|
Nixki-20
Omeprazol magnesi tương đương với Omeprazol 20mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10778-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nolibic 7,5 mg
Meloxicam 7,5mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10029-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nontamin-Extra
Diphenhydramin hydroclorid 25 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10836-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nontamin-Fort
Diphenhydramin hydroclorid 50 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10837-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Norfloxacin 400mg
nofloxacin 400mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10444-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Norfloxacin 400mg
nofloxacin 400mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10444-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Novocain 3%
Procain hydroclorid 3%
- 包装
- Hộp 100 ống 2ml, hộp 50 ống 2ml, hộp 20 ống 2ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10582-10 |
|
Hộp 100 ống 2ml, hộp 50 ống 2ml, hộp 20 ống 2ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nutrotakan
Cao Ginkgo biloba 40mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10718-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nystatin 100
Nystatin 100 000 IU tương đương 20mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 5 viên đạn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10377-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 5 viên đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nystatin 100.000 IU
Nystatin 100.000 IU
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 viên nén đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10219-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nystatin 500.000 IU
Nystatin 500.000IU
- 包装
- Hộp 1 ống x 5g thuốc mỡ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10044-10 |
|
Hộp 1 ống x 5g thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nystatin 500.000 IU
Nystatin 500.000IU
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10813-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao đường |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm
Nước cất tiêm 2ml
- 包装
- Hộp 100 ống 2ml, hộp 50 ống 2 ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10580-10 |
|
Hộp 100 ống 2ml, hộp 50 ống 2 ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm
Nước cất tiêm 5ml
- 包装
- Hộp 50 ống 5ml, hộp 20 ống 5ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10581-10 |
|
Hộp 50 ống 5ml, hộp 20 ống 5ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm 10ml
nước cất pha tiêm 10ml
- 包装
- Hộp 50 ống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10442-10 |
|
Hộp 50 ống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm 4ml
nước cất pha tiêm 4ml
- 包装
- Hộp 50 ống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10443-10 |
|
Hộp 50 ống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofloxacin
Ofloxacin 200mg
- 包装
- chai 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10706-10 |
|
chai 100 viên bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Okenxime 100
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10520-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omag - 20
Omeprazol magnesi tương đương với Omeprazol 20mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10779-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omag - 20
Omeprazol magnesi tương đương với Omeprazol 20mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10779-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opeaka
Ketoconazol 0,2g
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g, hộp 1 tuýp x 10 g, hộp 1 tuýp 30g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10311-10 |
|
Hộp 1 tuýp x 5g, hộp 1 tuýp x 10 g, hộp 1 tuýp 30g kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opeasprin
Acid acetylsalicylic 81mg
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10312-10 |
|
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opeclozid
Hydrochlorothiazid 25mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10313-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opelodil
Loratadin 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10315-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opelodil
Loratadin 5mg/5ml
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 30ml sirô
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10314-10 |
|
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 30ml sirô |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opelovax
Acyclovir 5%
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g, kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10316-10 |
|
Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g, kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opepromid
Cyproheptadin hydroclorid
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml; hộp 1 chai x 90ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10317-10 |
|
Hộp 1 chai x 60ml; hộp 1 chai x 90ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opepromid
Cyproheptadin hydroclorid khan 4mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10318-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opesopril 2.5
Bisoprolol fumarat (2:1) 2,5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10319-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opesopril 5
Bisoprolol fumarat (2:1) 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10320-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Optamix
Natri Clorid 0,29%
- 包装
- hộp 1 lọ 12 ml dung dịch nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2022-02-18
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10552-10 |
|
hộp 1 lọ 12 ml dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2022-02-18
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oraptic
Omeprazol natri tương đương với Omeprazol 40mg
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môI 10ml, thuốc tiêm đông khô
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10101-10 |
|
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môI 10ml, thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oricadex 500mg
Cephalexin 500mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 8 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10346-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 8 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orientfe 200mg
Cefpodoxim 200mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10347-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orirocin 200mg
Cefixim 200mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ (nhôm/nhôm và nhôm/PVC) x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10348-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ (nhôm/nhôm và nhôm/PVC) x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orlis 60
orlistat 60mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10445-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orroyal 300mg
Cefdinir 300mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x10 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 4 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10349-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x10 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 4 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ospamox 250mg
Amo xicilin trihydrat tương đương 250mg
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10237-10 |
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ospamox 500mg
Amoxicilin trihydrat (tương đương 500mg Amoxycillin khan)
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10238-10 |
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Osteotis 10
Acid alendronic 10mg (dưới dạng alendronat natri)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10322-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Osteotis Plus
Acid Alendronic 70mg (tương ứng 91,36mg Alendronat natri trihydrat); Cholecalciferol (vitamin D3) 2800IU
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10323-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ostovel 75
Risedronat natri 75mg (tương ứng 86,07mg Risedronat natri hemi-pentahydrat)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10324-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ouabain 0,25mg
Ouabain 0,25mg/1ml
- 包装
- Hộp 100 ống thuốc tiêm 1 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10446-10 |
|
Hộp 100 ống thuốc tiêm 1 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxafar
Ofloxacin 200mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10164-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ozaloc
Omeprazol 20 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 14 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10607-10 |
|
Hộp 1 lọ x 14 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
PQAlevo
levofloxacin 250mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10419-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 4 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pancres
Pancreatin 166,67 mg tương ứng 4.000 đơn vị USP Lipase, 12.000 đơn vị USP Amylase, 70.000 đơn vị USP Proteasa
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10838-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantagi
Pantoprazol sodium sesquihydrat tương ứng với Pantoprazol 40mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10072-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantoprazol 40mg
Pantoprazol sodium sesquihydrat tương ứng với Pantoprazol 40mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10707-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Papaverin 40
papaverin hydroclorid 40mg
- 包装
- Lọ 100 viên nén. Lọ 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10447-10 |
|
Lọ 100 viên nén. Lọ 1000 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|