Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)
Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049
Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 04:04
Tìm thấy 11099 bản ghi. Hiển thị 8901–8950. Giá tính bằng VND.
| Tên thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Giá kê khai |
|---|---|---|---|
|
Scitropin A 5mg/1.5ml
Recombinant Somatropin 5mg (15 IU)/1,5ml · 5mg (15 IU)/1,5ml
Dung dịch tiêm
|
QLSP-952-16 | lọ | 2310000 |
|
Scofi
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3.500IU; Polymyxin B sulfat 6.000IU · Mỗi 1ml chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3.500IU; Polymyxin B sulfat 6.000IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
893110301700 | lọ | 40750 |
|
Scolanzo
Lansoprazole · 15mg
Viên nang bao tan trong ruột
|
840110010025 | viên | 5800 |
|
Scolanzo
Lansoprazole · 30mg
Viên nang bao tan trong ruột
|
840110010125 | viên | 9500 |
|
Sditocef 50
Cefditoren(dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
893110386425 | gói | 18000 |
|
Sdvag
Clindamycin phosphate tương đương với Clindamycin 100mg, Clotrimazole 100mg · Clindamycin phosphate tương đương với Clindamycin 100mg, Clotrimazole 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
890110043725 | viên | 14850 |
|
Seacalci
Calci carbonat 300mg; Calci lactat gluconat 3000mg · 300mg; 3000mg
Viên nén sủi bọt
|
893110275500 | viên | 10500 |
|
Seacaminfort
Mecobalamin · 1500µg (mcg)
Viên nén bao phim
|
893110308100 | viên | 3500 |
|
Seavoton
Arginin aspartat · 1000mg
Viên nén sủi bọt
|
893110086800 | viên | 12000 |
|
Secrogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg · 750.000IU; 125mg
Viên nén bao phim
|
893115139424 | viên | 2000 |
|
Sedronat 35
Risedronat Na (dưới dạng Risedronat Na hemi-pentahydrat 40,16mg) · 35mg
Viên nén bao phim
|
893110290924 | viên | 35000 |
|
Sedronat 5
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat) 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
|
893110132323 | viên | 5000 |
|
Sefonramid
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat ) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110812724 | lọ | 23500 |
|
Sefotime
Cefotaxime (dạng Cefotaxime Natri) · 1g
Bột pha tiêm
|
VN-22545-20 | Hộp | 9800 |
|
Sefpotec
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg · Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Viên nén bao phim
|
868110004024 | viên | 30139 |
|
Sefutin 3M
Spiramycin · 3.000.000IU
Viên nén bao phim
|
893110432724 | Viên | 9300 |
|
Seirato 10
Solifenacin succinat · 10mg
Viên nén bao phim
|
VN-23071-22 | Viên | 41111 |
|
Seladrenalin
Mỗi ống 4ml chứa: Noradrenalin 4mg (dưới dạng Noradrenalin tartrat) · 4mg/4ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
868110427523 | ống | 36000 |
|
Selec-200
Celecoxib 200mg · Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
|
890110118324 | viên | 850 |
|
Selecap-200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
|
890110007225 | viên | 1500 |
|
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin sulfate tương đương với amikacin 250mg · 250mg
Dung dịch tiêm
|
VN-20186-16 | Ống | 34000 |
|
Senitram 2g/1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g · 2g/1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110391224 | lọ | 55000 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) · 1.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
2131/QLD-KD (Ngày cấp: 08/06/2026) | lọ | 3200000 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) · 1.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) | lọ | 3200000 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) · 1.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
1713/QLD-KD (Ngày cấp: 11/05/2026) | lọ | 3200000 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) · 1.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
1714/QLD-KD (Ngày cấp: 11/05/2026) | lọ | 3200000 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum ( HAS, SENTI-SCINT) · 1.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) | lọ | 2977680 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum ( HAS, SENTI-SCINT) · 1.0mg
Bột đông khô pha tiêm
|
1202/QLD-KD (Ngày cấp: 08/04/2026) | lọ | 3200000 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) · 1.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
61/QLD-KD (Ngày cấp: 09/01/2026) | lọ | 2977680 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) · 1.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
3870/QLD-KD | lọ | 2977680 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) · 1.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
3515/QLD-KD | lọ | 2977680 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) · 1.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
2846/QLD-KD | lọ | 2977680 |
|
Seocem
Diacerein 50mg
Viên nang cứng
|
880110425923 | viên | 10500 |
|
Sepratis
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid 555mg) · 500mg
Viên nén bao phim
|
893115326424 | viên | 1500 |
|
Septanest with Adrenaline 1/100,000
Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) 0,017mg/1,7ml; Articaine hydrochloride 68mg/1,7ml · Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) 0,017mg/1,7ml; Articaine hydrochloride 68mg/1,7ml
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
|
300110039825 | catridge | 20500 |
|
Septanest with Adrenaline 1/100,000
Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) 0,017mg/1,7ml; Articaine hydrochloride 68mg/1,7ml · Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) 0,017mg/1,7ml; Articaine hydrochloride 68mg/1,7ml
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
|
300110039825 | ống | 19500 |
|
Serapid
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin HCl 5,9mg) 5mg · Flunarizin (dưới dạng Flunarizin HCl 5,9mg) 5mg
Viên nang cứng
|
880110519824 | viên | 1100 |
|
Serdopar 200/50
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg; Levodopa 200mg · 50mg; 200mg
Viên nang cứng
|
893110088800 | viên | 6000 |
|
Serenata-100
Sertraline HCl · Sertraline 100mg
Viên nén bao phim
|
VN-15151-12 | Viên | 3518 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Bột hít phân liều
|
001110013824 | hộp | 285063 |
|
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
|
840110783924 | bình | 210253 |
|
Sergel Injection
Mỗi lọ chứa Esomeprazol 40mg (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri) · Mỗi lọ chứa Esomeprazol 40mg (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri)
Bột đông khô pha tiêm
|
894110025925 | hộp | 85000 |
|
Sernal
Risperidon · 2mg
Viên nén bao phim
|
893110593824 | viên | 2000 |
|
Sernal-4
Risperidon · 4mg
Viên nén bao phim
|
893110593924 | viên | 3500 |
|
Seropin
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg
Viên nén bao phim
|
VN-20259-17 | viên | 15120 |
|
Seropin
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate) 200mg · Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate) 200mg
Viên nén bao phim
|
520110132224 | viên | 18948 |
|
Seropin
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate) · 200mg
Viên nén bao phim
|
520110132224 | viên | 18948 |
|
Serovula
Piracetam 3,333g/10ml · 3,333g/10ml
Dung dịch thuốc
|
893110131523 | Ống | 15750 |
|
Serovula
Piracetam 3,333g/10ml · 3,333g/10ml
Dung dịch thuốc
|
893110131523 | Ống | 14700 |
|
Sertralin 50 USP
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110203725 | viên | 1950 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.