Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 04:04
Xóa

Tìm thấy 11099 bản ghi. Hiển thị 8801–8850. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Sacardin 10mg/5mg
Bisoprolol fumarate 10mg; Perindopril arginine 5mg · 10mg ; 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110251825 viên 9000
Sadapron 100
Allopurinol 100mg · Allopurinol 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Kê khai
2025-11-12
529110521624 viên 1920
Sadapron 300
Allopurinol 300mg · Allopurinol 300mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Kê khai
2025-12-04
529110073123 viên 3375
Sadramin
Diosmin 300 mg · 300 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
VD-35209-21 viên 3550
Safaria
Chloramphenicol 100mg, Metronidazole 225mg, Nystatin 75 mg · Chloramphenicol 100mg, Metronidazole 225mg, Nystatin 75 mg
Viên đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Farmaprim Ltd. (Moldova)
Kê khai
2025-11-26
484115353925 (VN-16636-13) viên 23000
Safaria
Chloramphenicol 100mg, Metronidazole 225mg, Nystatin 75 mg · Chloramphenicol 100mg, Metronidazole 225mg, Nystatin 75 mg
Viên đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Farmaprim Ltd. (Moldova)
Kê khai
2025-11-07
484115353925 (VN-16636-13) viên 23000
Safena
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-13
893110307100 viên 3468
Saferon
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose Complex) · 50mg/ml
Dung dịch uống dạng nhỏ giọt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15ml
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (INDIA)
Kê khai
2025-11-18
890110451625 lọ 85559
Sagadafil 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Saga Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-08-04
890110123824 Viên 7500
Saihasin
Piracetam · 1200mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110310600 ống 7500
Saihasin
Piracetam · 1200mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110310600 ống 10500
Saizen
Somatropin · 6mg/1,03ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. (Ý)
Kê khai
2025-10-06
800410048025 ống 3005835
Sakiesmin
Diosmin · 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110456625 viên 8500
Salazidin Gr 500mg
Sulfasalazine 500mg · Sulfasalazine 500mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Kê khai
2026-05-18
594110347324 viên 12300
Salbuboston 2
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat 2,4mg) · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893115370425 viên 500
Salbucare
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) · 2mg/5ml
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893115486324 chai 45000
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung.
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893115477725 ống 5820
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS:Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893115232324 ống 4500
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893115232324 ống 4500
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml · Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5 ml Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5 ml Hộp 10 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893115264625 ống 15750
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml · 0,5mg/2,5ml; 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 10 lọ x 2,5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-29
893115264625 Lọ 15750
Salbutamol 2mg
2mg · Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893115026100 viên 140
Salbutamol 5mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893115747124 ống 8500
Salbutamol 5mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml, Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5ml, Hộp 10 lọ x 2,5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893115747124 Lọ 8500
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml · Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
LABORATOIRE RENAUDIN (France)
Kê khai
2025-11-25
VN-16406-13 ống 125000
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 2mg/5ml
Siro
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893115282424 lọ 34500
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 2mg/5ml
Siro
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893115282424 lọ 22000
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 2mg/5ml
Siro
Đóng gói
Hộp 30 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893115282424 gói 5720
Salfortabs
Clotrimazole 100mg, Metronidazole 500mg, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfate 83mg) 55mg · 100mg; 500mg; 55mg
Viên đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Gramon Bago de Uruguay S.A. (Uruguay)
Kê khai
2026-03-25
773110006500 viên 26500
Salgad
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110214600 viên 10769
Salgad
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-28483-17 Viên 7903
Salic Ointment
Betamethasone Dipropionate 6,4mg (tương đương Betamethasone 5mg), Salicylic Acid 300mg · 6.4mg; 300mg
Thuốc mỡ
Đóng gói
Tuýp 10g
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2025-10-29
471110978524 tuýp 72000
Salipax 2,5
Apixaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-24
893110162800 viên 9000
Salipax 5
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-24
893110955024 viên 13000
Sallet
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 2mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10; 20; 30 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-20
893115256000 ( VD-34495-20) Ống 5720
Salmolin Syrup, 60 ml
Mỗi 5ml chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg · 2mg
Siro
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 60 ml
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-11-12
VN-23198-22 chai 30000
Salvasvm
1 gói chứa: Dextromethorphan hydrobromide 5mg; Guaifenesin 100mg · 5mg; 100mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 24 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110077925 Gói 5600
Salybet
Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Acid salicylic 300mg · Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Acid salicylic 300mg
Mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110182524 tuýp 18000
Samibest
L – Ornithine L – Aspartate · 500mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110281700 viên 4800
Samilflurone 0,1% ophthalmic suspension
Fluorometholon 5mg/5ml · 5mg/5ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 5ml
Nhà sản xuất
SAMIL PHARM. CO., LTD. (Korea)
Kê khai
2025-12-08
880110033323 lọ 32760
Saminutix
Nicergoline 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110378925 Viên 6800
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin 80mg/2ml · Tobramycin 80mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2024-06-25
880110349124 ống 45000
Samnir 250mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
Kê khai
2025-11-06
868110170800 chai 238000
Samnir 250mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
Kê khai
2025-11-06
868110170800 chai 330000
Samnir 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Turkey)
Kê khai
2025-11-06
868110014625 viên 34902
Sanbeclaneksi
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
PT. Sanbe Farma (Indonesia)
Kê khai
2025-11-21
VN-16121-13 viên 6700
Sandimmun
Ciclosporin · 50mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Delpharm Dijon, 6 boulevard de L'Europe, Quetigny, 21800, France) (Switzerland)
Kê khai
2025-10-24
760110171600 ống 63329
Sandimmun Neoral
Ciclosporin · 100mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 50ml
Nhà sản xuất
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Kê khai
2025-07-28
300114023725 (VN-18753-15) Chai 3364703
Sandostatin
Octreotide · 0,1mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Delpharm Dijon (France)
Kê khai
2026-06-17
300114065526 ống 241525
Saneudo 200mg/50mg
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg; Levodopa 200mg · 50mg ; 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-12
893110252025 viên 6200

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.