Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 23:47
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 6751–6800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
70000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
893200723624 Ống 3500 2026-06-18
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
VD-24094-16 Ống 3500 2026-06-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
2799300
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
880110038525 Lọ 27993 2026-06-18
Phong Tê Thấp - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
10000mg; 500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
125000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82079
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82068
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82080
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82083
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82081
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82073
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82064
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82072
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82070
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82078
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82074
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82187
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82075
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82186
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
Số lượng
714200 Viên
Thành tiền
554933400
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg; Hoàng bá 500mg; Tam thất 1500mg; ); Bột mịn Mộc hương 50mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
504000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
V45-H12-13 Viên 1680 2026-06-18
Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
42000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36045
CB.DL-00343-25 Gam 420 2026-06-18
Phục thần
Phục thần
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
25000 Gam
Thành tiền
7875000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36045
VCT-00447-23 Gam 315 2026-06-18
Piroxicam 2%
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110265323 Ống 3000 2026-06-18
Pleminos Fort
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110649024 Viên 8400 2026-06-18
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
608000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
590410177500 Ống 152000 2026-06-18
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
0 UI
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
590410177500 UI 507 2026-06-18
Precen 2,5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
646800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110153600 Viên 1617 2026-06-18
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5500 Viên
Thành tiền
20350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893110242800 Viên 3700 2026-06-18
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
50mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893100215724 Viên 800 2026-06-18
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
11340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893110550924 Viên 1890 2026-06-18
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110550924 Viên 1890 2026-06-18
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(3% + 0.064%)/15g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110162124 Tuýp 14500 2026-06-18
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
5000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36045
VD-35528-21 Gam 50 2026-06-18
Repaglinid DWP 2 mg
Repaglinid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110286824 Viên 1449 2026-06-18
Rhinips
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
450mg; 240mg; 120mg; 0,3mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
174000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-33226-19 Viên 870 2026-06-18
Rileptid
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VN-16750-13 Viên 4000 2026-06-18
Ringerfundin
Ringerfundin
Hàm lượng / Dạng
Sodium chloride 3,3995g; Potassium chloride 0,1492g; Calcium chloride dihydrate 0,18375g; Magnesium chloride hexahydrate 0,10165g; Sodium acetate trihydrate 1,633g; L-Malic acid 0,3355g · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
58989000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79532
400110069123 Chai 58989 2026-06-18
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
32600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
858110959224 Viên 16300 2026-06-18
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
140416000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-18
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
187200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110307824 Viên 3120 2026-06-18
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-31044-18 Viên 3120 2026-06-18
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
2200000 Viên
Thành tiền
1078000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54032
893110543124 Viên 490 2026-06-18
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
12875000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893110543124 Viên 515 2026-06-18
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2125000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110355423 Viên 425 2026-06-18
SaViProlol 5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-23656-15 Viên 630 2026-06-18
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
VD-30745-18 Lọ 25000 2026-06-18
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
893100326724 Lọ 25000 2026-06-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.