10324-10
Ouabain 0,25mg
Ouabain 0,25mg/1ml
包装
Hộp 100 ống thuốc tiêm 1 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10446-10
Oxafar
Ofloxacin 200mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10164-10
Ozaloc
Omeprazol 20 mg
包装
Hộp 1 lọ x 14 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10607-10
PQAlevo
levofloxacin 250mg
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10419-10
Pancres
Pancreatin 166,67 mg tương ứng 4.000 đơn vị USP Lipase, 12.000 đơn vị USP Amylase, 70.000 đơn vị USP Proteasa
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10838-10
Pantagi
Pantoprazol sodium sesquihydrat tương ứng với Pantoprazol 40mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10072-10
Pantoprazol 40mg
Pantoprazol sodium sesquihydrat tương ứng với Pantoprazol 40mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10707-10
Papaverin 40
papaverin hydroclorid 40mg
包装
Lọ 100 viên nén. Lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10447-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。