Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-11 00:08
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 8701–8750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
CB.DL-00156-23 | gam | 250 | 2026-06-15 |
|
Xích thược
Xích thược
|
CB.DL-00203-23 | gam | 429 | 2026-06-15 |
|
Zinbebe
Kẽm gluconat
|
893100069000 | Chai/lọ | 24900 | 2026-06-15 |
|
Zometa
Zoledronic acid
|
800110978424 | Chai | 6460000 | 2026-06-15 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
CB.DL-00236-23 | gam | 261 | 2026-06-15 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
|
06.CBVT/TL/2025 | gam | 630 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
VCT-00336-22 | gam | 705 | 2026-06-15 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00301-22 | gam | 190 | 2026-06-15 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00377-23 | gam | 200 | 2026-06-15 |
|
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
893100652724 | Gói | 1995 | 2026-06-14 |
|
Uprofen 400
Ibuprofen
|
893100256524 | Viên | 1780 | 2026-06-14 |
|
Uprofen 400
Ibuprofen
|
893100256524 | Viên | 1780 | 2026-06-14 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
|
880110529924 | Lọ | 252000 | 2026-06-13 |
|
Vancomycin
Vancomycin
|
893115078524 | Lọ | 16000 | 2026-06-13 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
300110982124 | Viên | 5870 | 2026-06-06 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
|
539110009825 | Viên | 10561 | 2026-06-06 |
|
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
|
893100344023 | Viên | 850 | 2026-06-05 |
|
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
|
893100344023 | Viên | 850 | 2026-06-05 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-06-04 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
|
893110175124 | Ống | 1150 | 2026-06-04 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
QLSP-1037-17 | Ống | 34852 | 2026-06-04 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
|
VD-26377-17 | Chai | 7834 | 2026-06-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
VD-21954-14 | Chai | 4383 | 2026-06-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 7350 | 2026-06-04 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3447 | 2026-06-04 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-04 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-06-04 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
|
VD-19387-13 | viên | 49 | 2026-06-03 |
|
Loratadine Savi 10
Loratadin
|
VD-19439-13 | Viên | 239 | 2026-06-02 |
|
Metsav 500
Metformin hydrochlorid
|
893110098023 | Viên | 450 | 2026-06-02 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng
|
893110307200 | Chai | 17800 | 2026-06-01 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-06-01 |
|
Smecta
Diosmectit
|
VN-19485-15 | Gói | 4082 | 2026-05-28 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.