|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-31668-19 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1680
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Azoran 50
Azathioprin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Rpg Life Sciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79532
|
890115349724 |
50mg
Uống
|
Viên |
100
|
7000
|
700000
|
N2 |
Rpg Life Sciences Limited
India
|
T79
79532
|
2026-06-18 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
10000
|
3000
|
30000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 1470000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110017800 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
29400
|
1470000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-23379-15 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
520
|
1560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
GC-310-18 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Uống
|
Viên |
8000
|
1890
|
15120000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893610332524 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Uống
|
Viên |
8000
|
1890
|
15120000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1000
|
90000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VD-23879-15 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1000
|
90000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/ 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 9435000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110654524 |
0,064%/ 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
31450
|
9435000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 24 Lọ
- Thành tiền
- 10920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79532
|
893110433024 |
6mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
24
|
455000
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79532
|
2026-06-18 |
|
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
- Hàm lượng / Dạng
- 399mg + 5mg +10,77g · Uống
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 131880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893100353523 |
399mg + 5mg +10,77g
Uống
|
Ống |
40000
|
3297
|
131880000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
- Hàm lượng / Dạng
- 399mg + 5mg +10,77g · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-29300-18 |
399mg + 5mg +10,77g
Uống
|
Ống |
0
|
3297
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-29950-18 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
45000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 225000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110341123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
45000
|
225000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 89250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8925
|
89250000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Hàm lượng / Dạng
- (200mg+40mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 5000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110921224 |
(200mg+40mg)/10ml
Uống
|
Ống |
1000
|
5000
|
5000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
VD-24474-16 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
0
|
1530
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 45900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
893200726424 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1530
|
45900000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- Số lượng
- 217100 Viên
- Thành tiền
- 146108300
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
217100
|
673
|
146108300
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g +1g + 2g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 67500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
VD-32521-19 |
2g +1g + 2g
Uống
|
Viên |
50000
|
1350
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 3307500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
11.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
2205
|
3307500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82083
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |