Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-12
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 51301〜51350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Papaverin
Papaverin hydroclorid 40mg/2ml
包装
Hộp 20 ống 2ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11230-10
Paracetamol - P
Paracetamol 325mg, Thiamin hydrochlorid 10mg, Chlorpheniramin maleat 2mg
包装
hộp 20 gói x 1,5 gam thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11283-10
Paracetamol - SK
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11143-10
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
包装
Chai 500 viên, chai 200 viên nang cứng (tím, hồng)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10918-10
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
包装
Chai 500 viên, chai 200 viên nang cứng (tím, tím)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10919-10
Paracetamol Winthrop
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11360-10
Paralmax 500 tabs.
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10995-10
Paratriam 200mg Powder
Acetylcystein
含量/剤形
200mg/ gói · Bột pha uống
包装
Hộp 20 gói
製造業者
Lindopharm GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9507-10
Parazacol 300
paracetamol 300 mg/2ml
包装
Hộp 10 ống thuốc tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11172-10
Patarvit
L-lysine HCl, hỗn hợp vitamin
含量/剤形
-- · sirô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Patar Lab. Ltd., Part. (Thái Lan)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9791-10
Pectokid Suspension
Trimethoprim; Sulfamethoxazole
含量/剤形
Mỗi 5ml chứa: Trimethoprim 40mg; Sulfamethoxazole 200mg · Hỗn dịch
包装
Hộp 1 chai thuỷ tinh nâu 50ml + 1 cốc đong 15ml
製造業者
English Pharmaceutical Industries (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9537-10
Pelovime
Pefloxacin mesylate dihydrate 558,3mg (tương đương Pefloxacin 400mg)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10909-10
Penicilin V Kali 400.000 IU
Phenoxymethyl penicilin Kali 400.000 IU
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11351-10
Pentasa
Mesalazine
含量/剤形
500mg · Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
登録者
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9659-10
Peritol
Cyproheptadine Hydrochloride
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9650-10
Pethidin Stada 100mg
Pethidin HCl 100mg
包装
hộp 10 ống x 2 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11260-10
Pevitax
Arginin tidiacicat 200 mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11329-10
Phadaczen
Serratiopeptidase 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nén bao phim tan trong ruột. Thùng carton đựng 100 hộp, 200 chai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11005-10
Pharhavinton
Cao Nhân sâm, Vitamin A, B1, B2, B6, PP, D3,B2, E, B5, C, Acid folic, Calci, Magnesi, Đồng, Kali, Sắt, Kẽm, Mangan
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11051-10
Pharmaton (đóng gói: Ginsana S.A, Switzerland)
tinh chất nhân sâm, hỗn hợp vitamin và khoáng chất
含量/剤形
-- · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss caps AG (Thụy Sĩ)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9467-10
Phataumine
Dimenhydrinat 50mg
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11173-10
Pheridin
Ceftazidime
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 6 lọ
製造業者
Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9501-10
Philexon
Ceftriaxone Sodium tương đương Ceftriaxone 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9809-10
Philproeye Eye Drops
Ciprofloxacin
含量/剤形
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoo Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9630-10
Piantawic
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11196-10
Pidione
Ketoprofen
含量/剤形
100mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9671-10
Pirodim Injection
Piroxicam
含量/剤形
20mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Dea Han New Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Kyung Dong Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9729-10
Pirolam
Ciclopirox olamine
含量/剤形
10mg/g · Hỗn dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 ống x 20g
製造業者
Medana Pharma Spolka Akcyjna (Ba Lan)
登録者
Medana Pharma Spolka Akcyjna (Ba Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9745-10
Plariche
Glibenclamide
含量/剤形
1,75mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Arena Group S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9531-10
Plariche
Glibenclamide
含量/剤形
3,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Arena Group S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9532-10
Polyvitamin
Vitamin A, E, D3, B1, B2, B6, C, B12, Nicotinamid
包装
Hộp 1 lọ x 50 viên nén dài bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10930-10
Popofo Injection
Propofol
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống
製造業者
Xi an Libang Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Harbin Gloria Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9677-10
Potazamine 2mg
Dexclorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10920-10
Powercef
Ceftriaxone Sodium tương đương Ceftriaxone 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1 g
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9895-10
Pragati 150 DT
Cefdinir
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pragya Life sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9438-10
Prednisolon - Delta
Prednisolon 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, 1 vỉ 10 viên nén, chai 200 viên nén, chai 500 viên nén, chai 1000 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11334-10
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg
包装
Hộp 1 lọ 500 viên nang
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11298-10
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg (dưới dạng Prednisolon acetat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 200 viên nang (trắng- đỏ)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11184-10
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg (dưới dạng prednisolon acetat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 200 viên nang (xanh-trắng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11185-10
Prednisolone Stada 5mg
Prednisolon 5mg
包装
hộp 1 chai 100 viên, 500 viên, chai 1000 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11307-10
Prioxime-200 Cap
Cefixime
含量/剤形
200mg · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9470-10
Promune 100
Cyclosporine
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
登録者
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9754-10
Promune 25
Cyclosporine
含量/剤形
25mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
登録者
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9755-10
Promune 50
Cyclosporine
含量/剤形
50mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
登録者
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9756-10
Prosake-F
Tenoxicam
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Arena Group S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9533-10
Protecliv
cao đặc nhân trần tía 150mg, Bột tảo Spirulina 150mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Lọ 100 viên nang cứng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11174-10
Protopic 0,03%
Tacrolimus hydrate tương ứng 3mg tacrolimus
含量/剤形
0,03% · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Astellas Toyama Co., Ltd Toyama Plant (Nhật Bản)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9711-10
Protopic 0,1%
Tacrolimus hydrate tương ứng 10mg tacrolimus
含量/剤形
0,1% · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Astellas Toyama Co., Ltd Toyama Plant (Nhật Bản)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9712-10
Provedic
Medroxyprogesterone acetate
含量/剤形
150mg · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 1ml
製造業者
Caspian Tamin Pharmaceutical Company (Iran)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9566-10
Pulracef - CV 500
Cefuroxim Axetil, Potassium clavulanate
含量/剤形
500mg Cefuroxim, 125mg acid clavulanic · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9765-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。