|
Sterolow 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 288000 Viên
- Thành tiền
- 135072000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110071124 |
20mg
Uống
|
Viên |
288000
|
469
|
135072000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Stiprol
Glycerol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,25gam/3g; tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
- Số lượng
- 15000 Tuýp
- Thành tiền
- 103950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
893100092424 |
2,25gam/3g; tuýp 9g
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp |
15000
|
6930
|
103950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1080000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110296125 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
360000
|
1080000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 1314000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110296225 |
30mg
Uống
|
Viên |
3600
|
365000
|
1314000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Sucefone 3g
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1780000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110095125 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
89000
|
1780000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110639724 |
10mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
84000
|
168000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VD-32436-19 |
10mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
84000
|
168000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methyl cellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
30000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methyl cellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
30000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 gam
- Thành tiền
- 8830000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00388-23 |
Uống
|
gam |
10000
|
883
|
8830000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Sơn thù
Sơn thù
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 gam
- Thành tiền
- 4053000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00472-23 |
Uống
|
gam |
10000
|
405
|
4053000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 171450000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36032
|
890110445523 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3429
|
171450000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T36
36032
|
2026-06-15 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 191580000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27025
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3193
|
191580000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T27
27025
|
2026-06-15 |
|
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 485712000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
499110520624 |
20mg + 5,8mg + 19,6mg
Uống
|
Viên |
4000
|
121428
|
485712000
|
N1 |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 628568000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-20694-17 |
25mg + 7,25mg + 24,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
157142
|
628568000
|
N1 |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 50960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
25480
|
50960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893210123100 |
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |