Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11894 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 04:12
Xóa

Tìm thấy 10935 bản ghi. Hiển thị 1501–1550. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Bosgam 100
Acid tiaprofenic · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-18
893110369625 viên 5500
Bosgam 300
Acid tiaprofenic · 300mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-18
893110369725 viên 11000
Bosgyno plus
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU · Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - giấy
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893115150124 Viên 8000
Bosmecobal 500
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110236725 viên 3500
Bosmovat
Mỗi g kem chứa; Clobetasol propionat (tương đương với 0,05% kl/kl clobetasol propionat) 0,5mg · Mỗi g kem chứa: Clobetasol propionat (tương đương với 0,05% kl/kl clobetasol propionat) 0,5mg
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110450523 tuýp 21600
Bospicine 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110507824 (VD-31761-19) viên 12800
Bosrontin
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110657124 Viên 5500
Bostacet
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893111804924 Viên 4000
Bostacet
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893111362523 Viên 5000
Bostaflam
Diclofenac kali · 25mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110362623 Viên 1700
Bostodroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ Al/Al; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên/vỉ Al/PVC; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên.
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110536724 Viên 5000
Bostolox 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110536624 Viên 8800
Bostolox 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110536824 Viên 16000
Bostrypsin
Chymotrypsin (tương đương 4200 đơn vị USP) · 4,2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên/ vỉ Al/PVDC; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 15 viên/ vỉ Al/Al
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110067300 (VD-23513-15) Viên 1800
Bosviral
Acyclovir · 800mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Kê khai
2026-05-18
560110444625 viên 14280
Botacid
Natri bicarbonat 1100mg; Omeprazol 20mg · 1100mg;20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-04
893110108025 viên 6300
Botacid Forte
Natri bicarbonat 1100mg; Omeprazol 40mg · 1100mg;40mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-04
893110108125 viên 10500
Botaxtan
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-23
893110496224 viên 16800
Bouleram 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110573424 lọ 60000
Bouleram 2g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110201625 lọ 128900
Bourabia-4
Thiocolchicosid · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110434524 viên 4000
Bourabia-8
Thiocolchicosid · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110434624 viên 6498
Bovinton 5
Vinpocetin · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110369825 viên 2650
Boxorfen Tablet
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-11-03
880110039225 viên 4000
Bozypaine
Cetylpyridinium clorid · 1,5mg
Viên nén ngậm
Đóng gói
Hộp 01 tuýp x 24 viên/ tuýp nhựa trắng; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ Al/PVC
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110203624 Viên 1900
Bradirem
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine Hydrochloride) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Kê khai
2025-08-01
529110964224 Viên 10500
Braintrop 33%
Piracetam · 333,3mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống x 7ml, Hộp 20 ống x 7ml, Hộp 30 ống x 7ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110247825 ống 17000
Braintrop 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110026500 viên 2200
Branchamine
L - Histidine hydrochloride hydrate 216,2mg; L - Isoleucine 203,9mg; L - Leucine 320,3mg; L - Lysine hydrochloride 291mg; L - Methionine 320,3mg; L - Phenylalanine 320,3mg; L - Threonine 145,7mg; L - trytophan 72,9mg; L - Valine 233mg · 216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110158625 gói 16800
Brandgala
Galantamin (dưới dạng galantamine hydrobromide) · 4mg/1ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30ml, kèm dụng cụ chia liều có vạch chia 1ml
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-31
893110278825 hộp 302000
Brandgala
Galantamin (dưới dạng galantamine hydrobromide) · 4mg/1ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 15ml, kèm dụng cụ chia liều có vạch chia 1ml
