|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
893110829424 |
500ml
Tiêm truyền
|
chai |
0
|
7073
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
893110829424 |
500ml
Tiêm truyền
|
chai |
0
|
7073
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 210 chai
- Thành tiền
- 1485330
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
893110829424 |
500ml
Tiêm truyền
|
chai |
210
|
7073
|
1485330
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Ringer's Lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-36022-22 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
21000
|
42000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg/ml) x 5ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
87300
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 220 Lọ
- Thành tiền
- 19206000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
220
|
87300
|
19206000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 385000 Viên
- Thành tiền
- 63525000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35415-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
385000
|
165
|
63525000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 253000 Viên
- Thành tiền
- 94875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35416-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
253000
|
375
|
94875000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110164824 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
- Hàm lượng / Dạng
- (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 220 Chai
- Thành tiền
- 37400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-19955-16 |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
220
|
170000
|
37400000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 128750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
250000
|
515
|
128750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-16 |
|
SaViBroxol 30
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- Ambroxol HCl 30mg · Uống
- Số lượng
- 9000 viên
- Thành tiền
- 17550000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100044223 |
Ambroxol HCl 30mg
Uống
|
viên |
9000
|
1950
|
17550000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-16 |
|
SaViBroxol 30
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- Ambroxol HCl 30mg · Uống
- Số lượng
- 9000 viên
- Thành tiền
- 17550000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100044223 |
Ambroxol HCl 30mg
Uống
|
viên |
9000
|
1950
|
17550000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-16 |
|
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 214950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100265800 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4299
|
214950000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42006
|
893115232324 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
12000
|
4410
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T42
42006
|
2026-06-16 |
|
Salbuvin
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
893115282424 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
5000
|
4000
|
20000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
Samelic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100034224 |
100mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
50000
|
7200
|
360000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35093
|
VD-20813-14 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2200
|
264000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T35
35093
|
2026-06-16 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 44000 Viên
- Thành tiền
- 52800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
44000
|
1200
|
52800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 283947000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
94649
|
283947000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
94649
|
0
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
94649
|
0
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
94649
|
0
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
94649
|
0
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml ; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 283947000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
590410647424 |
100UI/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
94649
|
283947000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100%/ 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 30 Chai
- Thành tiền
- 46116000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical care, Inc (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36044
|
001114017424 |
100%/ 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
30
|
1537200
|
46116000
|
N1 |
Piramal Critical care, Inc
USA
|
T36
36044
|
2026-06-16 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 125580000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
65000
|
1932
|
125580000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 2600 Bình
- Thành tiền
- 519708800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình |
2600
|
199888
|
519708800
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
|
T36
36017
|
2026-06-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mcg, 250mcg · Khí dung
- Số lượng
- 200 Bình xịt
- Thành tiền
- 42035200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22021
|
840110788024 |
25mcg, 250mcg
Khí dung
|
Bình xịt |
200
|
210176
|
42035200
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T22
22021
|
2026-06-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 300 Bình xịt
- Thành tiền
- 83427000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
300
|
278090
|
83427000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 0 Bình xịt
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
0
|
278090
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 0 Bình xịt
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
0
|
278090
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 0 Bình xịt
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
0
|
278090
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 0 Bình xịt
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
0
|
278090
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 300 Bình xịt
- Thành tiền
- 83427000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
300
|
278090
|
83427000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Silygamma
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 19500 Viên
- Thành tiền
- 96232500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-16542-13 |
150mg
Uống
|
Viên |
19500
|
4935
|
96232500
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Simethicon
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100156624 |
80mg
Uống
|
Viên |
60000
|
245
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/15ml · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
893100718524 |
1g/15ml
Uống
|
Chai |
500
|
21000
|
10500000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/15ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
893100718524 |
1g/15ml
Uống
|
Chai |
0
|
21000
|
0
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/15ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
893100718524 |
1g/15ml
Uống
|
Chai |
0
|
21000
|
0
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/15ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
893100718524 |
1g/15ml
Uống
|
Chai |
0
|
21000
|
0
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/15ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
893100718524 |
1g/15ml
Uống
|
Chai |
0
|
21000
|
0
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/15ml · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
893100718524 |
1g/15ml
Uống
|
Chai |
500
|
21000
|
10500000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Chai
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceuticals (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
690110784224 |
0,9%; 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20000
|
10500
|
210000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceuticals
Trung Quốc
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceuticals (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
690110784224 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
12495
|
124950000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceuticals
Trung Quốc
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Spulit
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 58000 Viên
- Thành tiền
- 652500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-19599-16 |
100 mg
Uống
|
Viên |
58000
|
11250
|
652500000
|
N1 |
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1300 Lọ
- Thành tiền
- 97500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-22760-21 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
1300
|
75000
|
97500000
|
N1 |
VUAB Pharma a.s
Cộng hòa Séc
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-22760-21 |
100mg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
75000
|
0
|
N1 |
VUAB Pharma a.s
Cộng hòa Séc
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
- Số lượng
- 2400 Ống
- Thành tiền
- 525600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Hít
|
Ống |
2400
|
219000
|
525600000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T36
36017
|
2026-06-16 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 300500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-19762-16 |
0,4% + 0,3%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5000
|
60100
|
300500000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01907
|
2026-06-16 |