Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11986 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 03:48
Xóa

Tìm thấy 11029 bản ghi. Hiển thị 7251–7300. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Olo-Once Eye Drops
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) · 0,2% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 chai chứa 3ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2026-06-02
880110438825 chai 120000
Olo-Once Eye Drops
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) · 0,2% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 chai chứa 3ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-12-18
880110438825 chai 120000
Olopatadine 0,1%
Olopatadin (dạng olopatadin hydroclorid) · 5mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 20 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110247125 lọ 65000
Olumiant
Baricitinib 4mg · Baricitinib 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Lilly del Caribe, Inc., (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
Kê khai
2025-10-29
001110129324 viên 817500
Olumiant
Baricitinib 2mg · Baricitinib 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Lilly del Caribe, Inc., (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
Kê khai
2025-07-30
001110129224 Viên 817500
Omcafurox 1.5g
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 1,5 gam
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-04
890110313425 hộp 30000
Omcaglim 1 Tablet
Glimepiride · 1mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-05-21
894110332225 viên 1600
Omcaglim 2 tablet
Glimepiride · 2mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-03-31
894110332325 viên 2400
Omcavas 10 Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,82mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-05-21
894110332425 viên 3300
Omcavas 20 Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium Trihydrate 22,232mg) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-03-31
894110006225 viên 8500
Omcavas 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 43,28mg) · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-03-24
894110332525 viên 9000
Omecaplus
Omeprazol (dưới dạng vi nang Omeprazol pellets 8,5% tan trong ruột) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110834624 (VD-27644-17) viên 1100
Omepez 20
Omeprazol (dạng vi hạt 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110200400 viên 2000
Omepez 40
Omeprazol (dạng vi hạt 8,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110011000 viên 4000
Omepramed 40
Omeprazol (dưới dạng bột đông khô Omeprazol natri) · 40mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110332024 Lọ 40000
Omeprazol
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole vi hạt bao tan trong ruột; 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110477025 viên 600
Omeprazol
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole vi hạt bao tan trong ruột; 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-04
893110477025 viên 600
Omeprazol
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110088425 viên 860
Omeprazol
Omeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa omeprazol 8,5% kl/kl) 20 mg · 20 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên; lọ 500 viên; lọ 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110247123 viên 800
Omeprazol 20 - HV
Omeprazole (Dạng vi hạt bao tan trong ruột) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110217525 viên 800
Omeprazol 20 mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên ; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110578424 Viên 2700
Omeprazol 40 – Bvp
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol enteric coated pellets 8,5% w/w 470,58mg) · 40mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110372424 viên 1800
Omeprazol DHG
Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294mg) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Chai 100 viên (chai nhựa)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110140624 viên 900
Omeprazol DHG
Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294mg) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Chai 150 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110140624 viên 900
Omeprazol NA MCN 40
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · 1680mg;40mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-04
893110272525 gói 11550
Omeprazol Na MCN 20
1 gói chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · 1680mg;20mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-04
893110098625 gói 9800
Omeprazole Normon 40mg
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole Sodium) 40mg · Omeprazole (dưới dạng Omeprazole Sodium) 40mg
Bột đông khô pha dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Kê khai
2026-03-10
840110010724 lọ 37000
Omeprazole Normon 40mg
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole Sodium) 40mg · Omeprazole (dưới dạng Omeprazole Sodium) 40mg
Bột đông khô pha dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Kê khai
2025-10-08
840110010724 lọ 37000
Omeprazole STADA 20 mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-12
VD-22609-15 Viên 1350
Omeprazole delayed - release capsules USP
Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg · Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (India)
Kê khai
2026-02-14
890110517924 viên 410
Omeprazole delayed - release capsules USP
Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (India)
Kê khai
2025-08-13
890110517924 Viên 410
Omeptul
Omeprazole USP (dạng enteric coated pellet 266,667mg) 20 mg · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-08-04
VN-23222-22 Viên 400
Omeraz 20
Omeprazol ((dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% omeprazole) 20mg · 20mg
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Ép vỉ bấm Al/Al: Hộp 10 vỉ x 07 viên Hộp 04 vỉ x 07 viên Ép vỉ xé Al/Al: Hộp 05 vỉ x 04 viên Hộp 07 vỉ x 04 viên Hộp 10 vỉ x 04 viên Hộp 02 vỉ x 10 viên. Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 05 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên Chai PET: Hộp 1 chai x 28 viên Chai HDPE: Hộp 1 chai x 100 viên Hộp 1 chai x 200 viên Hộp 1 chai x 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893110363723 Viên 1900
Omesel 20
Omeprazol (dưới dạng pellets bao tan trong ruột 8.5%) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110699824 viên 2390
Ometadol
Alfacalcidol 0,25µg (mcg) · 0,25µg (mcg)
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110411424 Viên 4800
Omez
Omeprazol · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ (vỉ xé hoặc vỉ bấm) x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-07-31
VN-21275-18 Viên 1554
Omezon
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) Omeprazol) · 20mg
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 Viên, Hộp 1 Lọ x 14 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110023100 Viên 650
Omitrax 500 Tablet
Tranexamic acid · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-03-13
894110006325 viên 3500
Omkof 40
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110276225 gói 11550
Omnipaque
Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 chai x 50ml
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Kê khai
2026-04-27
539110067223 chai 260432
Omnipaque
Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Kê khai
2025-08-14
539110067223 Chai 260432
Omsergy
Omeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol 7,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Saga Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890110786224 viên 360
Omwell 800
Sevelamer carbonate · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-03-13
894110332725 viên 9000
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron · 4mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH (Địa chỉ: Grassingerstr. 9 83043 Bad Aibling, Germany)) (Germany)
Kê khai
2025-12-16
400110331125 viên 13000
Onda
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) 8mg · 8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Vianex S.A- Plant B’ (Hy Lạp)
Kê khai
2025-08-05
VN-22759-21 Viên 29438
Ondanov 4mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) · 4mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 2ml
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Kê khai
2025-10-03
899110349325 ống 8500
Ondanov 4mg Tablet
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg · 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ xé x 6 viên
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Kê khai
2025-10-03
899110413523 viên 6000
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) · 8mg/4ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 4ml
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Kê khai
2025-10-03
899110349425 ống 11000
Ondanov 8mg Tablet
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg · 8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ xé x 6 viên
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Kê khai
2025-10-03
899110413623 viên 8000
Ondansetron 40mg/20ml
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) · 40mg/20ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110247225 ống 70000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.