|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g · Uống
- Số lượng
- 100000 Ống
- Thành tiền
- 375000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
VD-21452-14 |
15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g
Uống
|
Ống |
100000
|
3750
|
375000000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g; · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
TCT-00015-20 |
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g;
Uống
|
Gói |
30000
|
3600
|
108000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Humec
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 4200 Gói
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
4200
|
2250
|
9450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Humec
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 4800 Gói
- Thành tiền
- 10800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
4800
|
2250
|
10800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500UI · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 27881600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893410250823 |
1500UI
Tiêm
|
Ống |
800
|
34852
|
27881600
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500UI · Tiêm
- Số lượng
- 700 Ống
- Thành tiền
- 24396400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893410250823 |
1500UI
Tiêm
|
Ống |
700
|
34852
|
24396400
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Hypevas 5
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 12320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-35182-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
14000
|
880
|
12320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Hypevas 5
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 14080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-35182-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
16000
|
880
|
14080000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Hyvalor
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-23418-15 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
2259
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Hyvalor
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 79065000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-23418-15 |
80mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2259
|
79065000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg, 100mg, 13mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 39000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
VD-23165-15 |
300mg, 100mg, 13mg
Uống
|
Viên |
300000
|
130
|
39000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
IMEXIME 50
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 10500 Gói
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110136125 |
50mg
Uống
|
Gói |
10500
|
4750
|
49875000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
IMEXIME 50
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110136125 |
50mg
Uống
|
Gói |
12000
|
4750
|
57000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg/ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893100585424 |
20 mg/ml; 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
16700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg/ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-29630-18 |
20 mg/ml; 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
16700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg/ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-29630-18 |
20 mg/ml; 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
16700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg/ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 1160 Chai
- Thành tiền
- 19372000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893100585424 |
20 mg/ml; 60ml
Uống
|
Chai |
1160
|
16700
|
19372000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Ifatrax
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 2870000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893110430724 |
100mg
Uống
|
Viên |
1400
|
2050
|
2870000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 44352000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
12000
|
3696
|
44352000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 10500 Gói
- Thành tiền
- 38808000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
10500
|
3696
|
38808000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 4200 Viên
- Thành tiền
- 25620000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110595824 |
200mg
Uống
|
Viên |
4200
|
6100
|
25620000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 29280000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110595824 |
200mg
Uống
|
Viên |
4800
|
6100
|
29280000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Gói
- Thành tiền
- 47775000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
7000
|
6825
|
47775000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Gói
- Thành tiền
- 54600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
8000
|
6825
|
54600000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-17386-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
2200
|
0
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
2200
|
0
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 6800 Viên
- Thành tiền
- 14960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
6800
|
2200
|
14960000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-17386-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
2200
|
0
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1900 Bút tiêm
- Thành tiền
- 421800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79031
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1900
|
222000
|
421800000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T79
79031
|
2026-07-29 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 204900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79013
|
500115959624 |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
15000
|
13660
|
204900000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T79
79013
|
2026-07-29 |
|
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 1750 Viên
- Thành tiền
- 3160500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110070324 |
150mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
1750
|
1806
|
3160500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3612000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110070324 |
150mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1806
|
3612000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Irbesartan
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 33900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VD-35515-21 |
150mg
Uống
|
Viên |
100000
|
339
|
33900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Isosorbid Dinitrat MCN 20
Isosorbid dinitrat (dưới dạng isosorbid dinitrat 40% với lactose)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 11600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110272325 |
20mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1450
|
11600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Isosorbid Dinitrat MCN 20
Isosorbid dinitrat (dưới dạng isosorbid dinitrat 40% với lactose)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 10150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110272325 |
20mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1450
|
10150000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Ivabradin DWP 2,5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 17500 Viên
- Thành tiền
- 31972500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110148800 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
17500
|
1827
|
31972500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Ivabradin DWP 2,5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 36540000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110148800 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1827
|
36540000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Izac Syrup
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 15 mg/5 ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893100698924 |
15 mg/5 ml
Uống
|
Chai |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Izac Syrup
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 15 mg/5 ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-25064-16 |
15 mg/5 ml
Uống
|
Chai |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Izac Syrup
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 15 mg/5 ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-25064-16 |
15 mg/5 ml
Uống
|
Chai |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Izac Syrup
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 15 mg/5 ml · Uống
- Số lượng
- 2850 Chai
- Thành tiền
- 22800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893100698924 |
15 mg/5 ml
Uống
|
Chai |
2850
|
8000
|
22800000
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 1680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-19387-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
21000
|
80
|
1680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 1920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-19387-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
24000
|
80
|
1920000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Kaclocide
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg; 75mg · Uống
- Số lượng
- 1600 Viên
- Thành tiền
- 1507200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110272724 |
75mg; 75mg
Uống
|
Viên |
1600
|
942
|
1507200
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Kaclocide
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg; 75mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 1318800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110272724 |
75mg; 75mg
Uống
|
Viên |
1400
|
942
|
1318800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Kaclocide plus
Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-36136-22 |
75mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
890
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Kaclocide plus
Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 111000 Viên
- Thành tiền
- 98790000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-36136-22 |
75mg + 100mg
Uống
|
Viên |
111000
|
890
|
98790000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Kaflovo
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1698000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893115886324 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
849
|
1698000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Kaflovo
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VD-33460-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
849
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N4 |
CTCCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |