|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 57000 Viên
- Thành tiền
- 34143000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
57000
|
599
|
34143000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 7100 Ống
- Thành tiền
- 5396000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
7100
|
760
|
5396000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 115mg+ 115mg+ 50mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VD-35014-21 |
115mg+ 115mg+ 50mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1100
|
110000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 6600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
660
|
6600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-31 |
|
Vitamin C
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 136800 Viên
- Thành tiền
- 24350400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
Viên |
136800
|
178
|
24350400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Vitamin E 400
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400 IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VD-22617-15 |
400 IU
Uống
|
Viên |
0
|
865
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 16500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-32551-19 |
480mg; 480mg; 480mg; 720mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1650
|
16500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 735000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
1000
|
735
|
735000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7mg, 852mg, 232mg, 50mg. · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-19913-13 |
0,7mg, 852mg, 232mg, 50mg.
Uống
|
Viên |
60000
|
840
|
50400000
|
N3 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Voltaren
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 8600 Viên
- Thành tiền
- 134177200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
300110023825 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
8600
|
15602
|
134177200
|
N1 |
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 19000 Ống
- Thành tiền
- 343254000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-20041-16 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
19000
|
18066
|
343254000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1,16g/100g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 205500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
760100073723 |
1,16g/100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
68500
|
205500000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1,16g/100g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4800 Tuýp
- Thành tiền
- 328800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
760100073723 |
1,16g/100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4800
|
68500
|
328800000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Túi
- Thành tiền
- 11700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
117000
|
11700000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Volulyte 6%
Hydroxyethyl Starch
- Hàm lượng / Dạng
- 6%/500m l (HES 130/0,4) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Túi
- Thành tiền
- 7020000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschlan d GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54010
|
VN-19956-16 |
6%/500m l (HES 130/0,4)
Tiêm truyền
|
Túi |
60
|
117000
|
7020000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschlan d GmbH
Đức
|
T54
54010
|
2026-07-31 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 210 Túi
- Thành tiền
- 24570000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
210
|
117000
|
24570000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 190mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 23100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-32487-19 |
190mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1155
|
23100000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Wizosone
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/100mg - 120 liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 420 Lọ
- Thành tiền
- 49980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100641624 |
0,05mg/100mg - 120 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
420
|
119000
|
49980000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa (Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 495000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3300
|
495000000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-21680-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
58000
|
58000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 688095000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
45000
|
15291
|
688095000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Xương khớp nhất nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
- Hàm lượng / Dạng
- 645 mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
TCT-00352-26 |
645 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4500
|
135000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
- Số lượng
- 114000 Viên
- Thành tiền
- 969000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-18798-15 |
10mg (tương ứng 9,4mg)
Uống
|
Viên |
114000
|
8500
|
969000000
|
N1 |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 306000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-18798-15 |
10mg (tương ứng 9,4mg)
Uống
|
Viên |
36000
|
8500
|
306000000
|
N1 |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 450 Lọ
- Thành tiền
- 1247400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
450
|
2772000
|
1247400000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 30400 Lọ
- Thành tiền
- 383040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
30400
|
12600
|
383040000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zenipa 200
Albendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 47700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VD-35332-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1590
|
47700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Zentocor 40mg
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 28500 Viên
- Thành tiền
- 313500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International SA (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
520110073523 |
40mg
Uống
|
Viên |
28500
|
11000
|
313500000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Greece
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 326556300
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22459-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2300
|
141981
|
326556300
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 326556300
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2300
|
141981
|
326556300
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 16250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CT CP Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-36187-22 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3250
|
16250000
|
N4 |
CT CP Pymepharco
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 8800 Viên
- Thành tiền
- 29832000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-36187-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
8800
|
3390
|
29832000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,375g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-25700-16 |
3g + 0,375g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
103500
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,375g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2800 Lọ
- Thành tiền
- 289800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110437124 |
3g + 0,375g
Tiêm truyền
|
Lọ |
2800
|
103500
|
289800000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zocger
Capsaicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,075%; 45g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5600 Tuýp
- Thành tiền
- 1000540800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110205325 |
0,075%; 45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5600
|
178668
|
1000540800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15750
|
31500000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml;1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-23229-22 |
5mg/ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
27500
|
27500000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 137500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
5000
|
27500
|
137500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 10,8mg · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 50 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 320250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
500114446023 |
10,8mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
50
|
6405000
|
320250000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 200 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 513659400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
200
|
2568297
|
513659400
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zolimetax
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 760 Chai
- Thành tiền
- 2880400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
800110771324 |
4mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
760
|
3790000
|
2880400000
|
N1 |
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 160 Viên
- Thành tiền
- 94080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114046724 |
100mg
Uống
|
Viên |
160
|
588000
|
94080000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoltonar
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-20984-18 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
4279000
|
0
|
N2 |
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoltonar
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 240 Chai
- Thành tiền
- 1026960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
868110030626 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
240
|
4279000
|
1026960000
|
N2 |
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 680000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110907424 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
68000
|
680000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 680000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-29359-18 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
68000
|
680000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3500 Ống
- Thành tiền
- 50505000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22671-20 |
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
3500
|
14430
|
50505000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VD-27232-17 |
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1000
|
30000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-07-31 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30123
|
VD-27232-17 |
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1000
|
2000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-07-31 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30120
|
VD-27232-17 |
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1000
|
2000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-07-31 |