Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 04:04
Xóa

Tìm thấy 11099 bản ghi. Hiển thị 9001–9050. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Simaltrin 50
Sitagliptin phosphate monohydrate (tương ứng với 50mg Sitagliptin) · 64,24mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110940024 viên 9500
Simbrinza
Brinzolamid 10mg/ml, Brimonidin tartrat 2mg/ml · Brinzolamid 10mg/ml, Brimonidin tartrat 2mg/ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5 ml
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Kê khai
2025-10-24
VN3-207-19 lọ 220036
Simenic
Alverin citrat 40mg, Simethicon 100mg · Alverin citrat 40mg, Simethicon 100mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110114123 viên 5000
Simguline
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110330123 viên 1200
Simguline 10
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110388723 viên 1700
Simponi I.V.
Golimumab 50mg/4ml · Golimumab 50mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Kê khai
2024-03-29
760410037223 lọ 16528050
Simris 120
Febuxostat · 120mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110160100 viên 14000
Simris 40
Febuxostat 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110202823 viên 9000
Simris 80
Febuxostat 80mg · 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110202923 viên 12000
SimtorVPC 20
Simvastatin · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110658224 viên 2500
Simtorvpc 10
Simvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110133325 viên 1200
Simulect
Basiliximab · 20mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A (Ý), Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Pháp) (Ý)
Kê khai
2025-11-18
4010/QLD-KD ngày 16 tháng 12 năm 2024 lọ 29682124
Simulect
Basiliximab · 20mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A (Ý); Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Pháp) (Ý)
Kê khai
2025-11-18
2795/UBND-SYT ngày 23 tháng 4 năm 2025 lọ 29682124
Simulect
Basiliximab · 20mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A (Ý) ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Pháp) (Ý)
Kê khai
2025-11-18
3099/QLD-KD ngày 16 tháng 9 năm 2024 lọ 29682124
Simulect
Basiliximab · 20mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A.; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý)
Kê khai
2025-10-24
800410322725 lọ 29682124
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg · 10mg; 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110214700 viên 6300
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg · 10mg; 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110214700 viên 8900
Simvastatin MDS 30mg
Simvastatin · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-18
893110274924 viên 3000
Simvastatin STELLA 10mg
Simvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110253300 viên 1200
Simvastatin Savi 20
Simvastatin · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-05
893110543624 viên 1008
Simvastatin+Ezetimibe-5A Farma 10+10mg
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg · Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110370124 viên 4158
Simvastatin/Ezetimibe 10mg/10mg
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110406824 (VD-31362-18) viên 5040
Simveral
Epalrestat · 50 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-12
893110749124 Viên 8200
Sinegra 50mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate 70,24mg) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
Kê khai
2026-03-11
868110181625 viên 20000
Singdot 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 5mg · 5mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd (Pakistan)
Kê khai
2025-07-31
VN-16681-13 viên 4500
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg · Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
Cốm uống
Đóng gói
Hộp 28 gói
Nhà sản xuất
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC (Địa chỉ: 4633 Merck Road, Wilson, North Carolina 27893, USA); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)) (USA)
Kê khai
2025-10-03
001110079323 gói 13503
Singument -S
Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 5mg) · 5,2mg
viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Medicair bioscience Laboratories S.A (Greece)
Kê khai
2025-08-06
520110971324 Viên 10500
Singument -S
Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 10mg) · 10,4mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Medicair bioscience Laboratories S.A (Greece)
Kê khai
2025-08-06
520110971224 Viên 11900
Singument-S 4mg/tab
Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 4mg) · 4,16mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Greece)
Kê khai
2025-12-08
520110190300 viên 9350
Singument-S 5mg/tab
Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 5mg) · 5,2mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Greece)
Kê khai
2026-05-06
520110971324 viên 10500
Sipantoz 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-29
893110872024 viên 1850
Siroxin
Levothyroxin natri · 50µg (mcg)
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110104125 viên 1600
Sismyodine
Eperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110304423 viên 400
Sismyodine New
Eperison hydroclorid · 50 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-29
893110086025 Viên 1000
SitaAPC 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 32,121mg) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110878424 viên 2500
SitaAPC 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110207700 viên 10500
Sitaapc 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110132125 viên 17500
Sitacopha 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,52mg) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-30
893110954724 viên 12000
Sitacopha 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 32,13mg) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-01
893110162700 viên 5000
Sitacopha 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-30
893110954824 viên 8000
Sitagibes 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110730424 viên 4900
Sitagil 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-08-14
894110521924 Viên 13500
Sitagliptin - 5A Farma 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 128,48mg) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110009300 viên 12600
Sitagliptin - 5A Farma 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 64,24mg) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110009400 viên 6495
Sitagliptin 100 mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110062325 Viên 16500
Sitagliptin 100mg Danapha
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 128,5mg) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110229825 viên 12000
Sitagliptin 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 32,13mg) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110066025 viên 1150
Sitagliptin 25mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110242225 Viên 6000
Sitagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 8 vỉ x 25 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110330400 viên 1000
Sitagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-15
893110452023 viên 5500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.