Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)
Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11894
Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 04:02
Tìm thấy 10935 bản ghi. Hiển thị 2501–2550. Giá tính bằng VND.
| Tên thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Giá kê khai |
|---|---|---|---|
|
Colitis Danapha
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi (Bulbus Allii sativi)) 70mg · 63mg;100mg; 30mg; (250 mg) 100mg; (350mg) 70mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
893110563324 | viên | 3300 |
|
Collayon
600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
|
893110235925 | chai | 58000 |
|
Collayon
600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
|
893110235925 | ống | 23000 |
|
Collayon
600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
|
893110235925 | gói | 28000 |
|
Collydexa gold
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg · Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg
Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai
|
893110629324 | lọ | 12000 |
|
Colonic
Arginin hydroclorid · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
|
893110621524 | ống | 13200 |
|
Colonic
Arginin hydroclorid · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
|
893110621524 | ống | 11500 |
|
Colthimus
Tizanidin (dưới dạng
Tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nén
|
893110154124 | viên | 2450 |
|
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nén
|
893110050500 | Viên | 450 |
|
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nang cứng
|
893110910324 | Viên | 540 |
|
Colvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU · 500mg; 200.000 IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
893110464024 | Viên | 16500 |
|
Colvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
VD-21150-14 | Viên | 10686 |
|
Combigan
Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) · Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate)
Dung dịch nhỏ mắt
|
539110074923 | lọ | 200950 |
|
Combikit 0,75/0,05
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,05g; Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,75g · 0,75g/0,05g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110246725 | lọ | 70000 |
|
Combikit 3,1 g
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g · 0,1g/3g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110667524 | lọ | 104000 |
|
Combikit 3,1 g
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g · 0,1g/3,0g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110667524 | lọ | 104000 |
|
Combikit 3,2g
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g; Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin natri) 3g · 0,2g/3,0g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110667624 | lọ | 130000 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Túi 3 ngăn 1250ml chứa: Dung dịch A: Dung dịch Glucose 16% có chứa chất điện giải (500ml): Glucose monohydrate 88g; tương đương glucose 80g; Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 1,17g; tương đương sodium 0,17g; tương đương phosphate 0,23g; Zinc acetate dihydrate 0,0067g; tương đương zinc 0,002g. Dung dịch B: dung dịch acid aminh 8% và chứa chất điện giải (500ml): L-alanine 4,85g; L-arginine 2,7g; L-aspartic acid 1,5g; L-glutamic acid 3,5g; Glycine 1,65g; L-Histidine HCl monohydrate 1,69g; tương đương histidine 1,25g; L-isoleucine 2,34g; L-leucine 3,13g; L-lysine hydrochloride 2,84g; tương đương lysine 2,26g; L-methionine 1,96g; L-phenylalanine 3,51g; L-proline 3,4g; L-serine 3g; L-threonine 1,82g; Tryptophan 0,57g; L-valine 2,6g; Calcium chloride dihydrate 0,44g; tương đương calcium 0,12g; Magnesium acetate tetrahydrate 0,64g; tương đương magnesium 0,07g; Potassium acetate 2,94g; tương đương potassium 1,17g; Sodium acetate trihydrate 0,54g; tương đương sodium 0,09g; Sodium chloride 1,08g; tương đương sodium 0,43g; Sodium hydroxide 0,8g; tương đương sodium 0,46g. Nhũ tương C: Nhũ tương lipid 20% (250ml): Dầu đậu nành tinh khiết 25g; Triglycerid mạch trung bình 25g · 26,4g, 0,351g, 0,0019875g, 1,455g, 0,81g, ....., 7
Nhũ tương tiêm truyền
|
VN-21297-18 | túi | 920000 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Túi 3 ngăn 1875ml chứa: Dung dịch A: Dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải (750ml): Glucose monohydrate 132g; tương đương glucose 120g; sodium dihydrogen phosphate dihydrate 1,76g; tương đương sodium 0,26g; tương đương phosphate 0,35g; Zinc acetate dihydrate 0,01g; tương đương zinc 0,003g. Dung dịch B: Dung dịch acid amin 8% có chứa chất điện giải (750ml): L-alanine 7,28g; L-arginine 4,05g; L-aspartic acid 2,25g; L-glutamic acid 5,25g; Glycine 2,48g; L-Histidine HCl monohydrate 2,54g; tương đương histidine 1,88g; L-isoleucine 3,51g; L-leucine 4,7g; L-lysine hydrochloride 4,26g; tương đương lysine 3,39g; L-methionine 2,94g; L-Phenylalanine 5,27g; L-proline 5,1g; L-serine 4,5g; L-Threonine 2,73g; Tryptophan 0,86g; L-valine 3,9g; Calcium chloride dihydrate 0,66g; tương đương calcium 0,18g; Magnesium acetate tetrahydrate 0,97g; tương đương magnesium 0,11g; Potassium acetate 4,42g; tương đương potassium 1,76g; Sodium acetate trihydrate 0,82g; tương đương sodium 0,14g; Sodium chloride 1,62g; tương đương sodium 0,64g; Sodium hydroxide 1,2g; tương đương sodium 0,69g. Nhũ tương C: Nhũ tương lipid 20%(375ml): Dầu đậu nành tinh khiết 37,5g; triglycerid mạch trung bình 37,5g · 26,4g, 0,351g, 0,0019875g, 1,455g, 0,81g, ....., 7
Nhũ tương tiêm truyền
|
VN-21297-18 | túi | 1300000 |
|
Combilipid Peri Injection
Túi 3 ngăn 1920ml chứa: Dung dịch A (Dung dịch glucose 11,0%) 1180ml; Dung dịch B (Dung dịch acid amin 11,3% và chất điện giải) 400ml chứa: L-alanin 6,4g; L-arginin 4,52g; L-Aspartic acid 1,36g; L-Glutamic acid 2,24g; Glycin 3,16g; L-histidin 2,72g; L-isoleucin 2,24g; L-leucin 3,16g; L-lysin HCl 4,52g (tương đương Lysin 3,616g); L-methionin 2,24g; L-phenylalanin 3,16g; L-prolin 2,72g; L-serin 1,8g; L-threonin 2,24g; L-tryptophan 0,76g; L-tyrosin 0,092g; L-valin 2,92g; natri glycerophosphate hydrat 2,856g; Kali clorid 2,388g; Magnesi sulfat heptahydrat 1,316g; Calci clorid dihydrat 0,392g; Natri acetat trihydrat 3,268g; Nhũ tương C (Nhũ tương chất béo 20,0%) 340ml chứa: Dầu đậu nành tinh khiết 68g · Mỗi túi 1920ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (1180ml dung dịch glucose 11% chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 129,8g; - Ngăn B (400ml dung dịch acid amin 11,3% và chất điện giải) chứa: L-alanin 6,
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
|
880110443323 (VN-20531-17) | túi | 1320000 |
|
Combimin
Dexpanthenol 6mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin HCl 4mg; Riboflavin natri phosphat 4mg; Thiamin HCl 1mg · Dexpanthenol 6mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin HCl 4mg; Riboflavin natri phosphat 4mg; Thiamin HCl 1mg
Dung dịch tiêm
|
893110565524 | ống | 8610 |
|
Combiso
Bisoprolol fumarate, Hydrochlorothiazide · Bisoprolol fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
Viên nén
|
859110191723 | viên | 6510 |
|
Combiso
Bisoprolol fumarate, Hydrochlorothiazide · Bisoprolol fumarate 10mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
Viên nén
|
859110191823 | viên | 9500 |
|
Combiwave FB 100
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít · Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat di
Thuốc hít định liều dạng phun mù
|
890110028623 | bình | 265600 |
|
Combiwave FB 200
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít · Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat d
Thuốc hít định liều dạng phun mù
|
890110028723 | bình | 296000 |
|
Combiwave SF 125
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg · Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg
Thuốc hít định liều
|
890110028823 | bình | 159000 |
|
Combiwave SF 250
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg), Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg) · Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg), Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg)
Thuốc hít định liều dạng khí dung
|
890110029225 (SĐK cũ: VN-18898-15) | bình | 195000 |
|
Comenazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
|
893110123325 | lọ | 40500 |
|
Comesal 400
Mesalamine · 400mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
893110095225 | viên | 8800 |
|
Comesal 500
Mesalamine · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
893110095325 | viên | 9800 |
|
Comesal 800
Mesalamine · 800mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
893110388925 | viên | 15000 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid 2mg; Metformin hydroclorid 500mg · 2mg; 500mg
Viên nén bao phim
|
893110617124 | viên | 3000 |
|
Comopas
Natri colistimethat tương đương 150mg colistin hoạt tính · 150mg
Bột đông khô pha tiêm
|
880114038625 (VN-22030-19) | lọ | 960000 |
|
Compacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893115336524 | gói | 4900 |
|
Compound Sodium Lactate Intravenous Infusion B.P. (Hartmann's Solution)
500 ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Potassium Chloride 0,2g; Calcium chloride dihydrate 0,135g; Sodium lactate 1,560g · 500 ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Potassium Chloride 0,2g; Calcium chloride dihydrate 0,135g; Sodium lactate 1,560g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
955110444023 | chai | 35000 |
|
Concerta
Methylphenidat hydroclorid 18mg · Methylphenidat hydroclorid 18mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
001112785824 | Viên | 50400 |
|
Concerta
Methylphenidat hydroclorid 36mg · Methylphenidat hydroclorid 36mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
001112785724 | Viên | 58775 |
|
Concerta (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, Mỹ; CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, Mỹ)
Methylphenidat hydroclorid 18mg · 18mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
VN-21035-18 | viên | 50400 |
|
Concerta (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, Mỹ; CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, Mỹ)
Methylphenidat hydroclorid 36mg; · 36mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
VN-21036-18 | viên | 58775 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate · 5mg
Viên nén bao phim
|
400110194000 | viên | 4934 |
|
Concor AM 5mg/10mg
Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg) · Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg)
Viên nén
|
599110779424 | Viên | 5339 |
|
Concor AM 5mg/5mg
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) · Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 5mg (dưới dạng amlodipine besilate 6,95mg)
Viên nén
|
599110194523 | viên | 5339 |
|
Concor COR
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
|
400110194100 | viên | 3619 |
|
Conoges 100
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
|
893110480424 | Viên | 4000 |
|
Consmex 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) · 3.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm
|
893114374825 | lọ | 900000 |
|
Consordim 1 g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) · 1g
Bột pha tiêm
|
893110112600 | lọ | 25000 |
|
Contisor Plus 5/12.5
Bisoprolol fumarate 5mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg · Bisoprolol fumarate 5 mg, Hydrochlorothiazide 12,5 mg
Viên nén bao phim
|
893110010326 | viên | 5000 |
|
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
|
893110254524 | Ống | 18000 |
|
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
|
893110254524 | Gói | 18000 |
|
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
|
893110254524 | Hộp | 168000 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.