Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)
Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049
Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 04:04
Tìm thấy 11099 bản ghi. Hiển thị 8251–8300. Giá tính bằng VND.
| Tên thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Giá kê khai |
|---|---|---|---|
|
Pyclin 600
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) · 600mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
893110832624 | ống | 67500 |
|
Pyfaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
|
893110085224 | viên | 5120 |
|
Pyfaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
|
893110242800 | viên | 5120 |
|
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
|
893110550624 | viên | 11600 |
|
Pyme ABZ400
Albendazole · 400mg
Viên nén bao phim
|
893110150525 | viên | 6000 |
|
Pyme AM5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) · 5mg
Viên nén
|
893110150625 | viên | 1300 |
|
Pyme Am10
Amlodipine (Amlodipine besylate) · 10mg
Viên nén
|
893110832724 | viên | 1900 |
|
Pyme Fucan
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
|
893110906924 | viên | 13800 |
|
PymeAzi 250
Azithromycin dihydrate tương đương Azithromycin · 250mg
Viên nang cứng
|
893110693824 | viên | 4630 |
|
Pymepelium
Domperidone maleate tương đương domperidone · 10mg
Viên nén
|
893110179824 | viên | 480 |
|
Pyomezol
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole pellet 8.5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
893110266823 | viên | 2500 |
|
Pyramet 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
|
893110553224 | viên | 1500 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid · 500mg
Viên nén
|
893110441024 (VD-30446-18) | Viên | 900 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide · 500mg
Viên nén
|
893110493024 | viên | 900 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
2131/QLD-KD (Ngày cấp: 08/06/2026) | lọ | 804006 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
|
1713/QLD-KD (Ngày cấp: 11/05/2026) | lọ | 804006 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
|
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) | lọ | 804006 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
1202/QLD-KD (Ngày 08/04/2026) | lọ | 804006 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate) · 60.0mg
Bột đông khô pha tiêm
|
147/QLD-KD (Ngày cấp: 15/01/2025) | lọ | 804006 |
|
Pyroscint
Pyrophospate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
3870/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) | lọ | 804006 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
3515/QLD-KD (Ngày cấp: 24/10/2025) | lọ | 804006 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) | lọ | 804006 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
3867/QLD-KD | lọ | 804006 |
|
Pyroscint
Pyrophosphate (Pyron) · 60.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
2846/QLD-KD | lọ | 804006 |
|
Pyzacar 25 mg
Losartan potassium · 25mg
Viên nén bao phim
|
893110550824 | viên | 2100 |
|
Pyzacar 50mg
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110150925 | viên | 4200 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Hydroclorothiazide; Losartan potassium · 12,5mg; 100mg
Viên nén bao phim
|
893110550924 | viên | 4500 |
|
Pyzacar HCT 100/25mg
Hydroclorothiazid; Losartan kali · 25mg; 100mg
Viên nén bao phim
|
893110151025 | viên | 4500 |
|
Q-Pem Injection 1g
Meropenem 1g · 1g
Bột pha tiêm
|
VN-22462-19 | lọ | 550000 |
|
Q-bact 500 Tablets
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 582,21mg) · 500mg
Viên nén bao phim
|
890115771424 | viên | 800 |
|
QUADRAMET
Samarium (153Sm) Lexidronam pentasodium (Samarium 153-EDTMP) · 1.3 Gbq/ml
Dung dịch tiêm
|
143/QLD-KD | mCi | 1270000 |
|
QUETAZIN 100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
|
893110250524 | Viên | 11500 |
|
Qadak 25mg
Sildenafil · Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 25mg
Viên nén bao phim
|
840110183023 | viên | 40000 |
|
Qapanto
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
|
VN-19076-15 | viên | 12620 |
|
Qbitriam
Triamcinolon acetonid · 0,1% (w/w)
Mỡ bôi da
|
893110223400 | tuýp | 12100 |
|
Qdenga
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus · Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (s
Bột pha tiêm, Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin
|
400310303924 | Liều | 960337 |
|
Quafa-AZI 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
|
893110816324 | viên | 6006 |
|
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
|
893110576124 | tuýp | 26000 |
|
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
|
893110576124 | tuýp | 11000 |
|
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) · 0,064% (w/w)
Kem bôi da
|
893110576124 | tuýp | 18000 |
|
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
|
893110144200 | tuýp | 18000 |
|
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
|
893110144200 | tuýp | 11000 |
|
Quanderma-C
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
|
893110144200 | tuýp | 26000 |
|
Quazimin
Arginine aspartate · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
|
893110095500 | ống | 8000 |
|
Quazimin Forte
Arginine aspartate · 5g
Dung dịch uống
|
893110942224 | ống | 28000 |
|
Queenlife
Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g · Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g
Thuốc nước dùng ngoài
|
893110216524 | chai | 55000 |
|
Queenlife
Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g · Chai 60ml chứa: α - terpineol 0,60g; Vitamin E 0,045g; Natri lauryl sulfat 4,8g
Thuốc nước dùng ngoài
|
893110216524 | chai | 105000 |
|
Queitoz-100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 100mg
Viên nén
|
893110883324 | viên | 11500 |
|
Queitoz-50
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 50mg
Viên nén
|
893110214400 | viên | 8800 |
|
Quelept 100mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
|
VN-22738-21 | viên | 11800 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.