Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11894 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 04:12
Xóa

Tìm thấy 10935 bản ghi. Hiển thị 1851–1900. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110682624 viên 2660
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110154025 Gói 4236
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dạng Cefaclor monohydrat) · 500mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110705924 viên 9200
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên; 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110817924 viên 7000
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110601924 viên 4690
Cefaclorvid 125
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 3g
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110210725 gói 2630
Cefaclorvid 250
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110682724 viên 2690
Cefacyl 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-16
893110203325 gói 1000
Cefacyl 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên, 200 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110805324 viên 1300
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110218100 viên 5000
Cefadroxil 125 Sac
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110156000 gói 2500
Cefadroxil 1g
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 1g
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-14
893110395524 viên 4500
Cefadroxil 250 Sac
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110253724 gói 3000
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110547624 viên 1450
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100, Chai 200, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110546524 viên 2000
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110074300 viên 2000
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2,1g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110137725 gói 2200
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110143525 gói 2600
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) · 250mg
Bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2 g
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110154125 Gói 3000
Cefadroxil 250mg/5ml
Cefadroxil · 250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110218300 lọ 41383
Cefadroxil 500 Sac
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110156100 gói 4600
Cefadroxil 500 TFI
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110833624 viên 3000
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-23
893110547724 viên 3500
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110546624 viên 2500
Cefadroxil 500 mg
Cephalexin monohydrat (tương đương 500mg Cephalexin khan) · 525,9mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110558224 viên 1850
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893110083600 Viên 2450
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893110868924 Viên 2450
Cefadroxil 500-HV
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110558024 viên 2230
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil monohydrat tương đương Cefadroxil · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-22
893110296800 viên 3700
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110630024 viên 2500
Cefadroxil EG 500mg (CSNQ: EG LABO - Laboratoires EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulegne Billancourt cedex France)
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-28
VD-25382-16 Viên 3500
Cefadroxil PMP 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-08
VD-27301-17 Viên 2800
Cefalex 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 30 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110132625 gói 4600
Cefalex 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1,5g; Hộp 24 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g;
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110132625 Viên 4600
Cefalexin 250 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110835024 Viên 950
Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110818024 viên 900
Cefalexin 250mg
Mỗi 1,5g bột chứa cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat powder) 250mg · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110135725 gói 6000
Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110303600 Viên 1050
Cefalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110809624 viên 3907
Cefalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110050400 Viên 1500
Cefalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110644024 Viên 1190
Cefalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2024-02-29
VD-22305-15 Viên 1500
Cefalexin 500mg
Cefalexin monohydrat tương đương Cefalexin · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110296900 viên 1320
Cefalox 100
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-04
893110813024 viên 2500
Cefalox 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-09
893110813124 viên 4500
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) · 1000mg
bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-16
893110599724 Lọ 49000
Cefamandol 2g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) · 2000mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110599824 lọ 94000
Cefamandol 750 mg
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) · 750 mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110737224 Lọ 62000
Cefanew
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Kê khai
2025-07-31
594110403923 viên 3800
Cefatam 250
Cephalexin monohydrate tương đương Cephalexin · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110831724 viên 1513

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.