Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12057 Cập nhật lần cuối: 2026-07-16 04:02
Xóa

Tìm thấy 11082 bản ghi. Hiển thị 9751–9800. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Thiazifar
Hydroclorothiazid · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893110593424 viên 252
Thibitamex
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 200,0 µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg · Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 200,0 µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110277925 viên 1200
Thidinatzol 20
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat tương ứng Esomeprazol magnesi 8,5% w/w) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110381925 viên 2500
Thinmcz-1000
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) · Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd. (India)
Kê khai
2024-06-28
890110356724 lọ 84000
Thinmcz-2000
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) · Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd. (India)
Kê khai
2024-06-28
890110356824 lọ 147000
Thiocolchicosid OD DWP 8mg
Thiocolchicosid · 8mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110087325 viên 8500
Thioctic Exela 600 Inj
Acid alpha lipoic · 600mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 50ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110279424 lọ 190000
Thiotepa Riemser
Thiotepa · 100 mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
HWI pharma services GmbH, Sở hữu giấy phép: Esteve Pharmaceuticals GmbH (Đức)
Kê khai
2026-06-25
2388/QLD-KD ngày 23/06/2026 lọ 30000000
Thiotepa Riemser
Thiotepa · 100 mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
HWI pharma services GmbH, Sở hữu giấy phép: Esteve Pharmaceuticals GmbH (Đức)
Kê khai
2025-10-31
3648/QLD-KD ngày 07/11/2024 lọ 30000000
Thiotepa for Injection USP
Thiotepa · 100 mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Sterimax Inc (Canada)
Kê khai
2025-10-31
3800/UBND-SYT ngày 28/05/2025 lọ 30300000
Thiotepa for Injection USP
Thiotepa · 100 mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100mg
Nhà sản xuất
Sterimax Inc (Canada)
Kê khai
2024-06-20
760/QLD-KD lọ 30300000
Thiova 300
Acid alpha lipoic · 300mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110002523 viên 8600
Thuốc cốm Curost 4mg
Mỗi gói 500mg chứa Montelukast Sodium 4,16mg tương đương Montelukast · 4mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 28 gói; Hộp 30 gói; Hộp 500 gói
Nhà sản xuất
Ahngook Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
Kê khai
2026-03-13
880110340425 gói 12600
Thuốc ho trẻ em OPC
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · 2,79g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 1,8g; 1,8g; 1,8g; 1,8g; 16,2g; 2,7g.
Nhũ tương uống
Đóng gói
Hộp 30 ống x 5 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110311600 ống 4500
Thuốc long đờm New Eascof
Terbutaline Sulphate; Bromhexin hydrochloride; Guaifenesin; Menthol · --
Syro
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Cachet Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-08-07
VN-10852-10 Lọ 78000
Thuốc mỡ Potamus
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) · 0,1% (w/ w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 8g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893114620324 tuýp 152000
Thuốc mỡ Potamus
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) · 0.1% w/w
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 18g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893114620324 tuýp 375000
Thuốc tím
Kali Permanganat · 1g
Thuốc bột dùng ngoài
Đóng gói
Túi 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110169325 gói 3200
Thylmedi 16 mg
Methylprednisolon · 16mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110690224 viên 3600
Thylmedi 8
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-27
893110729124 viên 2000
Thymogam
Antithymocyte Globulin (Equine) · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (Ấn Độ)
Kê khai
2026-03-31
622/QLD-KD ngày 13/02/2026 lọ 4000000
Thymogam
Antithymocyte Globulin (Equine) · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Bharat Serums and Vacccines Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-07-29
2398/UBND-SYT ngày 10/4/2025 Lọ 3000000
Thymoglobuline
Rabbit anti-human thymocyte immunoglobulin · 25 mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Genzyme Ireland Limited (Cộng hòa Ireland)
Kê khai
2026-03-23
539410033626 lọ 14073806
Thyperopa forte
Methyldopa · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110215700 viên 2250
Thyrozol 5 mg
Thiamazole · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Germany)
Kê khai
2025-07-29
400110194200 Viên 1904
Thysedow 10 mg
Thiamazol · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-13
893110174124 viên 790
Thémaxtene
Alimemazine (dưới dạng alimemazine tartrate) · 45mg/90ml
Siro
Đóng gói
Hộp 1 chai x 90ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110926324 chai 10540
Tiafo 1 g
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydrochloride với sodium carbonate) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 01 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml, Hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110180324 lọ 84000
Tica-5A 60 mg
Ticagrelor · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110358724 viên 7200
Tica-5A 90 mg
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110358824 viên 7500
Ticagrelor 60mg
Ticagrelor · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110753224 viên 14000
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor 90mg · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (India)
Kê khai
2025-08-19
VN-22870-21 Viên 15750
Ticagrelor MCN 90
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110479925 viên 7000
Ticagrelor Sandoz
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PharOS MT Ltd (Malta)
Kê khai
2026-07-02
535110065826 viên 16522
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,1g · 1,5g; 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 1,6g; Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh)
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110155724 lọ 105000
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,2g · 3g; 0,2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 3,2g, Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110155824 lọ 165000
Ticoldex
Cloramphenicol; Dexamethason natri phosphat · 0,4 % (kl/tt); 0,1 % (kl/tt)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893115843324 lọ 5093
Ticvano 15 mg
Tolvaptan · 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-27
893110224925 viên 180000
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-24
893110640424 viên 882
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Lọ 150 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110467024 viên 622
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Lọ 150 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110284500 viên 660
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Lọ 150 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110281200 viên 659
Tidilon Forte
Diosmin · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110373525 viên 6500
Tiepanem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1g · Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1g
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
ACS DOBFAR S.P.A. (Italy)
Kê khai
2025-11-21
VN-18440-14 lọ 290000
Tiepanem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) · 1g
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
ACS DOBFAR S.P.A. (Italy)
Kê khai
2025-07-31
VN-18440-14 lọ 290000
Tifoxan
Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg (Ofloxacin 0,3%) · 15mg
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-11
893115364723 lọ 18000
Tigecycline Bidiphar 50mg
Tigecycline 50 mg · 50mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô; Hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-25
893110086026 lọ 690000
Tigelor 60
Ticagrelor · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110404725 viên 13500
Tigercef 2g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-19
893110710624 Lọ 98000
Tikful
Colchicin · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115309123 viên 3000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.