Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Bản ghi giá kê khai
13099
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 12231 bản ghi. Hiển thị 1601–1650. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 5,1246mg) · 5mg/ml (0,5% (w/v))
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml; chai 100ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893115453925 chai 48000
Bivibact 250
Etamsylat · 250mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110144625 Ống 13500
Bivibact 500
Etamsylat · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 4ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110167325 Ống 50000
Bivibismol
Bismuth subsalicylate · 262,5mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 40 viên, chai 40 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-25
893110484425 viên 5500
Bivicetam
Cinnarizin, Piracetam · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110294424 Viên 3000
Bivicode 2g
Cefepim (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefepim HCl và L-arginin) · 2000mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110209725 lọ 96000
Bivicox 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC),Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110188824 viên 2900
Bividia 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm/PVC)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110557424 viên 15000
Bividia 25
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12 mg (tương đương 25 mg sitagliptin) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên,(chai HDPE); Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-10
VD-35886-22 viên 5600
Bividia 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên,(chai HDPE); Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
VD-35886-22 viên 5600
Bividia 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) - Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110557524 viên 11000
Biviflu
Paracetamol 500 mg, Loratadin 5 mg, Dextromethorphan hydrobromid 15 mg · Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên; Chai 200 viên, chai 500 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ xé, nhôm - nhôm), Hộp 15 vỉ x 4 viên (vỉ xé, nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), Hộp 6 vỉ x 12 viên (vỉ nhôm - PVC), Chai nhựa 100 viên, 1000 viên (chai nhựa HDPE)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-16
893110077700 viên 1200
Biviflu - F
Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 650mg · Paracetamol 650 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên (chai nhựa HDPE) Chai 500 viên (chai nhựa HDPE) Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ xé, nhôm - nhôm), Hộp 15 vỉ x 4 viên (vỉ xé, nhôm - nhôm) Hộp 3 vỉ x 12 viên (vỉ nhôm - PVC), Hộp 10 vỉ x 12 viên (vỉ nhôm - PVC),Hộp 15 vỉ x 12 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ x 12 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 12 vỉ x 15 viên (vỉ nhôm-PVC); Ch
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-03
893110343424 viên 1800
Biviloxin 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 436,34mg) · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893115294524 viên 17500
Biviminal 1g
Ceftizoxime (dưới dạng Ceftizoxime natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-19
893110680024 Lọ 54180
Biviminal 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110445024 lọ 85000
Bivitanpo 100
Losartan kali · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110500924 viên 6000
Bivitanpo 50
Losartan kali 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC/PVdC), Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) - Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
VD-35246-21 viên 2000
Bivitero 150
Irbesartan · 150mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- nhôm), Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110189224 viên 4800
Bivitero 300
Irbesartan · 300mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- nhôm), Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110189324 viên 6800
Bivixim 5
Thiamazol (Methimazole) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110159400 viên 610
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
QLĐB-553-16 viên 160000
BivoUri 80
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110104623 viên 22000
Bivoeso
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 07 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
VD-34604-20 viên 14000
Bivoez 40/10
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 40mg · 10mg; 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm, nhôm - PVC)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110580424 viên 9000
Bivotzi 80/25
Hydroclorothiazid 25mg; Telmisartan 80mg · 25mg, 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110501024 viên 15000
Bivouro
Acid ursodeoxycholic · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110501124 viên 11000
Bixazol
Sulfamethoxazol, Trimethoprim · Mỗi 10 ml chứa: Sulfamethoxazol 200 mg, Trimethoprim 40 mg
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10 ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10 ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-27
893110921224 Ống 5000
Bixicam
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-15
893110122625 viên 798
Bixocot
Etoricoxib 60mg · Etoricoxib 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Private Limited (India)
Kê khai
2025-10-17
890110794024 viên 2700
Bixocot 90
Etoricoxib 90mg · Etoricoxib 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Private Limited (India)
Kê khai
2026-05-29
890110531424 viên 10000
Bixocot 90
Etoricoxib 90mg · Etoricoxib 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Private Limited (India)
Kê khai
2025-10-08
890110531424 viên 3200
Bixocot-90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Private Limited (India)
Kê khai
2026-09-18
890110980124 viên 10000
Bizrani
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa : Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg · 5ml / 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 40,6g, để pha 45ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110224800 Lọ 170000
Bizrani
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa : Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg · 5ml / 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 40,6g, để pha 60ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
'893110224800 Lọ 270000
Bizrani
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa : Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg · 5ml / 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 40,6g, để pha 90ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
'893110224800 Lọ 292000
Bladen-F
Acid fusidic 100mg (2 % (w/w); Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 5mg (0,1 % (w/w) · Acid fusidic 100mg (2 % (w/w); Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 5mg (0,1 % (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110057625 tuýp 35000
Bladen-G
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 5mg/5g (0,1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 5mg/5g (0,1% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 5mg/5g (0,1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 5mg/5g (0,1% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-10
893110235725 tuýp 30000
Blocadip 10
Lercanidipin hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110460524 viên 2000
Bloci
Ciprofloxacin hydrochloride tương đương Ciprofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Kê khai
2025-10-28
560115985524 viên 10900
Bloci 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Kê khai
2026-05-12
560115012725 viên 16350
Bloci 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-12-29
560115012725 viên 16350
Blokheart 10
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110388125 viên 11000
Blokheart 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110388225 viên 13000
Blokheart 20
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110388325 viên 15000
Bloktiene 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg · Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Actavis LTD. (Malta)
Kê khai
2025-10-29
535110067823 viên 9000
Blosatin 10
Ebastin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110334523 viên 1800
Bluecan HCTZ
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên;
Nhà sản xuất
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-07-31
560110961524 viên 12000
Bluecap
Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Terpin hydrat 200mg · Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Terpin hydrat 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-23
893110854824 viên 800
Bluemoxi
Moxifloxacin hydrochloride tương đương với moxifloxacin · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 Viên
Nhà sản xuất
Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A (Bồ Đào Nha)
Kê khai
2025-08-28
560115985624 Viên 49000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.