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-28
893110278825 Hộp 169000
Brapanto 40mg
Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg tương đương Pantoprazol 40mg · Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg tương đương Pantoprazol 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Deva Holding A.S. (Turkey)
Kê khai
2025-12-02
868110014725 viên 4500
Brasante
Piracetam · 333,3 mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 125ml
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110244524 lọ 235000
Brasante
Piracetam · 333,3 mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp x 20 ống x 5ml, ống nhựa PVC/PE
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110244524 ống 9500
Bratorex
Mỗi 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg · Mỗi 5 ml chứa : Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-24
893110665424 lọ 19000
Bratorex-Dexa
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg · Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg
Dung dịch thuốc tra mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-24
893110415124 lọ 18500
Bratorex-Dexa
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason 5mg; Tobramycin 15mg · Tobramycin 15mg, Dexamethason 5mg
Dung dịch thuốc tra mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-06
893110415124 lọ 18500
Bravigo
Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg · Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Genepharm S.A. (hoặc Genepharm A.E.) (Greece)
Kê khai
2025-07-31
520110770824 viên 12800
Bravine Inmed
Cefdinir · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 01 lọ 50ml × 15g thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110295400 lọ 120000
Bravine Inmed
Cefdinir · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 01 lọ 40ml × 12g thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110295400 lọ 100000
Bravine Inmed
Cefdinir · 125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110295400 lọ 82000
Breezol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) 2mg/5ml · 2mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
Kê khai
2026-04-09
VN-22939-21 chai 45000
Brelmocef-500
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Kê khai
2025-09-22
890110000300 (VN-21073-18) Viên 15900
Bridion (CS Đóng gói: N.V.Organon; Đ/C: Hà Lan, CS Xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.; Đ/C: Hà Lan)
Sugammad ex (dưới dạng sugammad ex natri) · 200mg/2 ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 lọ 2ml
Nhà sản xuất
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon (Địa chỉ: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, The Netherlands)) (USA)
Kê khai
2025-12-22
001110526924 lọ 2015934
Brinmotin
Brimonidin tartrat 0,2 % (w/v); Timolol (dưới dạng Timolol maleat 0,68%) 0,5 % (w/v) · Brimonidin tartrat 0,2 % (w/v); Timolol (dưới dạng Timolol maleat 0,68%) 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110269624 ống 14600
Brionit
Mỗi 1ml chứa: Brimonidin tartrat (0,2% kl/tt) 2mg, Timolol maleat 6,8mg tương đương timolol (0,5% kl/tt) 5mg · Mỗi 1ml chứa: Brimonidin tartrat (0,2% kl/tt) 2mg, Timolol maleat 6,8mg tương đương timolol (0,5% kl/tt) 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 5ml, lọ nhựa polyethylen có ống nhỏ giọt và nắp vặn
Nhà sản xuất
JSC “Farmak” (Ukraine)
Kê khai
2026-02-02
482110433525 lọ 180800
Britop
Dexamethasone sodium phosphate USP tương đương Dexamethasone Phosphate, Ofloxacin USP · 0,1% (w/v), 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Bharat Parenterals Ltd. (India)
Kê khai
2026-04-10
890115186125 lọ 25000
Brivita Vitamin D3
Colecalciferol 25 mcg, tương đương Vitamin D3 1.000 I.U µg (mcg) · 25 mcg, tương đương 1.000 I.U µg (mcg)
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 chai 60 viên
Nhà sản xuất
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Kê khai
2025-11-14
930110964424 viên 5100
Brizoton
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Brinzolamid 10mg, Timolol maleat 6,84mg (tính trên lượng khan 100%) tương đương Timolol 5mg · Mỗi 1ml dung dịch chứa: Brinzolamid 10mg, Timolol maleat 6,84mg (tính trên lượng khan 100%) tương đương Timolol 5mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 5ml, Lọ nhựa polyethylen có ống nhỏ giọt và nắp vặn làm bằng polyethylen
Nhà sản xuất
JSC “Farmak” (Ukraine)
Kê khai
2026-02-02
482110433625 lọ 279700
Brobax
Enalapril maleate 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Enalapril maleate 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-28
893110223123 viên 3900

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.