Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 23:59
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 7351–7400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
|
893110394824 | Viên | 112 | 2026-06-16 |
|
Dextrose
Glucose
|
520110783624 | Chai | 21000 | 2026-06-16 |
|
Dicifepim 2g
Cefepim
|
893110232600 | Lọ | 66600 | 2026-06-16 |
|
Diclofenac
Diclofenac
|
893110304023 | Ống | 740 | 2026-06-16 |
|
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100501524 | Viên | 3300 | 2026-06-16 |
|
Digorich
Digoxin
|
VD-22981-15 | Viên | 628 | 2026-06-16 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
|
VD-31618-19 | Lọ | 16000 | 2026-06-16 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-06-16 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
893110845924 | Ống | 55000 | 2026-06-16 |
|
Domever 25 mg
Spironolacton
|
893110382023 | Viên | 1574 | 2026-06-16 |
|
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
|
VD3-172-22 | Viên | 3016 | 2026-06-16 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
400100014224 | Viên | 2880 | 2026-06-16 |
|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 410 | 2026-06-16 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
VD-25197-16 | Viên | 567 | 2026-06-16 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-06-16 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-06-16 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
|
599110007623 | Viên | 9680 | 2026-06-16 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
|
599110007623 | Viên | 9680 | 2026-06-16 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
|
599110007623 | Viên | 9680 | 2026-06-16 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
|
599110007623 | Viên | 9680 | 2026-06-16 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
|
599110007623 | Viên | 9680 | 2026-06-16 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
|
599110007623 | Viên | 9680 | 2026-06-16 |
|
Dysport
Botulinum toxin
|
500414305124 | Lọ | 5280930 | 2026-06-16 |
|
Dũ Thương Linh
Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ.
|
TCT-00157-23 | Viên | 3150 | 2026-06-16 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523824 | Gói | 3280 | 2026-06-16 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2421 | 2026-06-16 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
VN-20952-18 | Viên | 2026 | 2026-06-16 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100011424 | Viên | 2832 | 2026-06-16 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
VN-19070-15 | Gói | 1938 | 2026-06-16 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100011324 | Viên | 2373 | 2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110343500 | Viên | 3850 | 2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110343500 | Viên | 3850 | 2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110343500 | Viên | 3850 | 2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110343500 | Viên | 3850 | 2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110343500 | Viên | 3850 | 2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110343500 | Viên | 3850 | 2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110111625 | viên | 2996 | 2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-06-16 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
|
893400048925 | Gói | 5434 | 2026-06-16 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.