Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 23:47
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 6651–6700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-06-18 |
|
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat
|
VD-30653-18 | Lọ | 42000 | 2026-06-18 |
|
Liên kiều
Liên kiều
|
VCT-00475-24 | Gam | 4305 | 2026-06-18 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
|
893100462624 | Viên | 850 | 2026-06-18 |
|
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
|
893110479325 | Viên | 1155 | 2026-06-18 |
|
Luteina 100 mg
Progesterone
|
VN-22989-21 | Viên | 7095 | 2026-06-18 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
|
VD-35399-21 | Gam | 58 | 2026-06-18 |
|
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
|
893110156325 | Viên | 3780 | 2026-06-18 |
|
MORPHIN
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-18 |
|
MORPHIN
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-18 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-18 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
|
VD-19567-13 | Ống | 2900 | 2026-06-18 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
|
VD-19567-13 | Ống | 2900 | 2026-06-18 |
|
Magrilan 20mg
Fluoxetin
|
VN-18696-15 | Viên | 4200 | 2026-06-18 |
|
Masozym
Lactobacillus acidophilus
|
893400324125 | Gói | 5460 | 2026-06-18 |
|
Masozym
Lactobacillus acidophilus
|
893400324125 | Gói | 5460 | 2026-06-18 |
|
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
|
529110348025 | Viên | 17400 | 2026-06-18 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
|
VN-20575-17 | Viên | 3900 | 2026-06-18 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
|
VN-20575-17 | Viên | 3800 | 2026-06-18 |
|
Meloxicam
Meloxicam
|
893110437924 | Viên | 88 | 2026-06-18 |
|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
|
893110693624 | Viên | 810 | 2026-06-18 |
|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
|
893110693624 | Viên | 810 | 2026-06-18 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110420024 | Lọ | 39800 | 2026-06-18 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110420024 | Lọ | 39800 | 2026-06-18 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
VD-21973-14 | Lọ | 39800 | 2026-06-18 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110420024 | Lọ | 39800 | 2026-06-18 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
VD-21973-14 | Lọ | 39800 | 2026-06-18 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
VD-21973-14 | Lọ | 39800 | 2026-06-18 |
|
MetSwift XR 1000
Metformin
|
890110185823 | Viên | 1410 | 2026-06-18 |
|
MetSwift XR 1000
Metformin
|
890110185823 | Viên | 1410 | 2026-06-18 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
|
893115309724 | Viên | 252 | 2026-06-18 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
|
594115184900 | Viên | 1850 | 2026-06-18 |
|
Metronidazol Arena 250mg tablets
Metronidazol
|
594115184900 | Viên | 1850 | 2026-06-18 |
|
Mezamazol
Thiamazol
|
VD-21298-14 | Viên | 399 | 2026-06-18 |
|
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
893100507024 | Viên | 1491 | 2026-06-18 |
|
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
VD-32826-19 | Viên | 1491 | 2026-06-18 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110409524 | Viên | 3990 | 2026-06-18 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
VD-30848-18 | Viên | 3990 | 2026-06-18 |
|
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
|
893110037124 | Viên | 5000 | 2026-06-18 |
|
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
|
VD-19031-13 | Viên | 7150 | 2026-06-18 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
|
VD-19031-13 | Viên | 10000 | 2026-06-18 |
|
Mạch môn sao vàng
Mạch môn
|
VCT-00487-24 | Gam | 441 | 2026-06-18 |
|
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
|
VD-35337-21 | Viên | 2184 | 2026-06-18 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.