Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049 Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 04:02
Xóa

Tìm thấy 11089 bản ghi. Hiển thị 9351–9400. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Sulpat Syrup
Mỗi 5ml chứa: Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat) 10mg · 10mg
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2024-04-24
VN-21590-18 chai 22000
Sulpirid 200mg
Sulpirid · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110872824 viên 1200
Sulpirid 50mg
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110898624 viên 314
Sulpiride
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-21
893110157825 viên 886
Sulpiride
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110034300 viên 400
Sulpiride
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110810524 viên 500
Sulpiride 50mg
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110320600 viên 525
Sulpiride STELLA 50 mg
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110915024 viên 654
Sulpistad 100
Amisulprid · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-20
893110561324 viên 10000
Sulpistad 400
Amisulprid · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110619424 viên 27000
Sulpragi
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-20
893110878024 viên 700
Sulraapix
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) · 500mg; 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml, Hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110242900 lọ 49500
Sultralin
Sultamicillin Tosilat Dihydrat tương đương Sultamicillin 750 mg (1018,4 mg**) 750mg · Sultamicillin Tosilat Dihydrat tương đương Sultamicillin 750 mg (1018,4 mg**) 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Uni Medicolabs (India)
Kê khai
2025-12-17
890110190800 viên 27000
Sumakin 1g
Amoxicillin trihydrat tương đương amoxicillin 875mg, Sulbactam pivoxyl tương đương sulbactam 125mg · 875mg;125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110214424 viên 16500
Sumamigren 50
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinate) 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
Kê khai
2025-11-06
590110035723 viên 52000
Sumason-25
Sumatriptan Succinate 35mg tương đương với Sumatriptan · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-02-13
890110962724 viên 15500
Sumason-50
Sumatriptan Succinate 70mg tương đương với Sumatriptan · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd (India)
Kê khai
2026-04-06
890110024026 viên 30500
Sumastad 100
Sumatriptan(dưới dạng sumatriptan succinate 140mg) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110954324 viên 60000
Sumatriptan
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat) · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110665624 viên 23500
Sumtavis
Famotidin · 40mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110885024 gói 4500
Sun-Nicar 10mg/50ml
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Nicardipin hydroclorid 10mg · 10mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 50ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-23
893110639724 lọ 99000
Sun-closen 4mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg · 4mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-12
893110620524 chai 990000
Sun-closen 5mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (zoledronic acid monohydrat 5,33mg) 5mg · 5mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-17
893110562024 chai 1250000
Sunapred
Prednisolon · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110128225 viên 1800
Sunbrolysin
Chai 200ml chứa: L-Alanin 1,50g; Glycin 1,80g; L-Isoleucin 1,80g; L-Lysin.HCl (Tương đương L-Lysin 1,22g) 1,52g; L-Methionin 0,20g; L-Serin 1,00g; L-Threonin 0,90g; L-Tryptophan 0,14g; L-Valin 1,68g; L-Arginin.HCl (Tương đương L-Arginin 1,21g) 1,46g; L-Histidin.HCl. H2O (Tương đương L-Histidin 0,47g) 0,64g; L-Leucin 2,20g; L-Phenylalanin 0,20g; L-Cystein.HCl.H2O (Tương đương L-Cystein 0,06g) 0,08g; L-Prolin 1,60g · Chai 200ml chứa: L-Alanin 1,50g; Glycin 1,80g; L-Isoleucin 1,80g; L-Lysin.HCl (Tương đương L-Lysin 1,22g) 1,52g; L-Methionin 0,20g; L-Serin 1,00g; L-Threonin 0,90g; L-Tryptophan 0,14g; L-Valin 1,68g;
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai x 200ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-16
893110018926 chai 120000
Sunfloxacin 250ml/50ml
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) 250mg · 250mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 túi 50ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893115557924 túi 20000
Sunfloxacin 750mg/150ml
Mỗi 150ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 túi 150ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893115615524 túi 30000
Sunigam 100
Acid tiaprofenic · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110885724 viên 5500
Sunmedabon
Mifepristone 200mg, Misoprostol 200µg (mcg) · Mifepristone 200mg, Misoprostol 200µg (mcg)
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ thuốc phối hợp: 1 viên mifepristone 200mg và 4 viên misoprostol 200mcg
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Kê khai
2026-04-13
890110530824 viên 139000
Sunmedabon
Mifepristone 200mg, Misoprostol 200µg (mcg) · Mifepristone 200mg, Misoprostol 200µg (mcg)
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ thuốc phối hợp: 1 viên mifepristone 200mg và 4 viên misoprostol 200mcg
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110530824 viên 130000
Sunmesacol
Mesalamine · 400mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-11-25
890110315425 viên 7800
Suntopirol 25
Topiramate · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Kê khai
2026-02-02
890110315525 viên 3900
Suntopirol 50
Topiramate 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Kê khai
2025-08-05
890110437323 Viên 6800
Supergra 100
Sildenafil citrate (tương đương Sildenafil 100mg) 140,48mg · 140,48mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110489625 viên 27000
Supergra 50
Sildenafil citrate (tương đương Sildenafil 50mg) 70,24mg · 70,24mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110489725 viên 15000
Supirocin-B
Mupirocin 2% (w/w), Betamethasone dipropionate tương đương với betamethasone 0,05% (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 Tuýp 5g
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2024-06-13
890110084523 tuýp 71500
Supvid3
Mỗi ống 1ml chứa: Vitamin D3 (Colecalciferol) · 200000IU
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-04
893110315000 ống 55000
Suritil 5mg
Ramipril · 5mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-25
893110246900 Viên 3600
Susol 10
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110576724 viên 18000
Susol 20
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 1 vỉ × 14 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110293224 viên 22000
Sutripin 25
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinate 35mg) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110292925 viên 12000
Sutripin 50
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinate 70mg) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110117825 viên 16000
Sutriptan 25
Losartan kali 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-15
VD-25247-16 viên 1550
Suvaatin 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd (India)
Kê khai
2026-02-11
890110341925 viên 6166
Suwelin Injection 300mg/2ml
Cimetidin 300mg · Cimetidin 300mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2026-04-01
471110530524 ống 7000
Suwelin Injection 300mg/2ml
Cimetidin 300mg · 300mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2025-08-14
471110530524 Ống 7000
Suztine 2
Tizanidine (tương đương Tizanidin hydrochlorid 2,29mg) · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén, nhôm - PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110158324 viên 1323
Sweethearts
Levocarnitine · 1000mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-28
893110254624 viên 16800
Sybrava
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml · Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Kê khai
2025-07-28
900110197100 Bơm tiêm 39600000
Sylhepgan
L-Ornithine L-Aspartate · 500mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110849524 viên 5000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.