|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 96960000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
Viên |
120000
|
808
|
96960000
|
N3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82077
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 691200 Viên
- Thành tiền
- 508032000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
691200
|
735
|
508032000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
- Hàm lượng / Dạng
- 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg. · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-24818-16 |
127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
700
|
70000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 728200 Viên
- Thành tiền
- 611688000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
728200
|
840
|
611688000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- Số lượng
- 1250600 Viên
- Thành tiền
- 1438190000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
1250600
|
1150
|
1438190000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
VỊ thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 Gam
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00299-22 |
Uống
|
Gam |
20000
|
2625
|
52500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao
Bá tử nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 Gam
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00002-20 |
Uống
|
Gam |
5000
|
840
|
4200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bán hạ nam chế gừng
Bán hạ nam (Củ chóc)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 Gam
- Thành tiền
- 177450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT- 00412-23 |
Uống
|
Gam |
10000
|
17745
|
177450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 75000 Gam
- Thành tiền
- 1212750000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
Gam |
75000
|
16170000
|
1212750000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược vi sao
Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 4252500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00037-20 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
2835
|
4252500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bổ cốt chỉ chế muối
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 464625000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00042-20 |
Uống
|
Gam |
25000
|
18585
|
464625000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |