Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11894 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 04:02
Xóa

Tìm thấy 10935 bản ghi. Hiển thị 2201–2250. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Cetamvit
Piracetam · 1200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110285223 viên 3680
Ceteco Prednisolon
Prednisolon · 5mg
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 12, 24, 30 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-07
893110272300 gói 1900
Ceteco Rhumedol Fort 650
Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 650mg · Paracetamol 650 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-26
893110340224 viên 950
Cetecoleflox 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893115234800 viên 5000
Cetirizine Hydrochloride
Cetirizine hydrochloride 10mg · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kausikh Therapeutics (P) Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2026-02-09
VN-16473-13 viên 210
Cetirizine Hydrochloride
Cetirizine hydrochloride 10mg · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kausikh Therapeutics (P).Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-07-31
VN-16473-13 viên 210
Cetos 90
Mỗi gói 1,5g chứa: Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat 97,88mg) 90mg · 90 mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1,5g, Hộp 20 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110071825 gói 22000
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v) · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v)
Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-08-06
840115525624 Ống 9460
Cetrotide (Cơ sở sản xuất dung môi: Abbott Biologicals B.V., đ/c: Veerweg 12, NL-8121 AA Olst, The Netherlands; Cơ sở xuất xưởng lô: Merck Healthcare KGaA, đ/c: Frankfurter Straße 250, D-64293 Darmstadt, Germany)
Cetrorelix (dưới dạng cetrorelix acetate) 0,25 mg · 0,25 mg
Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp gồm 7 khay, mỗi khay chứa: 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm, 1 ống tiêm chứa sẵn 1 ml dung môi để pha tiêm, 1 kim tiêm 20G, 1 kim tiêm 27G
Nhà sản xuất
Simtra Deutschland GmbH (Germany)
Kê khai
2026-05-29
VN-16831-13 lọ 739038
Ceutocid 200 Capsule
Celecoxib 200mg · Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-02-04
894110008224 viên 6000
Cevit 1g
Acid ascorbic · 1g/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110296100 ống 4500
Cevita 100
Acid ascorbic · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110141724 ống 2310
Cevita 500
Acid ascorbic · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110054224 ống 3350
Cevocame Cold & Flu
Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg · Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-13
893110246200 viên 1950
Cezirnate 250 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110032200 viên 3900
Cezirnate 250 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-20
VD-20881-14 Viên 3900
Chalkas-2
Eszopiclone · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110228124 viên 8000
Chalkas-3
Eszopiclone · 3mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110372925 viên 12000
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-17
893110295000 tuýp 57000
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-17
893110295000 tuýp 63000
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110295000 (SĐK cũ: VD-26294-17) Tuýp 398000
Chemacin
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống 2ml
Nhà sản xuất
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
Kê khai
2026-01-21
VN-16436-13 ống 48000
Chemistatin 10mg
Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) · Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Kê khai
2026-01-06
529110033525 viên 7500
Chemistatin 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd.- central Factory (Cyprus)
Kê khai
2024-06-25
VN-21617-18 viên 1790
Chemistatin 20mg
Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) · Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Kê khai
2026-03-23
529110033625 viên 8922
Chemistatin 20mg
Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) · Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Kê khai
2025-12-08
VN-21618-18 viên 8922
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 250mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 500ml. Thùng 12 chai
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Kê khai
2024-06-11
471110436923 chai 115000
Chiamin-S Injection
D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L-Tryptophan 240mg, L-Valin 720mg · D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 12 Chai x 500ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2025-11-06
471110533024 (VN-20895-18) chai 121000
Chiamin-S Injection
D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L-Tryptophan 240mg, L-Valin 720mg · D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 20 Chai x 250ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2025-11-06
471110533024 (VN-20895-18) chai 95000
Chiamin-S-2 Injection
D-Sorbitol 1000mg, Glycin 200mg, L-Arginin HCl 160mg, L-Histidin HCl·H2O 80mg, L-Isoleucin 110mg, L-Leucin 246mg, L-Lysin HCl 446mg, L-Methionin 142mg, L-Phenylalanin 174mg, L-Threonin 108mg, L-Tryptophan 36mg, L-Valin 122mg · D-Sorbitol 1000mg, Glycin 200mg, L-Arginin HCl 160mg, L-Histidin HCl·H2O 80mg, L-Isoleucin 110mg, L-Leucin 246mg, L-Lysin HCl 446mg, L-Methionin 142mg, L-Phenylalanin 174mg, L-Threonin 108mg, L-Trypto
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp gồm 5 ống tiêm (20ml)
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2026-03-02
471110533124 ống 22000
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazole 500mg · Clotrimazole 500mg
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Aprogen Biologics Inc. (Korea)
Kê khai
2025-12-11
880110529624 viên 55000
Chitogast
Etoricoxib · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110279123 Viên 2500
Chitogast 60
Etoricoxib · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110280123 Viên 5000
Chloramphenicol 250mg
Cloramphenicol · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893115607024 viên 2000
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Clorpheniramin maleat 4mg; Dextromethorphan hydrobromid 30mg · 4mg; 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893110284624 viên 798
Chofavirol
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci) · 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 7 viên, Hộp 4 vỉ × 7 viên, Hộp 5 vỉ × 7 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 4 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110748324 viên 21088
Cholator
Mỗi 5ml hỗn dịch đã pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) · 1200mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ bột để pha 30ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893710257225 lọ 170000
Cholator
Mỗi 5ml hỗn dịch đã pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) · 800mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ bột để pha 20ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893710257225 lọ 130000
Cholator
Mỗi 5ml hỗn dịch đã pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) · 1500mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ bột để pha 37,5ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893710257225 lọ 212500
Cholator
Mỗi 5ml hỗn dịch đã pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) · 900mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893710257225 lọ 135000
Cholator
Mỗi 5ml hỗn dịch đã pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) · 200mg / Hộp 01 lọ bột để pha 30ml hỗn dịch
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893710257225 lọ 170000
Cholator
Mỗi 5ml hỗn dịch đã pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) · 200mg / Hộp 01 lọ bột để pha 37,5ml hỗn dịch
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893710257225 lọ 212500
Cholator
Mỗi 5ml hỗn dịch đã pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) · 200mg / Hộp 01 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893710257225 lọ 135000
Cholator
Mỗi 5ml hỗn dịch đã pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) · 200mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893710257225 lọ 91000
Cholator
Mỗi 5ml hỗn dịch đã pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) · 200mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893710257225 lọ 130000
Cholin Alfoscerat 600mg
Choline alfoscerat · 600mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 Túi x 1; 2; 3; 10 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110579024 Viên 18000
Cholin alfoscerat
Choline alfoscerate · 400mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-02
893110032424 viên 13700
Cholina
Choline alfoscerate 400mg · 400mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110562324 Viên 15569
Cholina
Cholin alfoscerat · 400mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-03
VD-24021-15 Viên 15569
Cholinaar
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 4ml
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Kê khai
2026-06-09
899110043926 ống 27930

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.