Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-11 00:08
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 8601–8650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00387-23 | gam | 245 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 112000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 112000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 112000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 112000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
|
606/QLD-KD | mCi | 100000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
|
1097/QLD-KD | mCi | 100000 | 2026-06-15 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
|
593/QLD-KD | mCi | 125000 | 2026-06-15 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
|
148/QLD-KD | mCi | 125000 | 2026-06-15 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
|
547/QLD-KD | mCi | 125000 | 2026-06-15 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-06-15 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 441000 | 2026-06-15 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-06-15 |
|
Umkanib 400
Imatinib
|
QLĐB-514-15 | Viên | 26800 | 2026-06-15 |
|
Umkanib 400
Imatinib
|
893114110723 | Viên | 26800 | 2026-06-15 |
|
Usaresfil 40
Aescin
|
VD-35207-21 | Viên | 4080 | 2026-06-15 |
|
Vancomycin
Vancomycin
|
893115078524 | Lọ | 15000 | 2026-06-15 |
|
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
|
893115078524 | Lọ | 15600 | 2026-06-15 |
|
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
|
893115078524 | Lọ | 15600 | 2026-06-15 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 12297000 | 2026-06-15 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 2697000 | 2026-06-15 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 2697000 | 2026-06-15 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 105000 | 2026-06-15 |
|
Vesepan 150
Dabigatran
|
893110224524 | Viên | 15540 | 2026-06-15 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
|
VD-32020-19 | Lọ | 73290 | 2026-06-15 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
|
893110688224 | Lọ | 73290 | 2026-06-15 |
|
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
893100207824 | Ống | 3780 | 2026-06-15 |
|
Vinceryl 5mg/5ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
893110030324 | Ống | 50000 | 2026-06-15 |
|
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
|
VD-21919-14 | Ống | 1000 | 2026-06-15 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-06-15 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
|
893115305523 | Ống | 4410 | 2026-06-15 |
|
Vinsetron
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
|
VD-34794-20 | Ống | 3200 | 2026-06-15 |
|
VitPP
Vitamin PP
|
VD-23497-15 | Viên | 149 | 2026-06-15 |
|
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
|
893100248824 | Viên | 680 | 2026-06-15 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
893110292623 | Viên | 137 | 2026-06-15 |
|
Vitamin C Injection
Vitamin C
|
471110530624 | Ống | 7980 | 2026-06-15 |
|
Vitamin PP 50
Vitamin PP
|
VD-36125-22 | Viên | 92 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.